VN-INDEX 1.828,64 -4,84/-0,26% |
HNX-INDEX 253,32 +0,05/+0,02% |
UPCOM-INDEX 128,83 -0,40/-0,31% |
VN30 2.000,58 -6,50/-0,32% |
HNX30 535,29 -0,05/-0,01%
22 Tháng Tư 2026 10:45:15 SA - Mở cửa
|
Ngành: Hàng tiêu dùng (Mã ICB: 3000)
|
205,76
-0,48/-0,23%
Cập nhật lúc 22/04/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
A32
|
CTCP 32
|
33,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AAM
|
CTCP Thủy sản Mekong
|
6,55
|
+0,10
|
+1,55%
|
9.000
|
ABT
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre
|
59,80
|
0,00
|
0,00%
|
3.000
|
ACG
|
CTCP Gỗ An Cường
|
34,00
|
+0,05
|
+0,15%
|
200
|
ACL
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang
|
13,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ADS
|
CTCP Damsan
|
9,23
|
-0,11
|
-1,18%
|
45.600
|
AFX
|
CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
|
10,70
|
0,00
|
0,00%
|
21.500
|
AG1
|
CTCP 28.1
|
13,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGF
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
|
1,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGM
|
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
|
2,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGX
|
CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn
|
285,00
|
+4,80
|
+1,71%
|
5.800
|
AIG
|
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG
|
44,50
|
-0,80
|
-1,77%
|
11.300
|
ANT
|
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang
|
36,60
|
0,00
|
0,00%
|
1.800
|
ANV
|
CTCP Nam Việt
|
24,90
|
-0,05
|
-0,20%
|
78.000
|
APF
|
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
|
49,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
APT
|
CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn
|
2,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATA
|
CTCP NTACO
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATS
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS
|
27,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AVF
|
CTCP Việt An
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BAF
|
CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
|
36,60
|
-0,05
|
-0,14%
|
387.700
|
|
|
|
|
|