|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
271.255 | 335.098 | 298.635 | 328.600 | 287.251 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
60.830 | 107.828 | 98.358 | 113.492 | 66.383 |
 | 1. Tiền |
|
|
17.830 | 46.427 | 20.888 | 9.447 | 21.888 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
43.000 | 61.401 | 77.470 | 104.044 | 44.496 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
172.700 | 177.900 | 163.500 | 174.300 | 174.300 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
172.700 | 177.900 | 163.500 | 174.300 | 174.300 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
31.205 | 44.552 | 28.822 | 31.751 | 37.553 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
21.694 | 22.494 | 18.509 | 17.398 | 18.042 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.152 | 8.941 | 4.548 | 4.414 | 9.827 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
19.425 | 23.955 | 16.602 | 18.777 | 18.522 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-11.066 | -10.838 | -10.838 | -8.838 | -8.838 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
5.737 | 4.165 | 7.228 | 8.498 | 8.357 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
5.737 | 4.165 | 7.228 | 8.498 | 8.357 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
783 | 653 | 727 | 559 | 657 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
593 | 611 | 509 | 379 | 349 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
138 | | 176 | | 140 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
53 | 42 | 42 | 181 | 169 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.161.397 | 2.148.616 | 2.168.675 | 2.190.210 | 2.212.277 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.310 | 1.310 | 1.284 | 1.310 | 2.010 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.310 | 1.310 | 1.284 | 1.310 | 2.010 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
80.002 | 77.788 | 75.378 | 75.907 | 73.730 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
79.373 | 77.194 | 74.770 | 74.759 | 72.631 |
 | - Nguyên giá |
|
|
216.380 | 216.519 | 216.402 | 218.709 | 218.920 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-137.007 | -139.325 | -141.632 | -143.950 | -146.289 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
629 | 594 | 607 | 1.148 | 1.098 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.295 | 1.295 | 1.344 | 1.931 | 1.931 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-666 | -701 | -737 | -783 | -833 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
665.298 | 656.309 | 647.079 | 639.340 | 630.513 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.252.574 | 1.252.574 | 1.251.896 | 1.253.135 | 1.253.292 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-587.276 | -596.265 | -604.817 | -613.795 | -622.779 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
320.184 | 320.592 | 321.415 | 321.091 | 321.309 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
320.184 | 320.592 | 321.415 | 321.091 | 321.309 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.079.252 | 1.078.191 | 1.110.242 | 1.140.282 | 1.174.005 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.055.684 | 1.054.623 | 1.086.674 | 1.116.714 | 1.150.437 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
23.568 | 23.568 | 23.568 | 23.568 | 23.568 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
15.351 | 14.426 | 13.277 | 12.278 | 10.710 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
11.888 | 11.015 | 9.918 | 8.971 | 6.027 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
3.462 | 3.411 | 3.359 | 3.307 | 3.255 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | 1.428 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.432.652 | 2.483.714 | 2.467.310 | 2.518.809 | 2.499.528 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
635.447 | 633.171 | 565.042 | 566.997 | 549.628 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
104.812 | 114.763 | 45.617 | 78.464 | 62.895 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
9.630 | 9.630 | 8.525 | 8.525 | 8.525 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.920 | 2.002 | 2.165 | 3.080 | 1.887 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.409 | 2.402 | 2.468 | 2.707 | 2.530 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.768 | 17.465 | 19.106 | 14.442 | 7.727 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.717 | 8.043 | 5.234 | 11.311 | 5.776 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.721 | 1.617 | 2.623 | 2.638 | 3.521 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | 19.613 | 19.703 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
62.086 | 66.534 | 649 | 6.247 | 4.306 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
13.562 | 7.069 | 4.848 | 9.901 | 8.922 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
530.636 | 518.409 | 519.425 | 488.533 | 486.732 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
46.763 | 41.578 | 49.031 | 45.036 | 49.731 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
12.991 | 10.583 | 9.282 | 7.151 | 5.827 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
463.636 | 458.714 | 453.812 | 429.303 | 424.261 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
7.246 | 7.534 | 7.300 | 7.044 | 6.913 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.797.204 | 1.850.542 | 1.902.268 | 1.951.812 | 1.949.900 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.797.204 | 1.850.542 | 1.902.268 | 1.951.812 | 1.949.900 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
866.000 | 866.000 | 866.000 | 866.000 | 866.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
272.548 | 272.548 | 272.548 | 272.548 | 272.548 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
660.651 | 713.899 | 765.535 | 814.998 | 812.984 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
611.282 | 611.183 | 610.825 | 610.825 | 757.734 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
49.368 | 102.715 | 154.710 | 204.173 | 55.250 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | -1.734 | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
-1.994 | -1.904 | -1.815 | | -1.632 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.432.652 | 2.483.714 | 2.467.310 | 2.518.809 | 2.499.528 |