|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
229.916 | 246.504 | 718.968 | 415.069 | 456.024 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
21.922 | 32.407 | 46.272 | 18.152 | 102.396 |
 | 1. Tiền |
|
|
21.922 | 32.407 | 46.272 | 18.152 | 102.396 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 10.170 | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 10.170 | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
137.878 | 146.620 | 334.811 | 247.684 | 238.909 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
118.327 | 109.509 | 92.241 | 98.191 | 126.290 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.981 | 14.388 | 195.087 | 59.465 | 15.508 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
14.570 | 22.723 | 47.483 | 90.029 | 97.111 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
69.430 | 66.703 | 297.325 | 139.158 | 103.671 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
69.430 | 66.703 | 297.325 | 139.158 | 103.671 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
686 | 774 | 30.389 | 10.075 | 11.048 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
686 | 774 | 5.750 | 136 | 551 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 24.640 | 9.939 | 8.447 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | 2.050 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
15.699 | 12.934 | 18.686 | 8.897 | 6.148 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
9.104 | 7.281 | 6.488 | 4.899 | 3.322 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
9.104 | 7.281 | 6.488 | 4.899 | 3.322 |
 | - Nguyên giá |
|
|
23.599 | 23.599 | 23.578 | 23.578 | 23.578 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.495 | -16.318 | -17.090 | -18.679 | -20.256 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
6.595 | 5.653 | 12.198 | 3.998 | 2.827 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
6.595 | 5.653 | 12.198 | 3.998 | 2.827 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
245.616 | 259.438 | 737.653 | 423.966 | 462.172 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
194.203 | 208.002 | 683.922 | 368.102 | 408.340 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
186.990 | 207.617 | 683.707 | 367.918 | 407.871 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
22.645 | 25.334 | 3.902 | 53.405 | 39.305 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
136.088 | 140.123 | 266.213 | 284.448 | 250.614 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
14.201 | 27.694 | 400.045 | 17.920 | 106.423 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
415 | 1.157 | 228 | 222 | 690 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
865 | 1.665 | 4.854 | 4.054 | 3.001 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 448 | 368 | 636 | 1.147 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
6.328 | 5.932 | 4.015 | 4.336 | 4.011 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6.448 | 5.265 | 4.082 | 2.899 | 2.679 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
7.213 | 385 | 215 | 184 | 469 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | 184 | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
3.935 | 385 | 215 | | 469 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
3.278 | | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
51.413 | 51.436 | 53.731 | 55.864 | 53.832 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
51.413 | 51.436 | 53.731 | 55.864 | 53.832 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
100 | 200 | 200 | 461 | 661 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.313 | 1.236 | 3.531 | 5.403 | 3.171 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.313 | 1.236 | 3.531 | 5.403 | 3.171 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
245.616 | 259.438 | 737.653 | 423.966 | 462.172 |