|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
610.684 | 709.752 | 703.673 | 757.260 | 1.065.532 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
30.009 | 80.733 | 59.359 | 70.649 | 73.802 |
 | 1. Tiền |
|
|
9.509 | 12.023 | 11.350 | 57.639 | 17.730 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
20.500 | 68.710 | 48.010 | 13.010 | 56.072 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
4.205 | 5.835 | 5.835 | 5.835 | 5.985 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
4.205 | 5.835 | 5.835 | 5.835 | 5.985 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
418.484 | 399.445 | 388.691 | 461.106 | 776.702 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
170.443 | 211.953 | 200.080 | 192.583 | 272.394 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
118.474 | 182.536 | 187.127 | 268.599 | 503.897 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
72.500 | | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
57.151 | 5.040 | 1.568 | 7 | -83 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-83 | -83 | -83 | -83 | 493 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
120.548 | 187.692 | 213.772 | 183.495 | 171.733 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
120.548 | 187.692 | 213.772 | 183.495 | 171.733 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
37.438 | 36.048 | 36.015 | 36.175 | 37.308 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
155 | 119 | 286 | 383 | 247 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
37.247 | 35.921 | 35.730 | 35.792 | 37.061 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
36 | 7 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
607.126 | 600.056 | 591.335 | 632.927 | 716.332 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
42.450 | 42.450 | 42.450 | 42.450 | 42.000 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
42.450 | 42.450 | 42.450 | 42.450 | 42.000 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
396.805 | 386.917 | 377.029 | 367.093 | 357.216 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
392.574 | 382.719 | 372.864 | 362.961 | 353.117 |
 | - Nguyên giá |
|
|
527.384 | 527.384 | 527.384 | 527.091 | 527.091 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-134.811 | -144.666 | -154.521 | -164.130 | -173.974 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.232 | 4.198 | 4.165 | 4.132 | 4.099 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.852 | 4.852 | 4.852 | 4.852 | 4.852 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-620 | -654 | -687 | -720 | -753 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
52.968 | 52.968 | 52.968 | 52.968 | 76.968 |
 | - Nguyên giá |
|
|
52.968 | 52.968 | 52.968 | 52.968 | 76.968 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
73.135 | 73.934 | 75.166 | 122.888 | 148.753 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
73.135 | 73.934 | 75.166 | 122.888 | 148.753 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
41.385 | 43.461 | 43.461 | 47.167 | 90.971 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | 43.000 |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
21.285 | 23.361 | 23.361 | 27.067 | 27.571 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
19.600 | 19.600 | 19.600 | 19.600 | 19.600 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
500 | 500 | 500 | 500 | 800 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
383 | 327 | 262 | 361 | 425 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
383 | 327 | 262 | 361 | 425 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.217.809 | 1.309.808 | 1.295.008 | 1.390.187 | 1.781.864 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
384.387 | 462.690 | 432.795 | 511.734 | 505.601 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
260.313 | 348.268 | 334.699 | 368.320 | 330.215 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
234.003 | 287.101 | 299.759 | 340.019 | 300.088 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
18.519 | 47.141 | 17.118 | 12.196 | 12.682 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.894 | 8.343 | 11.236 | 5.203 | 7.178 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.581 | 2.120 | 2.516 | 2.941 | 3.804 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | 1.924 | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| 240 | 6 | 439 | 119 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.316 | 3.322 | 4.065 | 5.598 | 6.345 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
124.073 | 114.422 | 98.096 | 143.413 | 175.386 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
123.957 | 114.422 | 98.096 | 143.413 | 175.386 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
116 | | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
833.422 | 847.118 | 862.213 | 878.453 | 1.276.263 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
833.422 | 847.118 | 862.213 | 878.453 | 1.276.263 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
600.000 | 683.999 | 683.999 | 683.999 | 1.066.999 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-406 | -406 | -406 | -406 | -406 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
10.646 | 10.646 | 10.646 | 10.646 | 10.646 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
162.401 | 91.913 | 106.412 | 121.806 | 137.257 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
149.080 | 66.140 | 66.140 | 65.309 | 123.588 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
13.321 | 25.774 | 40.272 | 56.497 | 13.670 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
60.782 | 60.966 | 61.563 | 62.409 | 61.767 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.217.809 | 1.309.808 | 1.295.008 | 1.390.187 | 1.781.864 |