|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
16.656.857 | 16.022.834 | 16.933.781 | 18.673.751 | 20.933.413 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
786.167 | 413.107 | 713.425 | 665.215 | 801.687 |
 | 1. Tiền |
|
|
785.996 | 412.605 | 442.912 | 654.604 | 781.339 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
171 | 503 | 270.513 | 10.612 | 20.349 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
12.439.051 | 12.054.469 | 12.378.501 | 13.820.800 | 15.284.004 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
12.439.051 | 12.054.469 | 12.378.501 | 13.820.800 | 15.284.004 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.998.993 | 2.213.304 | 2.152.610 | 2.106.130 | 2.260.595 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.885.724 | 2.031.348 | 2.048.505 | 2.151.306 | 2.311.832 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
190.375 | 173.374 | 163.138 | 189.232 | 206.217 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
167.681 | 256.126 | 191.823 | 33.363 | 30.903 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-244.787 | -247.544 | -250.856 | -267.771 | -288.357 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.179.075 | 1.086.854 | 1.426.950 | 1.730.207 | 2.194.827 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.193.851 | 1.101.566 | 1.441.729 | 1.745.072 | 2.221.585 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-14.776 | -14.712 | -14.780 | -14.864 | -26.758 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
253.571 | 255.099 | 262.295 | 351.398 | 392.299 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
217.308 | 224.410 | 226.041 | 307.796 | 338.457 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
22.195 | 30.689 | 20.369 | 33.813 | 48.005 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
14.068 | | 15.885 | 9.790 | 5.837 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
8.589.638 | 8.772.522 | 9.170.994 | 9.965.833 | 10.078.516 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
22.962 | 22.869 | 26.190 | 24.481 | 24.308 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
22.962 | 22.869 | 26.190 | 24.481 | 24.308 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
5.482.284 | 5.425.795 | 5.785.976 | 5.804.365 | 5.955.320 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.009.967 | 4.956.370 | 5.323.298 | 5.351.825 | 5.512.846 |
 | - Nguyên giá |
|
|
13.833.444 | 14.050.183 | 14.676.925 | 14.977.882 | 15.402.666 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.823.476 | -9.093.813 | -9.353.627 | -9.626.056 | -9.889.820 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
472.316 | 469.424 | 462.678 | 452.540 | 442.474 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.137.735 | 1.148.097 | 1.150.250 | 1.150.328 | 1.150.514 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-665.419 | -678.673 | -687.572 | -697.789 | -708.040 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
592.286 | 766.358 | 696.595 | 863.056 | 938.247 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
592.286 | 766.358 | 696.595 | 863.056 | 938.247 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
6.200 | 6.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
9.685 | 9.685 | 9.685 | 9.685 | 9.685 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-3.685 | -3.685 | -3.685 | -3.685 | -3.685 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
200 | | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.485.906 | 2.551.500 | 2.656.233 | 3.267.931 | 3.154.642 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.468.899 | 2.536.923 | 2.638.969 | 3.241.423 | 3.120.499 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
17.007 | 14.577 | 17.264 | 26.507 | 34.143 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
25.246.495 | 24.795.356 | 26.104.775 | 28.639.585 | 31.011.929 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
15.466.773 | 14.110.810 | 14.873.990 | 16.508.959 | 17.869.808 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
15.329.647 | 13.864.382 | 14.680.701 | 16.162.152 | 17.469.096 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
9.172.989 | 7.588.452 | 7.359.517 | 9.986.601 | 10.759.088 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.514.125 | 1.428.459 | 1.874.610 | 1.831.760 | 1.706.206 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
121.760 | 113.551 | 134.288 | 118.907 | 147.217 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
327.145 | 329.368 | 400.302 | 280.300 | 360.133 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.521.892 | 1.833.539 | 1.783.804 | 1.122.049 | 1.455.286 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
429.330 | 407.917 | 413.207 | 437.974 | 572.239 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.767.613 | 1.704.158 | 1.881.663 | 1.867.322 | 1.953.781 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
237.419 | 254.516 | 272.485 | 227.502 | 265.150 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
237.374 | 204.422 | 560.824 | 289.737 | 249.996 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
137.126 | 246.429 | 193.289 | 346.807 | 400.711 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.780 | 2.152 | 2.740 | 3.215 | 3.590 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
99.995 | 210.897 | 151.290 | 308.812 | 361.192 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.386 | 1.209 | 7.875 | 3.607 | 3.680 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
33.964 | 32.170 | 31.383 | 31.174 | 32.249 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
9.779.722 | 10.684.545 | 11.230.785 | 12.130.626 | 13.142.121 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
9.779.722 | 10.684.545 | 11.230.785 | 12.130.626 | 13.142.121 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
7.387.635 | 7.387.635 | 7.387.635 | 7.387.635 | 7.387.635 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
55.392 | 55.392 | 55.392 | 55.392 | 55.392 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | 515.018 | 580.634 | 580.634 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.035.403 | 2.920.211 | 2.937.623 | 3.758.006 | 4.749.097 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
386.860 | 386.860 | 386.860 | 2.871.866 | 2.871.866 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.648.543 | 2.533.351 | 2.550.763 | 886.141 | 1.877.231 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
301.293 | 321.308 | 335.118 | 348.959 | 369.364 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
25.246.495 | 24.795.356 | 26.104.775 | 28.639.585 | 31.011.929 |