|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
729.331 | 723.491 | 703.592 | 718.941 | 721.196 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
328.458 | 262.625 | 159.315 | 84.769 | 18.660 |
 | 1. Tiền |
|
|
15.458 | 131.625 | 6.315 | 4.057 | 8.553 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
313.000 | 131.000 | 153.000 | 80.712 | 10.107 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
114.600 | 148.600 | 62.000 | 131.942 | 195.820 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
114.600 | 148.600 | 62.000 | 131.942 | 195.820 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
60.870 | 83.388 | 26.688 | 17.128 | 14.910 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
225.546 | 230.739 | 231.127 | 230.732 | 230.556 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
12.079 | 12.017 | 23.246 | 16.414 | 14.381 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
59.604 | 75.594 | 9.484 | 6.950 | 5.611 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-236.360 | -234.962 | -237.168 | -236.968 | -235.638 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
214.220 | 218.161 | 449.925 | 477.395 | 483.417 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
214.220 | 218.161 | 449.925 | 477.395 | 483.417 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
11.183 | 10.716 | 5.664 | 7.707 | 8.390 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
7.041 | 6.661 | 3.844 | 3.775 | 3.974 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.353 | 3.267 | 1.031 | 3.133 | 3.628 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
788 | 788 | 788 | 799 | 788 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
65.100 | 64.481 | 63.870 | 71.146 | 69.622 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.628 | 2.633 | 2.833 | 2.725 | 2.725 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
200 | 200 | 200 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.628 | 2.633 | 2.633 | 2.925 | 2.925 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-200 | -200 | | -200 | -200 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
31.548 | 31.202 | 30.842 | 30.263 | 29.506 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
31.548 | 31.202 | 30.499 | 29.939 | 29.200 |
 | - Nguyên giá |
|
|
55.044 | 55.421 | 55.421 | 55.547 | 55.421 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-23.496 | -24.219 | -24.921 | -25.607 | -26.221 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | 342 | 324 | 306 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | 360 | 360 | 360 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | -18 | -36 | -54 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | 716 | 716 | 716 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | 716 | 716 | 716 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
468 | 252 | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
468 | 252 | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
29.418 | 29.418 | 29.128 | 37.019 | 36.303 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
28.030 | 28.030 | 27.740 | 35.631 | 34.914 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
2.241 | 2.241 | 2.241 | 2.241 | 2.241 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-853 | -853 | -853 | -853 | -853 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.037 | 976 | 351 | 423 | 373 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
244 | 197 | 149 | 211 | 154 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
793 | 779 | 202 | 212 | 219 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
794.431 | 787.971 | 767.462 | 790.088 | 790.819 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
103.795 | 90.587 | 72.995 | 88.693 | 89.910 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
89.422 | 76.215 | 61.115 | 58.283 | 57.538 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.484 | 747 | 2.969 | 2.226 | 1.484 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.314 | 1.693 | 994 | 540 | 826 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
7.982 | 7.435 | 4.918 | 5.966 | 6.237 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.942 | 2.431 | 2.101 | 113 | 262 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.187 | 1.261 | 2.479 | 1.659 | 1.382 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
34.566 | 34.739 | 33.963 | 33.866 | 33.871 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
26.497 | 24.083 | 12.302 | 12.302 | 12.055 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
9.872 | 1.249 | 959 | 1.182 | 991 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
2.148 | 2.148 | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
429 | 429 | 429 | 429 | 429 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
14.373 | 14.373 | 11.880 | 30.410 | 32.373 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
15.132 | 15.132 | 12.164 | 31.555 | 33.550 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
-760 | -760 | -284 | -1.146 | -1.177 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
690.636 | 697.384 | 694.466 | 701.395 | 700.908 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
690.636 | 697.384 | 694.466 | 701.395 | 700.908 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
503.928 | 654.803 | 654.803 | 654.803 | 654.803 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1.013 | -1.013 | -1.013 | -1.013 | -1.013 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
22.400 | 22.400 | 22.400 | 22.400 | 22.400 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
165.322 | 21.194 | 18.277 | 25.205 | 24.719 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
161.736 | 10.861 | 10.861 | 27.765 | 27.765 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
3.586 | 10.334 | 7.416 | -2.559 | -3.046 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
794.431 | 787.971 | 767.462 | 790.088 | 790.819 |