VN-INDEX 1.749,30 -19,32/-1,09% |
HNX-INDEX 268,66 -2,98/-1,10% |
UPCOM-INDEX 126,52 +0,21/+0,17% |
VN30 1.890,57 -16,24/-0,85% |
HNX30 439,38 +1,50/+0,34%
01 Tháng Mười 2026 5:12:34 CH - Mở cửa
|
Ngành: Hàng tiêu dùng (Mã ICB: 3000)
|
196,68
+0,65/+0,33%
Cập nhật lúc 01/10/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
A32
|
CTCP 32
|
29,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AAM
|
CTCP Thủy sản Mekong
|
7,75
|
-0,05
|
-0,64%
|
700
|
AAN
|
CTCP Lương thực A An
|
15,75
|
-0,05
|
-0,32%
|
212.000
|
ABT
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre
|
50,00
|
+0,10
|
+0,20%
|
600
|
ACG
|
CTCP Gỗ An Cường
|
31,30
|
-0,10
|
-0,32%
|
400
|
ACL
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang
|
11,20
|
-0,20
|
-1,75%
|
200
|
ADS
|
CTCP Damsan
|
7,78
|
-0,01
|
-0,13%
|
16.800
|
AFX
|
CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
|
9,78
|
-0,02
|
-0,20%
|
173.600
|
AG1
|
CTCP 28.1
|
12,00
|
+0,20
|
+1,69%
|
600
|
AGF
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
|
1,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGM
|
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
|
2,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGX
|
CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn
|
145,00
|
-9,00
|
-5,84%
|
100
|
AIG
|
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG
|
47,20
|
-1,00
|
-2,07%
|
1.500
|
ANT
|
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang
|
18,85
|
+0,10
|
+0,53%
|
21.800
|
ANV
|
CTCP Nam Việt
|
15,90
|
+0,35
|
+2,25%
|
432.500
|
APF
|
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
|
44,10
|
-0,40
|
-0,90%
|
1.400
|
APT
|
CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn
|
1,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATA
|
CTCP NTACO
|
0,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATS
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS
|
23,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BAF
|
CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
|
31,20
|
-0,30
|
-0,95%
|
1.498.600
|
|
|
|
|
|