|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
10.492.713 | 9.690.618 | 9.188.856 | 11.657.004 | 15.195.100 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.032.544 | 1.697.043 | 763.140 | 704.349 | 1.619.040 |
 | 1. Tiền |
|
|
684.070 | 1.470.499 | 547.090 | 469.103 | 1.175.743 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.348.474 | 226.544 | 216.050 | 235.247 | 443.297 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.120.138 | 2.113.367 | 2.636.347 | 3.456.103 | 6.241.011 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
189.564 | 207.764 | 378.085 | 378.999 | 1.026.834 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-72.174 | -16.664 | -54.482 | -24.674 | -103.440 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.002.748 | 1.922.267 | 2.312.744 | 3.101.778 | 5.317.616 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.733.307 | 3.332.354 | 3.160.724 | 2.096.171 | 1.603.914 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
704.484 | 541.938 | 596.204 | 549.802 | 556.891 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
471.902 | 450.191 | 455.947 | 806.422 | 398.040 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
1.540.005 | 1.398.808 | 1.415.848 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.198.039 | 1.089.679 | 884.931 | 914.212 | 822.360 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-181.123 | -148.262 | -192.205 | -174.264 | -173.376 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.444.683 | 2.396.686 | 2.467.241 | 5.126.721 | 5.501.794 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.445.157 | 2.397.159 | 2.467.714 | 5.127.195 | 5.502.268 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-473 | -473 | -473 | -473 | -473 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
162.040 | 151.168 | 161.404 | 273.659 | 229.341 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
36.261 | 17.816 | 13.097 | 18.556 | 14.285 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
119.442 | 125.325 | 133.787 | 143.314 | 175.216 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
6.337 | 8.026 | 14.519 | 6.178 | 6.697 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 105.610 | 33.144 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
28.170.263 | 28.252.619 | 28.355.918 | 26.189.181 | 28.278.778 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.207.241 | 2.317.818 | 2.327.056 | 2.299.519 | 4.273.894 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
454 | 69.555 | 30.075 | 23.598 | 30.075 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
13.808 | 13.808 | 13.808 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.192.979 | 2.234.455 | 2.283.173 | 2.275.921 | 4.243.819 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
15.955.968 | 15.780.023 | 15.673.024 | 15.502.459 | 15.318.773 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
370.656 | 366.333 | 366.594 | 363.492 | 367.227 |
 | - Nguyên giá |
|
|
544.021 | 521.262 | 526.351 | 525.612 | 533.446 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-173.364 | -154.929 | -159.758 | -162.120 | -166.219 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
15.585.312 | 15.413.690 | 15.306.431 | 15.138.967 | 14.951.546 |
 | - Nguyên giá |
|
|
20.294.000 | 20.295.597 | 20.340.961 | 20.344.194 | 20.344.533 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.708.688 | -4.881.907 | -5.034.530 | -5.205.227 | -5.392.987 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
720.918 | 714.060 | 705.182 | 698.347 | 691.511 |
 | - Nguyên giá |
|
|
825.205 | 825.205 | 822.958 | 822.958 | 822.958 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-104.287 | -111.145 | -117.776 | -124.611 | -131.447 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.799.316 | 2.920.028 | 3.012.030 | 657.955 | 886.223 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.799.316 | 2.920.028 | 3.012.030 | 657.955 | 886.223 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.023.929 | 1.002.529 | 1.002.529 | 1.340.859 | 1.436.189 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
897.618 | 877.218 | 877.218 | 877.218 | 847.518 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-24.688 | -24.688 | -24.688 | -24.688 | -8.000 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
151.000 | 150.000 | 150.000 | 488.329 | 596.671 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.462.889 | 5.518.161 | 5.636.097 | 5.690.042 | 5.672.188 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.277.125 | 4.385.401 | 4.525.335 | 4.638.477 | 4.666.034 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
453.670 | 454.920 | 487.175 | 482.232 | 491.071 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
732.094 | 677.841 | 623.587 | 569.333 | 515.083 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
38.662.975 | 37.943.237 | 37.544.774 | 37.846.184 | 43.473.878 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
27.375.991 | 26.056.261 | 25.578.307 | 25.346.640 | 30.518.055 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
10.305.455 | 8.132.945 | 7.407.838 | 6.994.920 | 8.389.531 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
6.354.842 | 4.402.897 | 3.958.704 | 4.808.364 | 6.063.262 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
797.970 | 690.313 | 495.641 | 430.033 | 511.433 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
166.267 | 145.264 | 116.294 | 113.714 | 122.329 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
81.380 | 60.776 | 75.797 | 44.148 | 59.857 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
34.544 | 32.803 | 41.090 | 29.356 | 36.675 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
170.880 | 148.780 | 133.160 | 182.702 | 158.477 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
817 | 2.493 | 4.300 | 2.289 | 537 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.004.183 | 1.964.042 | 1.904.813 | 725.377 | 759.317 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
637.375 | 632.400 | 632.400 | 632.400 | 632.400 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
57.198 | 53.178 | 45.640 | 26.538 | 45.245 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
17.070.536 | 17.923.316 | 18.170.469 | 18.351.719 | 22.128.525 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
43.050 | 92.039 | 86.496 | 84.779 | 91.830 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
16.192.029 | 15.947.297 | 16.219.581 | 16.893.581 | 18.470.815 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
530.714 | 1.587.318 | 1.551.678 | 1.062.087 | 3.257.480 |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
290.489 | 280.656 | 292.220 | 293.400 | 300.404 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
6.917 | 8.710 | 8.768 | 10.658 | 824 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
7.338 | 7.297 | 11.726 | 7.214 | 7.173 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
11.286.984 | 11.886.976 | 11.966.467 | 12.499.545 | 12.955.823 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
11.286.984 | 11.886.976 | 11.966.467 | 12.499.545 | 12.955.823 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
5.481.943 | 6.249.390 | 6.254.504 | 6.719.853 | 6.719.853 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
387.337 | 33.056 | 33.056 | 33.056 | 33.056 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| 942.962 | 942.962 | 942.962 | 1.221.428 |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
6.660 | 6.660 | 6.660 | 6.660 | 6.660 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
337.944 | 68.086 | 68.086 | 68.086 | 68.086 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.028.962 | 1.608.843 | 1.630.010 | 1.639.375 | 1.627.704 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.067.196 | 1.611.417 | 1.606.045 | 1.618.399 | 1.597.447 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-38.234 | -2.574 | 23.965 | 20.976 | 30.257 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
3.044.138 | 2.977.979 | 3.031.189 | 3.089.552 | 3.279.035 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
38.662.975 | 37.943.237 | 37.544.774 | 37.846.184 | 43.473.878 |