• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.719,27 -9,81/-0,57%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 12:40:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.719,27   -9,81/-0,57%  |   HNX-INDEX   276,19   -3,80/-1,36%  |   UPCOM-INDEX   127,18   +0,01/+0,01%  |   VN30   1.871,59   -5,22/-0,28%  |   HNX30   449,72   -5,19/-1,14%
17 Tháng Tám 2026 12:43:30 CH - Mở cửa
CTCP Bluemarq Group (DXG : HOSE)
Cập nhật ngày 17/08/2026
12:39:07 CH
11,25 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,25 (-2,17%)
Tham chiếu
11,50
Mở cửa
11,45
Cao nhất
11,45
Thấp nhất
11,15
Khối lượng
2.005.700
KLTB 10 ngày
9.628.220
Cao nhất 52 tuần
24,50
Thấp nhất 52 tuần
9,76
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
29.149.68832.122.88433.993.61334.319.27835.409.565
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
3.272.0623.928.2893.391.5691.797.4321.871.977
1. Tiền
277.714448.990646.517439.438304.556
2. Các khoản tương đương tiền
2.994.3483.479.2992.745.0521.357.9931.567.421
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
102.814106.452422.5773.811.8923.234.434
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
102.814106.452422.5773.811.8923.234.434
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
11.228.44413.108.40214.270.31612.465.10713.750.446
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1.331.2091.766.5051.695.3401.702.1241.683.737
2. Trả trước cho người bán
3.396.5453.737.0935.299.7564.411.5056.077.452
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
587.7121.144.6121.158.912  
6. Phải thu ngắn hạn khác
6.321.8946.873.9676.704.1606.924.0266.558.702
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-408.916-413.775-587.852-572.547-569.446
IV. Tổng hàng tồn kho
14.230.27714.635.04615.658.33015.800.68115.985.399
1. Hàng tồn kho
14.230.27714.635.04615.658.33015.800.68115.985.399
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
316.091344.696250.821444.167567.310
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
120.192148.22356.246164.733160.167
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
155.034154.975153.302152.722164.568
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
40.86441.49841.27339.34038.364
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
   87.372204.211
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
3.129.9413.086.8444.108.8164.173.7764.359.476
I. Các khoản phải thu dài hạn
783.228779.923677.287676.90915.198
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
102    
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
783.126779.923677.287676.90915.198
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
367.891375.469376.792371.509370.879
1. Tài sản cố định hữu hình
300.133309.246312.160308.036308.629
- Nguyên giá
482.511497.094506.946507.848512.911
- Giá trị hao mòn lũy kế
-182.378-187.848-194.786-199.812-204.281
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
67.75866.22364.63263.47362.249
- Nguyên giá
122.748122.783122.453122.773123.052
- Giá trị hao mòn lũy kế
-54.989-56.560-57.821-59.299-60.803
III. Bất động sản đầu tư
150.124148.670178.654177.521207.594
- Nguyên giá
304.219305.209337.139337.139368.870
- Giá trị hao mòn lũy kế
-154.095-156.539-158.485-159.618-161.276
IV. Tài sản dở dang dài hạn
743.086750.570754.307773.097777.339
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
743.086750.570754.307773.097777.339
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
469.990383.513334.537334.978994.674
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
444.129383.152334.176334.617332.813
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
879379379379661.879
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-18-18-18-18-18
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
25.000    
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
615.622648.6991.787.2401.839.7621.993.792
1. Chi phí trả trước dài hạn
409.627434.7781.538.0451.562.6211.717.103
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
100.942115.451157.320189.333195.397
3. Tài sản dài hạn khác
   2.5142.565
VII. Lợi thế thương mại
105.05298.47191.87585.29478.727
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
32.279.62935.209.72838.102.43038.493.05439.769.041
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
13.378.51316.257.48517.240.30817.392.68918.655.584
I. Nợ ngắn hạn
9.287.57011.894.99014.479.74514.650.41215.671.938
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1.954.9742.154.1682.224.8792.201.7962.306.062
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
755.206906.428817.097805.526706.944
4. Người mua trả tiền trước
1.213.3352.942.3296.219.4066.933.5188.077.459
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
622.864768.323590.732416.244357.031
6. Phải trả người lao động
114.251126.354168.965132.529131.240
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
527.191596.979584.577574.399565.671
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
82.17679.844101.299103.33898.349
11. Phải trả ngắn hạn khác
3.816.3904.107.9823.556.7963.284.6123.219.021
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
201.183212.584215.993198.449210.162
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
4.090.9444.362.4952.760.5642.742.2772.983.646
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
2.97237.83237.8322.8322.832
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
3.939.3354.184.6642.570.9072.618.5962.860.773
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
148.636139.999151.824120.849120.041
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
18.901.11618.952.24320.862.12121.100.36521.113.456
I. Vốn chủ sở hữu
18.901.11618.952.24320.862.12121.100.36521.113.456
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
10.206.31710.206.31711.141.31711.141.31712.698.525
2. Thặng dư vốn cổ phần
302.358302.0201.105.3231.105.3235.323
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.360.2561.360.2561.360.2561.360.2561.560.256
5. Cổ phiếu quỹ
-2.501-2.501-2.501-2.501-2.501
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
114.429114.429114.429114.429114.429
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
421.108505.743508.214551.662-70.060
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
291.379283.179279.498513.735-161.063
- LNST chưa phân phối kỳ này
129.729222.564228.71637.92791.004
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
6.499.1486.465.9786.635.0846.829.8796.807.484
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
32.279.62935.209.72838.102.43038.493.05439.769.041
Không có báo cáo nào.