|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
32.122.884 | 33.993.613 | 34.319.278 | 35.409.565 | 36.636.501 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.928.289 | 3.391.569 | 1.797.432 | 1.871.977 | 1.309.412 |
 | 1. Tiền |
|
|
448.990 | 646.517 | 439.438 | 304.556 | 272.250 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
3.479.299 | 2.745.052 | 1.357.993 | 1.567.421 | 1.037.162 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
106.452 | 422.577 | 3.811.892 | 3.234.434 | 3.797.708 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
106.452 | 422.577 | 3.811.892 | 3.234.434 | 3.797.708 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
13.108.402 | 14.270.316 | 12.465.107 | 13.750.446 | 14.588.730 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.766.505 | 1.695.340 | 1.702.124 | 1.683.737 | 1.761.649 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.737.093 | 5.299.756 | 4.411.505 | 6.077.452 | 7.046.150 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
1.144.612 | 1.158.912 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
6.873.967 | 6.704.160 | 6.924.026 | 6.558.702 | 6.366.715 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-413.775 | -587.852 | -572.547 | -569.446 | -585.784 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
14.635.046 | 15.658.330 | 15.800.681 | 15.985.399 | 16.329.973 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
14.635.046 | 15.658.330 | 15.800.681 | 15.985.399 | 16.329.973 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
344.696 | 250.821 | 444.167 | 567.310 | 610.678 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
148.223 | 56.246 | 164.733 | 160.167 | 240.714 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
154.975 | 153.302 | 152.722 | 164.568 | 149.131 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
41.498 | 41.273 | 39.340 | 38.364 | 54.578 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | 87.372 | 204.211 | 166.255 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
3.086.844 | 4.108.816 | 4.173.776 | 4.359.476 | 4.533.907 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
779.923 | 677.287 | 676.909 | 15.198 | 15.154 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
779.923 | 677.287 | 676.909 | 15.198 | 15.154 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
375.469 | 376.792 | 371.509 | 370.879 | 367.374 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
309.246 | 312.160 | 308.036 | 308.629 | 304.148 |
 | - Nguyên giá |
|
|
497.094 | 506.946 | 507.848 | 512.911 | 513.704 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-187.848 | -194.786 | -199.812 | -204.281 | -209.556 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
66.223 | 64.632 | 63.473 | 62.249 | 63.226 |
 | - Nguyên giá |
|
|
122.783 | 122.453 | 122.773 | 123.052 | 125.827 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-56.560 | -57.821 | -59.299 | -60.803 | -62.601 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
148.670 | 178.654 | 177.521 | 207.594 | 212.875 |
 | - Nguyên giá |
|
|
305.209 | 337.139 | 337.139 | 368.870 | 375.680 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-156.539 | -158.485 | -159.618 | -161.276 | -162.805 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
750.570 | 754.307 | 773.097 | 777.339 | 778.061 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
750.570 | 754.307 | 773.097 | 777.339 | 778.061 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
383.513 | 334.537 | 334.978 | 994.674 | 994.549 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
383.152 | 334.176 | 334.617 | 332.813 | 332.687 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
379 | 379 | 379 | 661.879 | 661.879 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-18 | -18 | -18 | -18 | -18 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
648.699 | 1.787.240 | 1.839.762 | 1.993.792 | 2.165.894 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
434.778 | 1.538.045 | 1.562.621 | 1.717.103 | 1.891.098 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
115.451 | 157.320 | 189.333 | 195.397 | 199.956 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | 2.514 | 2.565 | 2.616 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
98.471 | 91.875 | 85.294 | 78.727 | 72.223 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
35.209.728 | 38.102.430 | 38.493.054 | 39.769.041 | 41.170.407 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
16.257.485 | 17.240.308 | 17.392.689 | 18.655.584 | 20.054.400 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
11.894.990 | 14.479.745 | 14.650.412 | 15.671.938 | 16.409.119 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.154.168 | 2.224.879 | 2.201.796 | 2.306.062 | 2.050.859 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
906.428 | 817.097 | 805.526 | 706.944 | 731.103 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.942.329 | 6.219.406 | 6.933.518 | 8.077.459 | 9.056.702 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
768.323 | 590.732 | 416.244 | 357.031 | 383.020 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
126.354 | 168.965 | 132.529 | 131.240 | 136.710 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
596.979 | 584.577 | 574.399 | 565.671 | 569.489 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
79.844 | 101.299 | 103.338 | 98.349 | 91.427 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.107.982 | 3.556.796 | 3.284.612 | 3.219.021 | 3.180.399 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
212.584 | 215.993 | 198.449 | 210.162 | 209.410 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
4.362.495 | 2.760.564 | 2.742.277 | 2.983.646 | 3.645.281 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
37.832 | 37.832 | 2.832 | 2.832 | 2.832 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
4.184.664 | 2.570.907 | 2.618.596 | 2.860.773 | 3.524.981 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
139.999 | 151.824 | 120.849 | 120.041 | 117.467 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
18.952.243 | 20.862.121 | 21.100.365 | 21.113.456 | 21.116.007 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
18.952.243 | 20.862.121 | 21.100.365 | 21.113.456 | 21.116.007 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
10.206.317 | 11.141.317 | 11.141.317 | 12.698.525 | 12.698.525 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
302.020 | 1.105.323 | 1.105.323 | 5.323 | 5.023 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
1.360.256 | 1.360.256 | 1.360.256 | 1.425.154 | 1.425.154 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-2.501 | -2.501 | -2.501 | -2.501 | -2.501 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
114.429 | 114.429 | 114.429 | 114.429 | 114.429 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
505.743 | 508.214 | 551.662 | 65.043 | 79.843 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
283.179 | 279.498 | 513.735 | -25.961 | -26.405 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
222.564 | 228.716 | 37.927 | 91.004 | 106.249 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
6.465.978 | 6.635.084 | 6.829.879 | 6.807.484 | 6.795.534 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
35.209.728 | 38.102.430 | 38.493.054 | 39.769.041 | 41.170.407 |