• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.779,06 +4,91/+0,28%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:55:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.779,06   +4,91/+0,28%  |   HNX-INDEX   262,56   -0,14/-0,05%  |   UPCOM-INDEX   126,43   +0,17/+0,13%  |   VN30   1.906,24   -0,85/-0,04%  |   HNX30   445,02   +0,50/+0,11%
26 Tháng Mười 2026 10:58:42 SA - Mở cửa
CTCP DRH Holdings (DRH : HOSE)
Cập nhật ngày 26/10/2026
8:59:53 SA
1,07 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
1,07
Mở cửa
1,07
Cao nhất
1,07
Thấp nhất
1,07
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
0
Cao nhất 52 tuần
3,47
Thấp nhất 52 tuần
1,07
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
26/10/2026 1,07 0 0 0 0 0 0 0
23/10/2026 1,07 0 0 0 0 0 0 0
22/10/2026 1,07 0 0 0 0 0 0 0
21/10/2026 1,07 0 0 0 0 0 0 0
20/10/2026 1,07 0 0 0 0 0 0 0
19/10/2026 1,07 0 0 0 0 0 0 0
16/10/2026 1,07 0 0 0 0 0 0 0
15/10/2026 1,07 0 0 0 0 0 0 0
14/10/2026 1,07 0 0 0 0 0 0 0
13/10/2026 1,07 0 0 0 0 0 0 0
12/10/2026 1,07 0 0 0 0 0 0 0
09/10/2026 1,07 502 5.044.400 320 5.994.000 -949.600 4.088.200 4.397.216
08/10/2026 1,14 171 1.554.200 182 3.510.900 -1.956.700 1.495.100 1.704.414
07/10/2026 1,22 106 251.900 156 3.033.800 -2.781.900 241.900 295.118
06/10/2026 1,31 1.068 397.100 123 1.938.500 -1.541.400 354.900 464.919
05/10/2026 1,40 202 506.700 116 696.400 -189.700 283.700 405.091
02/10/2026 1,50 135 469.300 63 380.600 88.700 162.200 242.622
01/10/2026 1,50 128 270.500 72 476.700 -206.200 112.400 170.935
30/09/2026 1,57 135 403.600 93 636.300 -232.700 245.300 385.450
29/09/2026 1,58 212 937.500 148 1.127.000 -189.500 335.200 523.916