VN-INDEX 1.690,99 +6,67/+0,40% |
HNX-INDEX 259,91 -1,52/-0,58% |
UPCOM-INDEX 118,98 -0,38/-0,32% |
VN30 1.923,92 +2,74/+0,14% |
HNX30 567,54 -3,59/-0,63%
29 Tháng Mười Một 2025 5:00:05 CH - Mở cửa
|
Ngành: Hàng tiêu dùng (Mã ICB: 3000)
|
284,72
+0,14/+0,05%
Cập nhật lúc 28/11/2025
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
A32
|
CTCP 32
|
35,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AAM
|
CTCP Thủy sản Mekong
|
7,00
|
-0,08
|
-1,13%
|
3.300
|
ABT
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre
|
72,60
|
-0,20
|
-0,27%
|
8.300
|
ACG
|
CTCP Gỗ An Cường
|
35,70
|
0,00
|
0,00%
|
31.100
|
ACL
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang
|
13,95
|
+0,40
|
+2,95%
|
24.900
|
ADS
|
CTCP Damsan
|
8,19
|
+0,03
|
+0,37%
|
41.400
|
AG1
|
CTCP 28.1
|
11,20
|
0,00
|
0,00%
|
1.100
|
AGF
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
|
2,10
|
0,00
|
0,00%
|
4.000
|
AGM
|
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
|
2,80
|
+0,20
|
+7,69%
|
53.000
|
AGX
|
CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn
|
161,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AIG
|
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG
|
43,80
|
-0,20
|
-0,45%
|
1.300
|
ANT
|
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang
|
41,00
|
-3,00
|
-6,82%
|
124.700
|
ANV
|
CTCP Nam Việt
|
29,25
|
-0,05
|
-0,17%
|
1.116.600
|
APF
|
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
|
39,90
|
+0,20
|
+0,50%
|
12.300
|
APT
|
CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn
|
2,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ASA
|
CTCP ASA
|
12,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATA
|
CTCP NTACO
|
0,60
|
+0,10
|
+20,00%
|
4.600
|
ATS
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS
|
29,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AVF
|
CTCP Việt An
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BAF
|
CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
|
31,50
|
0,00
|
0,00%
|
809.600
|
|
|
|
|
|