|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
164.197 | 146.099 | 152.911 | 235.310 | 189.030 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
7.297 | 16.102 | 15.166 | 50.601 | 5.669 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.297 | 3.102 | 6.166 | 8.901 | 2.669 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.000 | 13.000 | 9.000 | 41.700 | 3.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
23.500 | 2.000 | 2.000 | 36.400 | 53.400 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
23.500 | 2.000 | 2.000 | 36.400 | 53.400 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
16.752 | 10.015 | 8.808 | 11.670 | 16.028 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
15.895 | 8.836 | 3.344 | 9.613 | 12.922 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
127 | 168 | 4.771 | 1.215 | 993 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.227 | 1.507 | 1.190 | 1.338 | 2.609 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-496 | -496 | -496 | -496 | -496 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
116.483 | 117.877 | 126.326 | 135.855 | 113.736 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
116.483 | 117.877 | 126.326 | 135.855 | 113.736 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
165 | 105 | 610 | 783 | 197 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
93 | 61 | 151 | 103 | 94 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 432 | 563 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
72 | 45 | 27 | 118 | 103 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
58.357 | 57.010 | 55.923 | 56.589 | 55.297 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
37.459 | 36.174 | 35.159 | 35.848 | 34.674 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
37.459 | 36.174 | 35.159 | 35.848 | 34.674 |
 | - Nguyên giá |
|
|
112.718 | 112.718 | 112.723 | 114.605 | 114.646 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-75.259 | -76.545 | -77.564 | -78.757 | -79.972 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
120 | 120 | 120 | 120 | 120 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-120 | -120 | -120 | -120 | -120 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
20.039 | 20.039 | 20.039 | 20.039 | 20.039 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
20.039 | 20.039 | 20.039 | 20.039 | 20.039 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
859 | 798 | 724 | 701 | 584 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
859 | 798 | 724 | 701 | 584 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
222.554 | 203.109 | 208.833 | 291.898 | 244.327 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
50.485 | 28.401 | 31.714 | 116.830 | 69.935 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
50.485 | 28.401 | 31.714 | 116.830 | 69.935 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
4.768 | | 8.959 | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
15.708 | 7.053 | 6.595 | 27.445 | 18.796 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
16.548 | 7.332 | 5.480 | 78.620 | 37.991 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.020 | 1.704 | 1.694 | 706 | 1.588 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.033 | 3.147 | 3.911 | 2.562 | 3.418 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
245 | 130 | 275 | 206 | 272 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.952 | 2.424 | | 2.783 | 1.978 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
1.350 | 1.750 | | 500 | 1.500 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.862 | 4.862 | 4.798 | 4.007 | 4.391 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
172.070 | 174.708 | 177.119 | 175.068 | 174.392 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
172.070 | 174.708 | 177.119 | 175.068 | 174.392 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
94.922 | 94.922 | 94.922 | 94.922 | 94.922 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
15.140 | 15.046 | 14.947 | 14.668 | 15.869 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
62.007 | 64.740 | 67.250 | 65.478 | 63.601 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
54.273 | 54.273 | 54.273 | 62.654 | 56.070 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
7.735 | 10.467 | 12.977 | 2.824 | 7.531 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
222.554 | 203.109 | 208.833 | 291.898 | 244.327 |