|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
82.708 | 79.211 | 75.303 | 88.550 | 89.541 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
252 | 2.570 | 1.210 | 2.640 | 138 |
 | 1. Tiền |
|
|
252 | 2.570 | 1.210 | 2.640 | 138 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.319 | 1.319 | 1.381 | 1.405 | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.319 | 1.319 | 1.381 | 1.405 | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.521 | 1.095 | 1.155 | 1.452 | 1.704 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
5.391 | 5.325 | 5.325 | 5.325 | 5.942 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.049 | 1.007 | 1.206 | 1.589 | 982 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.193 | 3.873 | 3.734 | 3.649 | 3.891 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-9.112 | -9.111 | -9.111 | -9.111 | -9.111 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
79.430 | 74.116 | 71.355 | 82.748 | 87.434 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
82.504 | 77.513 | 74.752 | 85.985 | 90.671 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-3.074 | -3.397 | -3.397 | -3.238 | -3.238 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
185 | 110 | 202 | 304 | 266 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
185 | 110 | 202 | 304 | 266 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
108.099 | 93.698 | 95.979 | 82.579 | 78.536 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.157 | 3.157 | 3.331 | 3.331 | 3.331 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | 3.331 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3.157 | 3.157 | | 3.331 | 3.331 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
91.872 | 87.346 | 82.865 | 78.461 | 74.117 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
91.872 | 87.346 | 82.865 | 78.461 | 74.117 |
 | - Nguyên giá |
|
|
363.802 | 363.802 | 363.802 | 363.802 | 363.802 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-271.930 | -276.456 | -280.937 | -285.341 | -289.685 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
39 | 39 | 39 | 39 | 39 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-39 | -39 | -39 | -39 | -39 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
147 | | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
147 | | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
110 | 110 | 110 | 110 | 110 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | 110 | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
110 | 110 | 110 | | 110 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
12.813 | 3.085 | 9.673 | 677 | 978 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
12.813 | 3.085 | 9.673 | 677 | 978 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
190.807 | 172.909 | 171.282 | 171.129 | 168.077 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
196.289 | 182.096 | 186.659 | 192.662 | 196.992 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
167.511 | 168.862 | 167.594 | 178.082 | 156.513 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
100.776 | 120.382 | 109.543 | 113.156 | 85.822 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
28.010 | 21.904 | 18.203 | 24.942 | 26.777 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.529 | 631 | 5.417 | 5.264 | 4.494 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.252 | 2.916 | 4.091 | 5.739 | 5.575 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
15.717 | 11.179 | 7.767 | 7.875 | 12.571 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
5.842 | 6.933 | 6.944 | 12.790 | 12.648 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
8.934 | 4.446 | 4.976 | 7.835 | 8.350 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 10.173 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
452 | 472 | 482 | 482 | 276 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
28.777 | 13.234 | 19.064 | 14.580 | 40.478 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
2.894 | 2.894 | 2.894 | 2.537 | 2.537 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
22.747 | 7.184 | 12.970 | 8.799 | 34.654 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
3.137 | 3.157 | 3.200 | 3.244 | 3.288 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-5.482 | -9.187 | -15.377 | -21.533 | -28.914 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-5.482 | -9.187 | -15.377 | -21.533 | -28.914 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
100.000 | 100.000 | 100.000 | 100.000 | 100.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-124 | -124 | -124 | -124 | -124 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.064 | 1.064 | 1.064 | 1.064 | 1.064 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-106.422 | -110.127 | -116.317 | -122.473 | -129.854 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-87.628 | -87.628 | -110.127 | -110.127 | -110.127 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-18.794 | -22.499 | -6.190 | -12.346 | -19.727 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
190.807 | 172.909 | 171.282 | 171.129 | 168.077 |