|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.727.561 | 5.989.419 | 4.031.775 | 4.703.857 | 3.727.564 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
23.197 | 68.272 | 253.130 | 69.116 | 80.220 |
 | 1. Tiền |
|
|
23.197 | 42.066 | 217.053 | 42.979 | 80.220 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 26.206 | 36.077 | 26.137 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
962.429 | 1.160.579 | 725.474 | 1.286.175 | 2.622.909 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
193.020 | 193.020 | 193.020 | 243.121 | 243.121 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-4.891 | -4.933 | -5.038 | -5.038 | -5.019 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
774.300 | 972.492 | 537.492 | 1.048.092 | 2.384.807 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
4.062.694 | 4.119.959 | 2.473.522 | 2.779.174 | 441.342 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
401.816 | 351.878 | 374.901 | 386.060 | 381.796 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
63.657 | 80.102 | 69.790 | 63.283 | 84.602 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
133.374 | | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 198.984 | 251.159 | 256.920 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.533.077 | 3.560.179 | 1.849.977 | 2.146.456 | 49.377 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-69.230 | -71.183 | -72.306 | -73.545 | -74.433 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
564.431 | 522.618 | 460.517 | 444.371 | 457.403 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
578.575 | 539.248 | 471.279 | 456.916 | 471.541 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-14.144 | -16.631 | -10.762 | -12.545 | -14.137 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
114.810 | 117.991 | 119.133 | 125.021 | 125.690 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
6.083 | 6.512 | 5.360 | 6.786 | 6.131 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
106.214 | 109.386 | 109.742 | 113.348 | 115.188 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.513 | 2.093 | 4.031 | 4.887 | 4.372 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.554.948 | 2.571.284 | 3.988.780 | 3.997.712 | 5.164.605 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
5.338 | 4.338 | 3.988 | 4.088 | 4.083 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
350 | | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| 350 | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
4.988 | 3.988 | 3.988 | 4.088 | 4.083 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.007.195 | 1.006.170 | 1.413.528 | 1.419.792 | 1.419.691 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
726.024 | 728.532 | 1.139.128 | 1.148.657 | 1.152.098 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.574.929 | 1.593.447 | 2.027.824 | 2.059.674 | 2.080.910 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-848.905 | -864.915 | -888.696 | -911.018 | -928.812 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
182.502 | 179.766 | 177.030 | 174.293 | 171.557 |
 | - Nguyên giá |
|
|
188.308 | 188.308 | 188.308 | 188.308 | 188.308 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.806 | -8.542 | -11.278 | -14.015 | -16.751 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
98.669 | 97.872 | 97.371 | 96.842 | 96.036 |
 | - Nguyên giá |
|
|
118.269 | 118.269 | 118.654 | 118.931 | 118.931 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-19.600 | -20.396 | -21.283 | -22.089 | -22.894 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
106.252 | 105.984 | 105.715 | 105.447 | 105.178 |
 | - Nguyên giá |
|
|
122.172 | 122.172 | 122.172 | 122.172 | 122.172 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15.920 | -16.189 | -16.457 | -16.726 | -16.994 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
646.441 | 681.928 | 280.140 | 297.726 | 297.056 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
4.943 | 3.846 | 3.512 | 4.974 | 4.559 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
641.497 | 678.082 | 276.629 | 292.752 | 292.497 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
356.584 | 356.026 | 1.784.555 | 1.782.584 | 2.972.626 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
287.052 | 286.493 | 1.715.022 | 1.713.052 | 1.936.195 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
69.532 | 69.532 | 69.532 | 69.532 | 1.036.431 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
433.138 | 416.839 | 400.854 | 388.076 | 365.971 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
58.362 | 58.459 | 59.554 | 57.328 | 53.506 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
2.182 | 1.311 | -245 | 4.727 | 1.970 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
372.594 | 357.069 | 341.545 | 326.020 | 310.495 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
8.282.509 | 8.560.703 | 8.020.555 | 8.701.569 | 8.892.170 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.283.062 | 2.535.435 | 1.982.726 | 2.670.643 | 2.861.628 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.765.312 | 1.969.999 | 1.430.344 | 2.120.878 | 2.317.573 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.446.656 | 1.655.087 | 1.148.694 | 1.628.875 | 2.106.136 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
160.429 | 122.890 | 113.833 | 120.601 | 101.751 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
19.179 | 5.836 | 4.886 | 6.820 | 6.213 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
28.437 | 38.868 | 43.709 | 6.472 | 10.163 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
32.609 | 35.595 | 36.283 | 26.458 | 31.609 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
21.309 | 27.102 | 26.621 | 17.018 | 14.365 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
357 | -3.509 | 378 | 669 | 390 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
43.444 | 75.449 | 43.518 | 300.678 | 33.879 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
12.891 | 12.681 | 12.422 | 13.287 | 13.068 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
517.750 | 565.436 | 552.382 | 549.765 | 544.055 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
8.907 | 8.907 | 8.925 | 8.925 | 9.052 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
482.143 | 531.272 | 516.512 | 505.156 | 495.507 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
26.700 | 25.258 | 26.945 | 35.684 | 39.497 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
5.999.447 | 6.025.268 | 6.037.830 | 6.030.926 | 6.030.542 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5.999.447 | 6.025.268 | 6.037.830 | 6.030.926 | 6.030.542 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.399.330 | 3.399.330 | 3.399.330 | 3.399.330 | 3.399.330 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
74.895 | 74.895 | 74.895 | 74.895 | 74.895 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
80.482 | 80.482 | 80.482 | 80.482 | 80.482 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.161 | 1.161 | 1.161 | 1.161 | 1.161 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
306.185 | 322.195 | 317.332 | 312.182 | 316.598 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
277.024 | 277.027 | 277.027 | 316.587 | 314.902 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
29.161 | 45.168 | 40.305 | -4.405 | 1.695 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.137.393 | 2.147.204 | 2.164.629 | 2.162.876 | 2.158.076 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
8.282.509 | 8.560.703 | 8.020.555 | 8.701.569 | 8.892.170 |