|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
218.729 | 208.942 | 293.558 | 244.456 | 265.558 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
119.520 | 105.038 | 104.007 | 138.131 | 131.386 |
 | 1. Tiền |
|
|
69.520 | 55.038 | 84.007 | 88.131 | 81.386 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
50.000 | 50.000 | 20.000 | 50.000 | 50.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
11.874 | 11.816 | 11.816 | 11.459 | 11.459 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
19.347 | 19.347 | 19.347 | 19.347 | 19.347 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-7.472 | | -7.531 | -7.887 | -7.887 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| -7.531 | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
32.917 | 32.591 | 54.142 | 46.402 | 52.290 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
63.970 | 56.994 | 79.433 | 70.796 | 74.056 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
133 | 2.113 | 623 | 10 | |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.782 | 590 | 1.193 | 2.704 | 5.341 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-32.969 | -27.107 | -27.107 | -27.107 | -27.107 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
54.418 | 53.931 | 123.594 | 45.492 | 67.123 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
54.418 | 53.931 | 123.594 | 45.492 | 67.123 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| 5.568 | | 2.972 | 3.300 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | 679 | 1.137 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | 2.293 | 2.163 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 5.568 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
273.768 | 273.551 | 273.116 | 276.270 | 297.464 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.020 | 2.020 | 58.805 | 58.805 | 58.805 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.020 | 2.020 | 58.805 | 58.805 | 58.805 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
222.586 | 223.046 | 171.882 | 170.429 | 168.342 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
114.604 | 114.788 | 112.826 | 111.698 | 109.967 |
 | - Nguyên giá |
|
|
234.327 | 235.605 | 235.605 | 236.447 | 236.728 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-119.723 | -120.818 | -122.779 | -124.749 | -126.761 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
107.983 | 108.258 | 59.056 | 58.732 | 58.374 |
 | - Nguyên giá |
|
|
140.032 | 141.097 | 78.084 | 78.134 | 78.134 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-32.050 | -32.839 | -19.029 | -19.402 | -19.760 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
10.553 | 10.091 | 4.718 | 9.596 | 33.186 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
10.553 | 10.091 | 4.718 | 9.596 | 33.186 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.881 | 1.881 | 1.881 | 1.918 | 1.918 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-10.119 | -10.119 | -10.119 | -10.082 | -10.082 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
36.729 | 36.513 | 35.830 | 35.521 | 35.212 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
33.984 | 33.675 | 33.366 | 33.057 | 32.748 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
2.744 | 2.838 | 2.464 | 2.464 | 2.464 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
492.497 | 482.493 | 566.674 | 520.726 | 563.022 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
80.286 | 54.943 | 147.441 | 93.057 | 127.037 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
80.286 | 54.943 | 147.441 | 93.057 | 127.037 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.264 | 2.784 | 43.422 | 6.396 | 36.402 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
6.933 | 3.109 | 7.289 | 9.470 | 6.733 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
8.350 | 3.955 | 11.144 | 4.741 | 2.412 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
39.079 | 18.032 | 59.293 | 43.164 | 51.794 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
10.841 | 16.692 | 22.234 | 17.077 | 17.774 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
12.819 | 10.372 | 4.059 | 12.207 | 11.921 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
412.211 | 427.550 | 419.233 | 427.670 | 435.985 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
412.211 | 427.550 | 419.233 | 427.670 | 435.985 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
141.206 | 141.206 | 141.206 | 141.206 | 141.206 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
135.484 | 135.484 | 135.484 | 135.484 | 135.484 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
21.242 | 21.242 | 21.242 | 21.242 | 21.242 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
99.686 | 99.686 | 99.686 | 99.686 | 99.686 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
14.592 | 29.931 | 21.614 | 30.051 | 38.367 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.976 | 2.976 | 17.306 | 7.246 | 7.246 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
11.616 | 26.955 | 4.308 | 22.805 | 31.120 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
492.497 | 482.493 | 566.674 | 520.726 | 563.022 |