|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
261.299 | 226.102 | 234.254 | 406.304 | 220.868 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
93.406 | 32.601 | 5.055 | 52.146 | 87.852 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.406 | 2.601 | 5.055 | 12.146 | 7.852 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
90.000 | 30.000 | | 40.000 | 80.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
89.796 | 67.610 | 58.793 | 266.332 | 29.443 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
83.436 | 62.334 | 54.653 | 269.719 | 32.496 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.657 | 8.852 | 7.808 | 756 | 546 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.856 | 577 | 485 | 808 | 1.352 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.153 | -4.153 | -4.153 | -4.950 | -4.950 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
78.094 | 117.814 | 160.934 | 87.628 | 100.265 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
78.094 | 117.814 | 160.934 | 87.628 | 100.265 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3 | 8.078 | 9.472 | 198 | 3.308 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3 | 5.337 | 4.986 | 198 | 1.909 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 2.740 | 4.485 | | 1.399 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
144.490 | 137.532 | 130.899 | 139.875 | 131.506 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
5.400 | 5.400 | 3.600 | 2.250 | 900 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
5.400 | 5.400 | 3.600 | 2.250 | 900 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
133.364 | 128.433 | 124.444 | 132.917 | 128.496 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
133.364 | 128.433 | 124.444 | 132.917 | 128.496 |
 | - Nguyên giá |
|
|
527.278 | 526.100 | 527.078 | 532.530 | 533.308 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-393.913 | -397.667 | -402.634 | -399.613 | -404.812 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | 1.400 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | 1.400 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.725 | 3.699 | 2.855 | 3.308 | 2.110 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5.725 | 3.682 | 2.855 | 3.025 | 2.110 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| 17 | | 283 | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
405.789 | 363.634 | 365.153 | 546.179 | 352.374 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
112.958 | 85.535 | 86.228 | 242.305 | 49.029 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
112.958 | 85.535 | 86.228 | 242.305 | 49.029 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
54.443 | 40.278 | 52.218 | 44.246 | 28.686 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
28.278 | 19.546 | 7.808 | 135.067 | 4.836 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.805 | 1.300 | 1.089 | 17.181 | 1.429 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
14.735 | 8.977 | 6.678 | 23.311 | 4.861 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.686 | 546 | 637 | 388 | 1.061 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
7.064 | 9.024 | 13.484 | 20.890 | 5.257 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.948 | 5.864 | 4.313 | 1.222 | 2.898 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
292.831 | 278.099 | 278.925 | 303.875 | 303.345 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
292.831 | 278.099 | 278.925 | 303.875 | 303.345 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
154.111 | 154.111 | 154.111 | 154.111 | 154.111 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
93.151 | 109.557 | 109.557 | 109.557 | 109.557 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
45.569 | 14.431 | 15.257 | 40.207 | 39.677 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
33.616 | 694 | 694 | 694 | 33.707 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
11.953 | 13.737 | 14.563 | 39.513 | 5.970 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
405.789 | 363.634 | 365.153 | 546.179 | 352.374 |