VN-INDEX 1.896,59 +17,46/+0,93% |
HNX-INDEX 254,95 +2,67/+1,06% |
UPCOM-INDEX 126,36 -0,70/-0,55% |
VN30 2.094,24 +13,89/+0,67% |
HNX30 563,04 +7,04/+1,27%
19 Tháng Giêng 2026 5:50:37 CH - Mở cửa
|
Ngành: Hàng tiêu dùng (Mã ICB: 3000)
|
220,78
+0,21/+0,10%
Cập nhật lúc 19/01/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
A32
|
CTCP 32
|
34,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AAM
|
CTCP Thủy sản Mekong
|
6,80
|
-0,05
|
-0,73%
|
2.400
|
ABT
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre
|
67,90
|
+0,10
|
+0,15%
|
7.800
|
ACG
|
CTCP Gỗ An Cường
|
36,00
|
+0,50
|
+1,41%
|
20.300
|
ACL
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang
|
13,95
|
+0,30
|
+2,20%
|
10.200
|
ADS
|
CTCP Damsan
|
8,28
|
+0,02
|
+0,24%
|
66.700
|
AFX
|
CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
|
11,00
|
-0,05
|
-0,45%
|
127.400
|
AG1
|
CTCP 28.1
|
12,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGF
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
|
2,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGM
|
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
|
2,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGX
|
CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn
|
175,00
|
+5,10
|
+3,00%
|
400
|
AIG
|
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG
|
44,70
|
+0,20
|
+0,45%
|
12.500
|
ANV
|
CTCP Nam Việt
|
27,60
|
+1,35
|
+5,14%
|
1.815.600
|
APF
|
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
|
41,00
|
+0,10
|
+0,24%
|
20.000
|
APT
|
CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn
|
2,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ASA
|
CTCP ASA
|
12,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATA
|
CTCP NTACO
|
0,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATS
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS
|
17,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AVF
|
CTCP Việt An
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BAF
|
CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
|
38,85
|
-0,25
|
-0,64%
|
2.386.500
|
|
|
|
|
|