|
|
|
Q4 2024 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.489.052 | 2.354.460 | 2.427.305 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
199.764 | 301.488 | 164.108 |
 | 1. Tiền |
|
|
132.113 | 110.315 | 38.782 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
67.651 | 191.172 | 125.326 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
287.088 | 810.048 | 1.227.557 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
181.240 | 172.048 | 172.048 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-3.500 | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
109.349 | 638.000 | 1.055.509 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
820.389 | 907.971 | 544.487 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
325.323 | 431.243 | 341.782 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
110.197 | 82.666 | 89.324 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
265.479 | 287.068 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
119.747 | 110.323 | 114.610 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-357 | -3.329 | -1.229 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
108.688 | 233.978 | 346.202 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
108.688 | 233.978 | 346.202 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
73.123 | 100.975 | 144.950 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
6.658 | 10.489 | 26.672 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
63.620 | 85.753 | 111.457 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.845 | 4.733 | 6.820 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
4.726.312 | 5.044.623 | 5.284.305 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
67.051 | 81.519 | 50.949 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
43.227 | 570 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
23.824 | 80.949 | 50.949 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
346.882 | 752.815 | 735.791 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
308.156 | 726.487 | 710.996 |
 | - Nguyên giá |
|
|
418.504 | 895.931 | 897.549 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-110.348 | -169.444 | -186.553 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
34.565 | 22.989 | 21.721 |
 | - Nguyên giá |
|
|
55.549 | 36.799 | 36.799 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.984 | -13.810 | -15.078 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.161 | 3.340 | 3.074 |
 | - Nguyên giá |
|
|
10.612 | 11.060 | 11.060 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.452 | -7.720 | -7.986 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
1.397.364 | 2.057.947 | 2.144.305 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.591.456 | 2.329.957 | 2.439.572 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-194.092 | -272.010 | -295.268 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.291.867 | 577.058 | 742.509 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.291.867 | 577.058 | 742.509 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
292.346 | 303.509 | 349.946 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
283.546 | 273.709 | 270.126 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
8.800 | 29.800 | 79.250 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 570 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.330.802 | 1.271.775 | 1.260.805 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.330.547 | 1.271.554 | 1.260.620 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
256 | 220 | 185 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
6.215.364 | 7.399.083 | 7.711.610 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
4.159.368 | 5.118.969 | 5.412.439 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.503.081 | 2.292.024 | 2.508.902 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
576.632 | 888.678 | 986.525 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
310.059 | 503.493 | 566.968 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
76.942 | 278.606 | 330.352 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
42.365 | 37.668 | 41.817 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
23.382 | 27.706 | 17.995 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
19.747 | 15.651 | 11.456 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
132.835 | 195.628 | 182.596 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
318.508 | 342.505 | 369.389 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
2.613 | 2.089 | 1.804 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.656.286 | 2.826.945 | 2.903.537 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
30.618 | 2.385 | 2.385 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
159.396 | 164.795 | 163.123 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.279.508 | 2.501.134 | 2.582.324 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
158.636 | 140.455 | 139.985 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
28.129 | 18.177 | 15.720 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.055.996 | 2.280.114 | 2.299.171 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.055.996 | 2.280.114 | 2.299.171 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
916.000 | 916.000 | 916.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
127.600 | 127.600 | 127.600 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
108.000 | 108.000 | 108.000 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
-4.865 | -4.865 | -4.865 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
338.651 | 490.682 | 517.478 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
123.330 | 336.435 | 490.324 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
215.321 | 154.247 | 27.153 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
570.610 | 642.697 | 634.959 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
6.215.364 | 7.399.083 | 7.711.610 |