• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.893,78 -2,81/-0,15%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:04 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.893,78   -2,81/-0,15%  |   HNX-INDEX   253,11   -1,84/-0,72%  |   UPCOM-INDEX   126,59   +0,23/+0,18%  |   VN30   2.085,61   -8,63/-0,41%  |   HNX30   556,64   -6,40/-1,14%
21 Tháng Giêng 2026 1:46:53 SA - Mở cửa
Quỹ ETF MAFM VNDIAMOND (FUEMAVND : HOSE)
Cập nhật ngày 20/01/2026
3:10:06 CH
16,85 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,05 (-0,30%)
Tham chiếu
16,90
Mở cửa
17,00
Cao nhất
17,00
Thấp nhất
16,85
Khối lượng
3.700
KLTB 10 ngày
19.710
Cao nhất 52 tuần
17,50
Thấp nhất 52 tuần
10,86
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
20/01/2026 1.878.302 2.800 0 2.800 47.319 0 47.319
19/01/2026 1.880.702 2.400 0 2.400 40.535 0 40.535
16/01/2026 1.880.702 800 20.100 -19.300 13.346 335.306 -321.961
15/01/2026 1.884.502 4.200 100 4.100 69.241 1.649 67.592
14/01/2026 1.890.602 38.300 30.000 8.300 630.983 494.242 136.740
13/01/2026 1.864.002 24.700 25.000 -300 410.254 415.237 -4.983
12/01/2026 1.864.002 22.900 25.100 -2.200 376.483 412.652 -36.169
09/01/2026 1.860.802 23.400 50.000 -26.600 383.294 819.004 -435.710
08/01/2026 1.860.102 100 100 0 1.660 1.660 0
07/01/2026 1.859.402 500 3.700 -3.200 8.216 60.795 -52.580
06/01/2026 1.855.402 100 800 -700 1.611 12.889 -11.278
05/01/2026 1.855.402 5.800 6.500 -700 93.859 105.187 -11.328
31/12/2025 1.855.402 1.600 5.600 -4.000 26.034 91.120 -65.086
30/12/2025 1.856.902 2.500 0 2.500 40.339 0 40.339
29/12/2025 1.857.102 200 0 200 3.204 0 3.204
26/12/2025 1.857.102 100 1.100 -1.000 1.574 17.314 -15.740
25/12/2025 1.876.302 19.200 0 19.200 308.926 0 308.926
24/12/2025 1.876.702 400 0 400 6.402 0 6.402
23/12/2025 1.877.902 1.200 0 1.200 19.243 0 19.243
22/12/2025 1.880.102 46.800 44.600 2.200 740.631 705.815 34.816