|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.176.283 | 1.164.571 | 1.058.255 | 1.480.682 | 1.409.692 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
402.999 | 231.144 | 182.618 | 390.360 | 348.507 |
 | 1. Tiền |
|
|
327.480 | 231.144 | 182.618 | 390.360 | 348.507 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
75.519 | | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
18.000 | 118.692 | 100.692 | 75.519 | 232.141 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
18.000 | 118.692 | 100.692 | 75.519 | 232.141 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
171.648 | 241.974 | 170.153 | 344.798 | 181.368 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
79.877 | 67.555 | 121.638 | 268.479 | 99.713 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
76.213 | 158.945 | 33.527 | 61.176 | 64.974 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
20.768 | 20.685 | 20.199 | 20.353 | 21.891 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.210 | -5.210 | -5.210 | -5.210 | -5.210 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
503.366 | 478.843 | 504.511 | 556.735 | 519.065 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
503.366 | 478.843 | 504.511 | 556.735 | 519.065 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
80.270 | 93.917 | 100.280 | 113.271 | 128.611 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.698 | 4.458 | 4.436 | 3.717 | 1.893 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
76.572 | 89.459 | 95.845 | 109.538 | 126.242 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 16 | 476 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
4.805.553 | 4.644.366 | 4.490.897 | 4.303.153 | 4.137.897 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
740.804 | 740.804 | 740.804 | 740.804 | 740.804 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
740.804 | 740.804 | 740.804 | 740.804 | 740.804 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.408.700 | 3.273.446 | 3.139.965 | 3.013.490 | 2.880.318 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.408.700 | 3.273.446 | 3.139.965 | 3.013.490 | 2.880.318 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.842.734 | 9.807.595 | 9.810.290 | 9.817.548 | 9.821.964 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.434.034 | -6.534.149 | -6.670.326 | -6.804.058 | -6.941.646 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
13.227 | 13.227 | 13.227 | 13.227 | 13.227 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-13.227 | -13.227 | -13.227 | -13.227 | -13.227 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
96.142 | 81.620 | 87.822 | 70.957 | 70.957 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
34 | 34 | 34 | 34 | 34 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
96.109 | 81.587 | 87.788 | 70.923 | 70.923 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
13.219 | 13.219 | 13.219 | 13.219 | 13.219 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
9.663 | 9.663 | 9.663 | 9.663 | 9.663 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
3.556 | 3.556 | 3.556 | 3.556 | 3.556 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
546.687 | 535.277 | 509.088 | 464.683 | 432.600 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
546.687 | 535.277 | 509.088 | 464.683 | 432.600 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
5.981.836 | 5.808.937 | 5.549.152 | 5.783.835 | 5.547.589 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
5.347.800 | 5.132.886 | 4.969.023 | 5.154.744 | 4.688.930 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
876.660 | 1.064.006 | 840.138 | 1.067.850 | 1.058.804 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
304.518 | 414.271 | 377.923 | 283.924 | 289.340 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
369.339 | 365.150 | 383.019 | 567.004 | 365.674 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
18.963 | 19.824 | 8.912 | 46.667 | 120.029 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.531 | 1.491 | 318 | 1.859 | 61.249 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
23.970 | 43.432 | 7.146 | 49.106 | 38.037 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
5.084 | 2.543 | 5.746 | 11.943 | 9.950 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
143.691 | 207.695 | 57.013 | 107.287 | 149.418 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
9.504 | 9.540 | | | 25.047 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
60 | 60 | 60 | 60 | 60 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
4.471.140 | 4.068.880 | 4.128.885 | 4.086.895 | 3.630.126 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.085.826 | 2.026.144 | 2.086.148 | 2.091.561 | 1.951.316 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.385.314 | 2.042.736 | 2.042.736 | 1.995.333 | 1.678.809 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
634.036 | 676.051 | 580.129 | 629.090 | 858.659 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
634.036 | 676.051 | 580.129 | 629.090 | 858.659 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.722.000 | 2.722.000 | 2.722.000 | 2.722.000 | 2.722.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-2.087.964 | -2.045.949 | -2.141.871 | -2.092.910 | -1.863.341 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-2.103.548 | -2.103.548 | -2.103.548 | -2.103.548 | -2.090.358 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
15.584 | 57.599 | -38.323 | 10.638 | 227.017 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
5.981.836 | 5.808.937 | 5.549.152 | 5.783.835 | 5.547.589 |