Giai đoạn 2016-2026 chứng kiến một cuộc chuyển dịch quyền lực rõ rệt trong bức tranh vốn điều lệ ngân hàng Việt Nam. Từ thế áp đảo, vốn điều lệ của 4 ngân hàng quốc doanh (Big4) vài năm gần đây chỉ ngang ngửa so với các ngân hàng ngoài quốc doanh. Cho đến quý I /2026, MB và VPBank đã vươn lên sát nút Vietcombank với vốn điều lệ lần lượt 80.550 và 79.339 tỷ đồng, vượt qua cả VietinBank và BIDV.
Lý do khiến ngân hàng quốc doanh khó tăng vốn mạnh không khó lý giải. Song, trong bối cảnh 2026 là năm đầu tiên đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số nhưng phải đối mặt nhiều biến động địa chính trị toàn cầu, trọng trách trên vai khối ngân hàng quốc doanh càng nặng nề hơn. Việc tăng vốn trở thành yêu cầu bắt buộc để nhóm ngân hàng này giữ vai trò chủ lực dẫn dắt dòng vốn cho nền kinh tế.
Tín hiệu đáng mừng là nút thắt cũ đang được tháo gỡ với sự mở đường của Nghị quyết 79-NQ/TW. Liên quan đến vấn đề này, Tạp chí Đầu tư Tài chính – VietnamFinance đã có cuộc trao đổi với TS. Trần Huy Tùng, Trưởng bộ môn Kinh tế Đầu tư, Khoa Kinh tế, Học viện Ngân hàng.
Nhóm ngân hàng Big4 đang gánh vác nhiều trọng trách vĩ mô để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế cao, nhưng vốn điều lệ mỏng lại là điểm nghẽn lớn. Theo ông, việc tăng vốn cho Big4 trong giai đoạn hiện nay có tính cấp bách như thế nào?
TS. Trần Huy Tùng: Nhóm Big4 đang đồng thời gánh vác nhiều nhiệm vụ có tính vĩ mô: truyền dẫn chính sách tiền tệ, hỗ trợ các chương trình tín dụng ưu tiên của Chính phủ, dẫn dắt lãi suất thị trường và đóng vai trò điều tiết thanh khoản trong những thời điểm hệ thống có biến động. Cùng lúc đó, hệ số an toàn vốn CAR của nhóm này đang ở mức tương đối mỏng so với yêu cầu ngày càng cao của Basel II nâng cao và lộ trình Basel III.

TS. Trần Huy Tùng, Trưởng bộ môn Kinh tế Đầu tư, Khoa Kinh tế, Học viện Ngân hàng.
Từ góc độ phát triển, có một nghịch lý đáng lo ngại: chính vì Big4 phải gánh nhiều nhiệm vụ phi thương mại, khả năng tích lũy vốn nội sinh của các ngân hàng này bị hạn chế hơn so với các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân. Lợi nhuận giữ lại thấp hơn tiềm năng, trong khi yêu cầu mở rộng tín dụng hỗ trợ tăng trưởng liên tục được đặt ra. Đây là cấu trúc căng thẳng về vốn mang tính hệ thống, không phải vấn đề của riêng từng ngân hàng.
Dữ liệu tháng 5/2026 cho thấy áp lực này đang trở nên rõ nét hơn: tín dụng toàn hệ thống tăng trưởng 5,71% trong khi huy động chỉ đạt 2,98% - chênh lệch hơn gấp đôi. Tỷ lệ dư nợ cho vay trên huy động đã vượt 115%. Khi hầu hết các van kỹ thuật - room tín dụng, tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn, công thức tính LDR - đã được nới đến ngưỡng gần cùng lúc, rủi ro chênh lệch kỳ hạn và áp lực thanh khoản sẽ tích tụ trong bảng cân đối của các ngân hàng. Đây là rủi ro hệ thống, không phải rủi ro của riêng một tổ chức.
Trong bối cảnh đó, tăng vốn một cách thực chất cho Big4 không nên được nhìn nhận như một chi phí ngân sách, mà nên đặt trong khung tư duy đầu tư vào năng lực trụ cột của hệ thống tài chính quốc gia. Khi vốn điều lệ mỏng, không gian để Big4 mở rộng tín dụng dài hạn cho các lĩnh vực ưu tiên - hạ tầng, chuyển đổi xanh, kinh tế tư nhân - bị thu hẹp rõ rệt. Và khi xảy ra cú sốc bên ngoài, bộ đệm vốn mỏng sẽ làm giảm khả năng hấp thụ rủi ro của cả hệ thống. Đây là lý do vì sao tính cấp bách của việc tăng vốn đang ở mức cao, và sẽ càng cao hơn nếu tốc độ tăng trưởng kinh tế duy trì ở ngưỡng tham vọng.
Nghị quyết 79-NQ/TW đã cho phép các ngân hàng quốc doanh giữ lại lợi nhuận để bổ sung vốn điều lệ. Ông đánh giá cơ hội và những thách thức lớn nhất của cơ chế này trong bối cảnh hiện nay?
TS. Trần Huy Tùng: Việc Nghị quyết 79-NQ/TW cho phép các ngân hàng thương mại nhà nước giữ lại lợi nhuận để bổ sung vốn điều lệ là một bước chính sách quan trọng, đáng được đánh giá cao về phương diện kinh tế. Về nguyên tắc, đây là cách tăng vốn bền vững nhất, không phụ thuộc vào ngân sách nhà nước, không pha loãng sở hữu nhà nước, và gắn trực tiếp với hiệu quả kinh doanh của từng ngân hàng.
Với mức lợi nhuận trước thuế của nhóm Big4 hiện dao động từ 20.000 đến trên 40.000 tỷ đồng mỗi ngân hàng mỗi năm, nếu được phép giữ lại một tỷ lệ hợp lý, các ngân hàng này có thể tự bổ sung vốn một cách chủ động và liên tục mà không tạo áp lực lên ngân sách nhà nước. Điều này cũng tạo động lực để ban lãnh đạo tập trung vào hiệu quả kinh doanh thực chất, vì vốn tăng lên trực tiếp từ kết quả lợi nhuận mà họ tạo ra. Theo kinh nghiệm quốc tế, đây là kênh tăng vốn được các nhà quản lý ngân hàng ưa thích vì tính ổn định và không tạo ra áp lực thị trường.
Tuy nhiên, cơ chế này cũng mang đến những thách thức nhất định. Thứ nhất là việc xác định tỷ lệ giữ lại hợp lý giữa mục tiêu tăng vốn và nghĩa vụ đóng góp ngân sách nhà nước. Hai yêu cầu này có tính cạnh tranh nhau, và cần một cơ chế phân bổ minh bạch, có lộ trình rõ ràng thay vì quyết định theo từng năm.
Thứ hai là chất lượng lợi nhuận. Lợi nhuận cao nhưng đi kèm với nợ xấu tiềm ẩn chưa được phản ánh đầy đủ sẽ tạo ra vốn trên danh nghĩa nhưng không tương ứng với năng lực chịu đựng rủi ro thực tế. Vì thế, cơ chế giữ lại lợi nhuận cần được đặt trong một khung kiểm soát chất lượng tài sản nghiêm ngặt và minh bạch hơn.
Thứ ba là tốc độ. Ngay cả khi toàn bộ lợi nhuận được giữ lại, tốc độ tích lũy vốn vẫn có thể chậm hơn so với yêu cầu tăng trưởng tín dụng và mở rộng tài sản trong giai đoạn tăng tốc hiện nay.
Vì những lý do này, cơ chế giữ lại lợi nhuận nên được xem là một trong nhiều công cụ bổ sung vốn, kết hợp với các hình thức khác như phát hành trái phiếu tăng vốn cấp 2 hoặc phát hành thêm cổ phần trong trường hợp cần thiết. Không nên kỳ vọng đây là giải pháp duy nhất hay nhanh nhất.
Vậy sau tăng vốn, theo ông, các ngân hàng này cần xây dựng chiến lược như thế nào để nguồn vốn mới thực sự lan tỏa, hỗ trợ hiệu quả cho mục tiêu tăng trưởng hai chữ số?
TS. Trần Huy Tùng: Trước khi nói về chiến lược của riêng Big4, tôi cho rằng cần đặt câu hỏi ở cấp độ hệ thống: kiến trúc hệ thống ngân hàng Việt Nam nên phân công chức năng như thế nào để vừa có được những ngân hàng đủ mạnh, vừa bảo đảm không phân khúc nào bị bỏ lại?
Theo tôi, cấu trúc ba tầng là hướng hợp lý. Tầng thứ nhất là Big4 đảm nhận vai trò trụ cột trong tài trợ hạ tầng, dẫn dắt lãi suất và phục vụ các dự án trọng điểm quốc gia. Tầng thứ hai là các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân quy mô vừa và lớn, cạnh tranh lành mạnh và đổi mới sản phẩm để phục vụ doanh nghiệp tư nhân và khách hàng cá nhân trung lưu. Tầng thứ ba - và đây là tầng thường bị xem nhẹ - là các tổ chức tín dụng chuyên biệt như ngân hàng chính sách, quỹ tín dụng nhân dân, tổ chức tài chính vi mô, đảm nhận vai trò bao trùm phục vụ phân khúc mà hai tầng trên không vươn tới hiệu quả.
Khi tập trung nguồn lực ưu tiên chỉ vào tầng thứ nhất mà bỏ ngỏ tầng thứ ba, chúng ta có thể xây dựng được những ngân hàng đủ tầm cỡ quốc tế nhưng lại tạo ra khoảng trống tài chính ở tầng đáy - nơi hàng triệu hộ kinh doanh và doanh nghiệp siêu nhỏ đang cần vốn để tồn tại và phát triển.
Trên cơ sở khung phân công đó, chiến lược của Big4 để nguồn vốn mới thực sự lan tỏa cần xây dựng theo ba trụ cột.
Trụ thứ nhất là hạ tầng thông tin tín dụng. Rào cản lớn nhất giữa Big4 và doanh nghiệp nhỏ không phải là thiếu vốn mà là thiếu thông tin đáng tin cậy để thẩm định. Đầu tư vào hạ tầng dữ liệu - kết nối với hệ thống thuế, bảo hiểm xã hội, hóa đơn điện tử - sẽ cho phép các ngân hàng đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp dựa trên dòng tiền thực thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp. Đây là điều kiện tiên quyết để mở rộng tín dụng xuống tầng doanh nghiệp vừa và nhỏ một cách bền vững, thay vì bằng các biện pháp hành chính.
Trụ thứ hai là sản phẩm tín dụng có cấu trúc phù hợp. Doanh nghiệp nhỏ và vừa có nhu cầu vốn đa dạng - từ vốn lưu động ngắn hạn đến đầu tư thiết bị trung hạn - nhưng thường không đáp ứng được điều kiện vay vốn theo chuẩn thông thường. Big4, với quy mô và uy tín của mình, có khả năng thiết kế các sản phẩm tín dụng theo chuỗi cung ứng - cho vay doanh nghiệp nhỏ dựa trên uy tín của đối tác lớn trong cùng chuỗi giá trị. Đây là mô hình đã được áp dụng hiệu quả ở nhiều thị trường châu Á và phù hợp với cấu trúc nền kinh tế Việt Nam đang hướng tới xây dựng chuỗi cung ứng nội địa.
Trụ thứ ba là phối hợp chính sách với Quỹ Bảo lãnh tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thay vì coi bảo lãnh tín dụng như một thủ tục phụ và tốn kém thời gian, Big4 cần chủ động xây dựng quy trình phối hợp liền mạch giữa thẩm định ngân hàng và cơ chế bảo lãnh. Điều này đòi hỏi chuẩn hóa quy trình và cam kết thời gian xử lý - hai điều mà với quy mô và nguồn lực của Big4 là hoàn toàn khả thi nếu có ý chí thực thi.
Nói ngắn gọn: vốn mới của Big4 sẽ chỉ thực sự lan tỏa khi đi cùng với đổi mới trong mô hình thẩm định, sản phẩm tín dụng và cơ chế chia sẻ rủi ro - chứ không phải chỉ từ việc có thêm vốn trên bảng cân đối. Và ở cấp độ hệ thống, cần bảo đảm kiến trúc ba tầng hoạt động bổ trợ nhau, không phải tầng thứ nhất lấn át hai tầng còn lại. Đó là điều mà chiến lược phát triển của từng ngân hàng cần làm rõ, và cũng là tiêu chí để đánh giá xem Nghị quyết 79 có thực sự tạo ra hiệu quả kinh tế vĩ mô hay không.
Xin cảm ơn ông về cuộc trao đổi này!
Link gốc