|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
291.803 | 408.223 | 430.341 | 546.210 | 549.715 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
72.344 | 93.075 | 92.597 | 61.090 | 72.571 |
 | 1. Tiền |
|
|
72.344 | 93.075 | 92.597 | 61.090 | 72.571 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
62.011 | 102.250 | 226.851 | 303.498 | 271.809 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
62.011 | 102.250 | 226.851 | 303.498 | 271.809 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
30.608 | 34.696 | 23.963 | 31.442 | 18.809 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
20.589 | 29.441 | 12.871 | 17.543 | 2.452 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.934 | 2.528 | 7.577 | 9.648 | 11.646 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.084 | 2.727 | 3.514 | 4.251 | 4.711 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
124.221 | 176.051 | 80.885 | 145.716 | 183.867 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
124.221 | 176.051 | 80.885 | 145.716 | 183.867 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.619 | 2.151 | 6.046 | 4.464 | 2.658 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
621 | 786 | 5.141 | 3.524 | 1.702 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.813 | 1.180 | 720 | 754 | 771 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
184 | 184 | 184 | 186 | 184 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
529.082 | 544.405 | 538.878 | 484.989 | 466.399 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
80.000 | 80.000 | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
80.000 | 80.000 | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
378.016 | 380.758 | 374.368 | 356.480 | 333.734 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
372.620 | 375.361 | 368.971 | 351.084 | 328.338 |
 | - Nguyên giá |
|
|
816.612 | 831.983 | 833.814 | 819.866 | 793.973 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-443.993 | -456.622 | -464.843 | -468.782 | -465.636 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
5.396 | 5.396 | 5.396 | 5.396 | 5.396 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.929 | 5.930 | 5.928 | 5.923 | 5.913 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-533 | -534 | -532 | -526 | -517 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
49.967 | 58.946 | 58.031 | 66.135 | 72.713 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
49.967 | 58.946 | 58.031 | 66.135 | 72.713 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
3.000 | 3.000 | 83.000 | 43.000 | 43.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 80.000 | 40.000 | 40.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
18.100 | 21.702 | 23.480 | 19.374 | 16.952 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
16.170 | 20.285 | 22.307 | 18.871 | 16.952 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.930 | 1.417 | 1.173 | 503 | 1 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
820.885 | 952.628 | 969.219 | 1.031.199 | 1.016.114 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
145.091 | 245.613 | 185.669 | 225.684 | 280.910 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
127.440 | 220.163 | 159.824 | 203.021 | 260.312 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
55.125 | 79.394 | 94.949 | 77.222 | 87.039 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5.725 | 11.156 | 9.708 | 20.722 | 5.407 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.000 | 18.359 | 2.401 | | 2.740 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
31.431 | 29.684 | 32.929 | 56.920 | 50.315 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
16.334 | 67.582 | 12.330 | 28.326 | 25.754 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
131 | 1.615 | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.012 | 2.674 | 2.608 | 1.628 | 74.925 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
13.683 | 9.699 | 4.898 | 18.202 | 14.132 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
17.651 | 25.450 | 25.844 | 22.663 | 20.598 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
17.651 | 25.312 | 25.844 | 22.663 | 20.598 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| 139 | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
675.794 | 707.015 | 783.551 | 805.515 | 735.204 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
675.794 | 707.015 | 783.551 | 805.515 | 735.204 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
732.000 | 732.000 | 732.000 | 732.000 | 732.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-324.824 | -336.105 | -336.473 | -350.328 | -370.842 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
61.865 | 61.939 | 61.795 | 98.991 | 96.969 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | 12.304 | 12.304 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
201.573 | 243.447 | 320.591 | 307.090 | 259.431 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
84.775 | 84.775 | 242.171 | 164.877 | 91.677 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
116.798 | 158.672 | 78.420 | 142.213 | 167.755 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
5.180 | 5.734 | 5.638 | 5.458 | 5.342 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
820.885 | 952.628 | 969.219 | 1.031.199 | 1.016.114 |