VN-INDEX 1.838,90 +7,35/+0,40% |
HNX-INDEX 293,79 -11,07/-3,63% |
UPCOM-INDEX 125,09 -0,77/-0,61% |
VN30 1.986,28 +3,99/+0,20% |
HNX30 515,97 -3,92/-0,75%
07 Tháng Sáu 2026 9:31:56 SA - Mở cửa
|
Ngành: Hàng tiêu dùng (Mã ICB: 3000)
|
199,30
-1,25/-0,62%
Cập nhật lúc 05/06/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
A32
|
CTCP 32
|
32,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AAM
|
CTCP Thủy sản Mekong
|
6,43
|
-0,23
|
-3,45%
|
900
|
AAN
|
CTCP Lương thực A An
|
22,25
|
+0,20
|
+0,91%
|
445.600
|
ABT
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre
|
55,50
|
-0,20
|
-0,36%
|
700
|
ACG
|
CTCP Gỗ An Cường
|
33,00
|
+0,20
|
+0,61%
|
10.600
|
ACL
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang
|
13,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ADS
|
CTCP Damsan
|
8,93
|
-0,05
|
-0,56%
|
44.900
|
AFX
|
CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
|
10,40
|
+0,05
|
+0,48%
|
70.400
|
AG1
|
CTCP 28.1
|
10,40
|
-0,20
|
-1,89%
|
7.900
|
AGF
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
|
2,00
|
0,00
|
0,00%
|
600
|
AGM
|
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
|
2,60
|
-0,20
|
-7,14%
|
266.000
|
AGX
|
CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn
|
209,00
|
-6,90
|
-3,20%
|
2.500
|
AIG
|
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG
|
50,70
|
-0,50
|
-0,98%
|
139.000
|
ANT
|
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang
|
25,20
|
-0,40
|
-1,56%
|
8.100
|
ANV
|
CTCP Nam Việt
|
21,00
|
-0,20
|
-0,94%
|
322.700
|
APF
|
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
|
43,40
|
-0,90
|
-2,03%
|
13.400
|
APT
|
CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn
|
2,40
|
0,00
|
0,00%
|
500
|
ATA
|
CTCP NTACO
|
0,50
|
+0,10
|
+25,00%
|
18.500
|
ATS
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS
|
27,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BAF
|
CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
|
34,55
|
0,00
|
0,00%
|
1.298.300
|
|
|
|
|
|