|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.351.647 | 5.401.936 | 5.727.561 | 5.989.419 | 4.031.775 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
101.436 | 33.289 | 23.197 | 68.272 | 253.130 |
 | 1. Tiền |
|
|
98.436 | 30.272 | 23.197 | 42.066 | 217.053 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
3.000 | 3.017 | | 26.206 | 36.077 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
887.300 | 942.690 | 962.429 | 1.160.579 | 725.474 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
193.020 | 193.020 | 193.020 | 193.020 | 193.020 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-5.020 | -4.630 | -4.891 | -4.933 | -5.038 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
699.300 | 754.300 | 774.300 | 972.492 | 537.492 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.861.897 | 3.908.027 | 4.062.694 | 4.119.959 | 2.473.522 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
428.564 | 452.369 | 401.816 | 351.878 | 374.901 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
122.139 | 73.342 | 63.657 | 80.102 | 69.790 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | 133.374 | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
80.525 | 91.525 | | 198.984 | 251.159 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.298.764 | 3.359.855 | 3.533.077 | 3.560.179 | 1.849.977 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-68.095 | -69.063 | -69.230 | -71.183 | -72.306 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
409.152 | 413.774 | 564.431 | 522.618 | 460.517 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
420.373 | 425.139 | 578.575 | 539.248 | 471.279 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-11.221 | -11.364 | -14.144 | -16.631 | -10.762 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
91.862 | 104.156 | 114.810 | 117.991 | 119.133 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.518 | 5.782 | 6.083 | 6.512 | 5.360 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
85.095 | 95.059 | 106.214 | 109.386 | 109.742 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.249 | 3.315 | 2.513 | 2.093 | 4.031 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.396.115 | 2.534.405 | 2.554.948 | 2.571.284 | 3.988.780 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
4.796 | 4.718 | 5.338 | 4.338 | 3.988 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | 350 | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | 350 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
4.796 | 4.718 | 4.988 | 3.988 | 3.988 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
663.653 | 1.010.730 | 1.007.195 | 1.006.170 | 1.413.528 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
549.975 | 900.712 | 726.024 | 728.532 | 1.139.128 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.364.796 | 1.727.170 | 1.574.929 | 1.593.447 | 2.027.824 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-814.821 | -826.457 | -848.905 | -864.915 | -888.696 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
13.514 | 10.552 | 182.502 | 179.766 | 177.030 |
 | - Nguyên giá |
|
|
22.877 | 11.858 | 188.308 | 188.308 | 188.308 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.363 | -1.305 | -5.806 | -8.542 | -11.278 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
100.165 | 99.466 | 98.669 | 97.872 | 97.371 |
 | - Nguyên giá |
|
|
118.269 | 118.269 | 118.269 | 118.269 | 118.654 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-18.103 | -18.803 | -19.600 | -20.396 | -21.283 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
106.789 | 106.520 | 106.252 | 105.984 | 105.715 |
 | - Nguyên giá |
|
|
122.172 | 122.172 | 122.172 | 122.172 | 122.172 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15.384 | -15.652 | -15.920 | -16.189 | -16.457 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
794.863 | 602.674 | 646.441 | 681.928 | 280.140 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
4.627 | 5.011 | 4.943 | 3.846 | 3.512 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
790.236 | 597.663 | 641.497 | 678.082 | 276.629 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
359.934 | 357.623 | 356.584 | 356.026 | 1.784.555 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
290.402 | 288.091 | 287.052 | 286.493 | 1.715.022 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
69.532 | 69.532 | 69.532 | 69.532 | 69.532 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
466.080 | 452.139 | 433.138 | 416.839 | 400.854 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
50.457 | 54.923 | 58.362 | 58.459 | 59.554 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
5.214 | 6.735 | 2.182 | 1.311 | -245 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
410.409 | 390.481 | 372.594 | 357.069 | 341.545 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
7.747.763 | 7.936.341 | 8.282.509 | 8.560.703 | 8.020.555 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.806.883 | 1.959.886 | 2.283.062 | 2.535.435 | 1.982.726 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.366.253 | 1.469.952 | 1.765.312 | 1.969.999 | 1.430.344 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
990.096 | 1.140.683 | 1.446.656 | 1.655.087 | 1.148.694 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
108.240 | 138.637 | 160.429 | 122.890 | 113.833 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
23.794 | 22.889 | 19.179 | 5.836 | 4.886 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
79.639 | 19.749 | 28.437 | 38.868 | 43.709 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
37.439 | 27.591 | 32.609 | 35.595 | 36.283 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
36.162 | 26.024 | 21.309 | 27.102 | 26.621 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
117 | 14 | 357 | -3.509 | 378 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
78.806 | 83.227 | 43.444 | 75.449 | 43.518 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
11.960 | 11.138 | 12.891 | 12.681 | 12.422 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
440.631 | 489.934 | 517.750 | 565.436 | 552.382 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
8.907 | 8.907 | 8.907 | 8.907 | 8.925 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
403.149 | 452.275 | 482.143 | 531.272 | 516.512 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
28.575 | 28.751 | 26.700 | 25.258 | 26.945 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
5.940.879 | 5.976.455 | 5.999.447 | 6.025.268 | 6.037.830 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5.940.879 | 5.976.455 | 5.999.447 | 6.025.268 | 6.037.830 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.399.330 | 3.399.330 | 3.399.330 | 3.399.330 | 3.399.330 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
74.895 | 74.895 | 74.895 | 74.895 | 74.895 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
80.482 | 80.482 | 80.482 | 80.482 | 80.482 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.161 | 1.161 | 1.161 | 1.161 | 1.161 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
278.537 | 294.377 | 306.185 | 322.195 | 317.332 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
159.269 | 278.185 | 277.024 | 277.027 | 277.027 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
119.268 | 16.192 | 29.161 | 45.168 | 40.305 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.106.474 | 2.126.210 | 2.137.393 | 2.147.204 | 2.164.629 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
7.747.763 | 7.936.341 | 8.282.509 | 8.560.703 | 8.020.555 |