|
|
|
Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
13.243.147 | 15.229.023 | 16.151.117 | 16.656.857 | 16.022.834 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
474.933 | 679.277 | 407.083 | 786.167 | 413.107 |
 | 1. Tiền |
|
|
474.350 | 349.170 | 406.452 | 785.996 | 412.605 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
584 | 330.107 | 632 | 171 | 503 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
9.784.434 | 11.376.822 | 12.286.302 | 12.439.051 | 12.054.469 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
9.784.434 | 11.376.822 | 12.286.302 | 12.439.051 | 12.054.469 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.776.029 | 1.786.754 | 1.988.377 | 1.998.993 | 2.213.304 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.784.899 | 1.757.533 | 1.779.073 | 1.885.724 | 2.031.348 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
57.939 | 134.946 | 172.272 | 190.375 | 173.374 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
182.339 | 158.904 | 217.761 | 167.681 | 256.126 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-249.148 | -264.628 | -180.728 | -244.787 | -247.544 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.019.755 | 1.196.303 | 1.219.125 | 1.179.075 | 1.086.854 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.037.888 | 1.213.429 | 1.233.291 | 1.193.851 | 1.101.566 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-18.133 | -17.126 | -14.166 | -14.776 | -14.712 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
187.996 | 189.866 | 250.230 | 253.571 | 255.099 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
159.324 | 145.836 | 174.627 | 217.308 | 224.410 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
28.672 | 43.922 | 37.309 | 22.195 | 30.689 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 109 | 38.294 | 14.068 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
8.296.776 | 8.539.303 | 8.511.994 | 8.589.638 | 8.772.522 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
26.142 | 25.896 | 23.753 | 22.962 | 22.869 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
26.142 | 25.896 | 23.753 | 22.962 | 22.869 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
5.741.419 | 5.688.194 | 5.617.516 | 5.482.284 | 5.425.795 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.164.935 | 5.078.688 | 5.018.742 | 5.009.967 | 4.956.370 |
 | - Nguyên giá |
|
|
13.213.237 | 13.369.038 | 13.577.699 | 13.833.444 | 14.050.183 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.048.303 | -8.290.350 | -8.558.956 | -8.823.476 | -9.093.813 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
576.484 | 609.506 | 598.773 | 472.316 | 469.424 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.199.414 | 1.253.886 | 1.254.016 | 1.137.735 | 1.148.097 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-622.930 | -644.379 | -655.242 | -665.419 | -678.673 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
371.976 | 389.574 | 420.803 | 592.286 | 766.358 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
371.976 | 389.574 | 420.803 | 592.286 | 766.358 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
6.200 | 6.200 | 6.200 | 6.200 | 6.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
9.685 | 9.685 | 9.685 | 9.685 | 9.685 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-3.685 | -3.685 | -3.685 | -3.685 | -3.685 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
200 | 200 | 200 | 200 | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.151.039 | 2.429.438 | 2.443.723 | 2.485.906 | 2.551.500 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.134.350 | 2.405.561 | 2.423.617 | 2.468.899 | 2.536.923 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
16.689 | 23.876 | 20.106 | 17.007 | 14.577 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
21.539.923 | 23.768.325 | 24.663.111 | 25.246.495 | 24.795.356 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
11.342.367 | 13.122.061 | 14.228.942 | 15.466.773 | 14.110.810 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
11.304.970 | 13.000.284 | 14.105.912 | 15.329.647 | 13.864.382 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
6.120.769 | 6.540.636 | 7.534.746 | 9.172.989 | 7.588.452 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.182.683 | 1.541.349 | 1.456.806 | 1.514.125 | 1.428.459 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
113.570 | 123.278 | 91.944 | 121.760 | 113.551 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
267.287 | 426.358 | 262.086 | 327.145 | 329.368 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.353.007 | 1.497.092 | 1.147.717 | 1.521.892 | 1.833.539 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
344.372 | 308.483 | 374.805 | 429.330 | 407.917 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.463.174 | 1.745.703 | 1.640.368 | 1.767.613 | 1.704.158 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
244.647 | 317.133 | 1.224.709 | 237.419 | 254.516 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
215.460 | 500.253 | 372.730 | 237.374 | 204.422 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
37.397 | 121.778 | 123.029 | 137.126 | 246.429 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.715 | 1.682 | 1.810 | 1.780 | 2.152 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| 81.784 | 85.728 | 99.995 | 210.897 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
406 | 3.420 | 1.062 | 1.386 | 1.209 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
35.276 | 34.891 | 34.430 | 33.964 | 32.170 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
10.197.556 | 10.646.264 | 10.434.170 | 9.779.722 | 10.684.545 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
10.197.556 | 10.646.264 | 10.434.170 | 9.779.722 | 10.684.545 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
4.925.092 | 4.925.092 | 4.925.092 | 7.387.635 | 7.387.635 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
55.392 | 55.392 | 55.392 | 55.392 | 55.392 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.709.722 | 2.122.084 | 2.122.084 | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
3.164.072 | 3.189.865 | 2.969.612 | 2.035.403 | 2.920.211 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.081.460 | 1.081.486 | 2.204.846 | 386.860 | 386.860 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.082.612 | 2.108.379 | 764.766 | 1.648.543 | 2.533.351 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
343.279 | 353.833 | 361.990 | 301.293 | 321.308 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
21.539.923 | 23.768.325 | 24.663.111 | 25.246.495 | 24.795.356 |