VN-INDEX 1.767,84 -40,67/-2,25% |
HNX-INDEX 253,64 -3,95/-1,53% |
UPCOM-INDEX 126,85 -1,05/-0,82% |
VN30 1.904,19 -38,57/-1,99% |
HNX30 558,45 -14,61/-2,55%
08 Tháng Ba 2026 8:14:09 SA - Mở cửa
|
Ngành: Hàng tiêu dùng (Mã ICB: 3000)
|
206,58
-4,79/-2,27%
Cập nhật lúc 06/03/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
A32
|
CTCP 32
|
34,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AAM
|
CTCP Thủy sản Mekong
|
6,56
|
+0,31
|
+4,96%
|
9.900
|
ABT
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre
|
65,60
|
-0,20
|
-0,30%
|
500
|
ACG
|
CTCP Gỗ An Cường
|
35,00
|
+0,20
|
+0,57%
|
18.200
|
ACL
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang
|
13,60
|
+0,05
|
+0,37%
|
5.400
|
ADS
|
CTCP Damsan
|
8,44
|
+0,02
|
+0,24%
|
101.200
|
AFX
|
CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
|
10,70
|
-0,05
|
-0,47%
|
115.300
|
AG1
|
CTCP 28.1
|
12,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGF
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
|
1,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGM
|
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
|
2,10
|
-0,20
|
-8,70%
|
76.700
|
AGX
|
CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn
|
200,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AIG
|
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG
|
46,60
|
0,00
|
0,00%
|
8.700
|
ANT
|
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang
|
37,55
|
-1,05
|
-2,72%
|
59.300
|
ANV
|
CTCP Nam Việt
|
24,65
|
-0,90
|
-3,52%
|
1.811.700
|
APF
|
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
|
46,50
|
+1,10
|
+2,42%
|
28.200
|
APT
|
CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn
|
2,50
|
+0,30
|
+13,64%
|
100
|
ATA
|
CTCP NTACO
|
0,50
|
0,00
|
0,00%
|
13.400
|
ATS
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS
|
27,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AVF
|
CTCP Việt An
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BAF
|
CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
|
37,10
|
0,00
|
0,00%
|
1.919.300
|
|
|
|
|
|