|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.140.886 | 2.070.811 | 1.771.569 | 1.311.215 | 1.234.959 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
341.776 | 162.082 | 173.400 | 89.561 | 84.021 |
 | 1. Tiền |
|
|
74.776 | 21.264 | 19.581 | 83.540 | 18.980 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
267.000 | 140.819 | 153.819 | 6.022 | 65.040 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
14.410 | 14.410 | 14.410 | 4.560 | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
14.410 | 14.410 | 14.410 | 4.560 | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.525.328 | 1.231.936 | 1.329.047 | 765.334 | 739.699 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
447.279 | 419.410 | 531.330 | 321.189 | 328.986 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
731.067 | 530.054 | 534.371 | 235.332 | 199.336 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
406.812 | 339.949 | 339.401 | 287.462 | 290.026 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-59.830 | -57.477 | -76.055 | -78.649 | -78.649 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
257.365 | 661.377 | 253.937 | 422.228 | 379.392 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
258.260 | 662.449 | 255.243 | 423.534 | 380.697 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-896 | -1.072 | -1.306 | -1.306 | -1.306 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.007 | 1.006 | 775 | 29.531 | 31.848 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
326 | 404 | 153 | 262 | 196 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
976 | 235 | 235 | 29.002 | 31.208 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
705 | 367 | 387 | 267 | 444 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
363.666 | 466.266 | 783.992 | 892.670 | 835.911 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.555 | 3.813 | 4.800 | 5.807 | 5.807 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3.555 | 3.813 | 4.800 | 5.807 | 5.807 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
31.620 | 30.041 | 28.492 | 27.483 | 27.022 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
31.330 | 29.326 | 28.263 | 27.219 | 26.780 |
 | - Nguyên giá |
|
|
113.255 | 102.936 | 103.039 | 101.458 | 102.170 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-81.925 | -73.610 | -74.776 | -74.239 | -75.390 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
290 | 715 | 229 | 264 | 242 |
 | - Nguyên giá |
|
|
817 | 1.270 | 790 | 850 | 850 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-526 | -555 | -561 | -586 | -608 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | 123.711 | 123.086 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | 123.983 | 123.983 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | -272 | -897 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
168.257 | 245.490 | 610.270 | 654.474 | 613.008 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
166.811 | 243.691 | 606.311 | 650.463 | 611.393 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.446 | 1.799 | 3.959 | 4.010 | 1.615 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
160.233 | 186.921 | 140.431 | 81.196 | 66.988 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
121.108 | 89.523 | 93.640 | 41.576 | 31.673 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
10.486 | 8.934 | 9.105 | 4.245 | 1.937 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
28.639 | 88.463 | 37.685 | 35.376 | 33.379 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.504.551 | 2.537.077 | 2.555.561 | 2.203.885 | 2.070.870 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.315.733 | 1.281.165 | 1.246.527 | 848.012 | 687.399 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.308.778 | 1.235.536 | 1.226.561 | 819.098 | 653.642 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.767 | 53.187 | 90.322 | 97.078 | 128.466 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
121.663 | 115.144 | 98.221 | 91.339 | 79.876 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.034.553 | 871.092 | 896.482 | 450.301 | 269.361 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
65.739 | 40.483 | 26.017 | 23.312 | 26.108 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.472 | 4.446 | 2.444 | 2.769 | 2.828 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
17.256 | 55.607 | 13.302 | 71.565 | 65.533 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
15.386 | 11.901 | 11.771 | 9.206 | 7.973 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
17.885 | 53.677 | 61.851 | 38.925 | 39.519 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
31.057 | 29.999 | 26.151 | 34.603 | 33.978 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
6.955 | 45.629 | 19.965 | 28.914 | 33.757 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
3.768 | 3.768 | 3.768 | 3.768 | 3.768 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
412 | 432 | 432 | 1.018 | 5.920 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | 12.520 | 12.520 | 12.520 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
2.775 | 41.429 | 3.245 | 11.607 | 11.549 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.188.819 | 1.255.912 | 1.309.034 | 1.355.874 | 1.383.471 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.188.819 | 1.255.912 | 1.309.034 | 1.355.874 | 1.383.471 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
952.857 | 982.357 | 982.357 | 982.357 | 1.080.587 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
30.758 | 30.710 | 30.673 | 30.635 | 30.635 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | 98.230 | 19.698 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
27.001 | 27.001 | 27.001 | 36.085 | 35.826 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
176.980 | 213.420 | 266.309 | 205.902 | 209.241 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
35.826 | 35.826 | 217.505 | 101.107 | 80.684 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
141.154 | 177.595 | 48.805 | 104.795 | 128.558 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.223 | 2.424 | 2.695 | 2.666 | 7.484 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.504.551 | 2.537.077 | 2.555.561 | 2.203.885 | 2.070.870 |