|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
56.281 | 55.800 | 52.737 | 50.681 | 51.540 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.733 | 1.082 | 905 | 765 | 991 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.733 | 1.082 | 905 | 765 | 991 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
54.500 | 54.500 | 51.700 | 49.700 | 50.300 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
54.500 | 54.500 | 51.700 | 49.700 | 50.300 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
44 | 68 | 41 | 143 | 182 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
42 | 23 | 23 | 142 | 182 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1 | 45 | | 1 | |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | 17 | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4 | 149 | 92 | 73 | 67 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | 12 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4 | 11 | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 139 | 92 | 73 | 55 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
703 | 563 | 501 | 458 | 415 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
631 | 541 | 479 | 441 | 403 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
631 | 541 | 479 | 441 | 403 |
 | - Nguyên giá |
|
|
20.467 | 20.467 | 20.467 | 20.467 | 20.062 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-19.836 | -19.926 | -19.988 | -20.026 | -19.659 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | 22 | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | 22 | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
72 | 22 | | 17 | 12 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
72 | 22 | | 17 | 12 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
56.984 | 56.363 | 53.238 | 51.139 | 51.955 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
5.097 | 4.440 | 1.309 | 1.908 | 2.478 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.529 | 3.337 | 1.105 | 1.502 | 2.072 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
74 | 266 | 89 | 35 | 19 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
10 | | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.462 | 895 | 224 | 187 | 547 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.466 | 1.610 | 408 | 446 | 580 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
242 | 290 | 82 | 238 | 346 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
73 | 74 | 144 | 97 | 104 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
201 | 201 | 159 | 499 | 475 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.568 | 1.104 | 204 | 406 | 406 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.568 | 1.104 | 204 | 406 | 406 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
51.887 | 51.922 | 51.929 | 49.231 | 49.477 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
51.887 | 51.922 | 51.929 | 49.231 | 49.477 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
24.000 | 24.000 | 24.000 | 24.000 | 24.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
3.881 | 3.881 | 3.881 | 3.881 | 3.881 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
5.117 | 5.117 | 5.117 | 5.117 | 5.117 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
18.888 | 18.924 | 18.931 | 16.233 | 16.478 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
14.705 | 14.705 | 18.924 | 16.024 | 16.024 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.184 | 4.219 | 7 | 209 | 454 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
56.984 | 56.363 | 53.238 | 51.139 | 51.955 |