VN-INDEX 1.762,84 +27,06/+1,56% |
HNX-INDEX 279,28 +8,03/+2,96% |
UPCOM-INDEX 126,67 +0,08/+0,06% |
VN30 1.917,69 +45,62/+2,44% |
HNX30 460,04 +6,69/+1,48%
03 Tháng Tám 2026 7:58:46 CH - Mở cửa
|
Ngành: Hàng tiêu dùng (Mã ICB: 3000)
|
196,46
+0,41/+0,21%
Cập nhật lúc 03/08/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
A32
|
CTCP 32
|
30,00
|
0,00
|
0,00%
|
300
|
AAM
|
CTCP Thủy sản Mekong
|
7,05
|
+0,05
|
+0,71%
|
1.200
|
AAN
|
CTCP Lương thực A An
|
15,20
|
-0,05
|
-0,33%
|
85.400
|
ABT
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre
|
50,50
|
+0,10
|
+0,20%
|
12.200
|
ACG
|
CTCP Gỗ An Cường
|
31,75
|
-0,20
|
-0,63%
|
3.200
|
ACL
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang
|
12,35
|
+0,45
|
+3,78%
|
1.000
|
ADS
|
CTCP Damsan
|
8,14
|
+0,18
|
+2,26%
|
182.500
|
AFX
|
CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
|
10,75
|
+0,45
|
+4,37%
|
439.800
|
AG1
|
CTCP 28.1
|
10,90
|
0,00
|
0,00%
|
300
|
AGF
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
|
2,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGM
|
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
|
1,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGX
|
CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn
|
132,00
|
-18,30
|
-12,18%
|
200
|
AIG
|
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG
|
52,10
|
-1,00
|
-1,88%
|
29.400
|
ANT
|
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang
|
21,25
|
-1,55
|
-6,80%
|
24.000
|
ANV
|
CTCP Nam Việt
|
17,35
|
+0,30
|
+1,76%
|
532.300
|
APF
|
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
|
45,90
|
-0,30
|
-0,65%
|
25.800
|
APT
|
CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn
|
1,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATA
|
CTCP NTACO
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATS
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS
|
24,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BAF
|
CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
|
30,55
|
+0,85
|
+2,86%
|
3.451.800
|
|
|
|
|
|