• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.794,01 -9,70/-0,54%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:14:57 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.794,01   -9,70/-0,54%  |   HNX-INDEX   297,92   -3,23/-1,07%  |   UPCOM-INDEX   126,13   +0,40/+0,32%  |   VN30   1.951,37   -9,60/-0,49%  |   HNX30   517,57   +1,54/+0,30%
11 Tháng Sáu 2026 10:16:01 SA - Mở cửa
CTCP Hạ tầng Gelex (GEL : HOSE)
Cập nhật ngày 11/06/2026
10:14:59 SA
31,05 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,50 (-1,58%)
Tham chiếu
31,55
Mở cửa
31,50
Cao nhất
31,50
Thấp nhất
30,95
Khối lượng
463.000
KLTB 10 ngày
1.659.540
Cao nhất 52 tuần
42,60
Thấp nhất 52 tuần
30,80
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
13.775.43914.319.37715.566.31120.322.41432.148.507
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
2.491.0152.118.0093.408.1174.991.7733.332.347
1. Tiền
827.4051.409.4631.797.5461.976.4041.539.601
2. Các khoản tương đương tiền
1.663.610708.5471.610.5713.015.3691.792.746
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1.072.6611.909.9952.009.2113.300.0035.873.545
1. Chứng khoán kinh doanh
  728.332205.201806.291
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
   -14.438-46.922
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1.072.6611.909.9951.280.8793.109.2405.114.176
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
4.107.1044.299.2624.592.7212.602.3167.619.408
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
934.2291.101.8591.163.150994.5581.098.174
2. Trả trước cho người bán
747.570521.261664.100504.1105.810.684
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
2.230.2192.257.174400.450400.450 
6. Phải thu ngắn hạn khác
516.397766.1212.727.3651.077.4081.065.656
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-321.311-347.153-362.344-374.209-355.106
IV. Tổng hàng tồn kho
5.278.5555.102.6144.696.9678.675.92014.429.941
1. Hàng tồn kho
5.406.5745.301.8484.895.5368.903.61314.588.408
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-128.019-199.233-198.568-227.693-158.467
V. Tài sản ngắn hạn khác
826.105889.497859.295752.403893.267
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
46.19495.88361.54131.42789.972
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
714.713757.210764.214706.245570.221
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
65.19836.40333.54014.731131.232
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
    101.842
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
22.805.73624.141.93525.829.47426.512.44529.312.265
I. Các khoản phải thu dài hạn
758.6551.075.1481.811.0701.745.4631.227.458
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
14.4734.2676.9964.2674.267
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
320.000 736.316753.466 
5. Phải thu dài hạn khác
428.1401.151.9441.148.8221.068.7931.312.819
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-3.958-81.063-81.063-81.063-89.628
II. Tài sản cố định
11.054.73811.711.19911.571.80911.325.24611.141.958
1. Tài sản cố định hữu hình
10.257.37510.866.19210.706.42610.476.77010.234.055
- Nguyên giá
18.998.96721.359.03121.408.77521.415.11921.398.687
- Giá trị hao mòn lũy kế
-8.741.591-10.492.839-10.702.349-10.938.348-11.164.632
2. Tài sản cố định thuê tài chính
273.230264.174290.732280.254345.713
- Nguyên giá
331.293306.721345.723284.454359.998
- Giá trị hao mòn lũy kế
-58.063-42.547-54.991-4.200-14.285
3. Tài sản cố định vô hình
524.133580.834574.651568.221562.190
- Nguyên giá
677.460843.051842.738842.738842.738
- Giá trị hao mòn lũy kế
-153.327-262.217-268.087-274.517-280.548
III. Bất động sản đầu tư
2.381.8612.485.1422.680.6012.576.3532.554.264
- Nguyên giá
14.315.80814.378.02414.766.41115.014.0855.855.582
- Giá trị hao mòn lũy kế
-11.933.947-11.892.882-12.085.810-12.437.732-3.301.318
IV. Tài sản dở dang dài hạn
6.229.8936.073.7676.293.4647.178.1272.123.286
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
6.229.8936.073.7676.293.4647.178.1272.123.286
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
731.580964.2291.651.1371.669.53510.577.740
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
599.424833.4981.518.9821.538.8049.658.738
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
198.074198.074198.074198.074198.074
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-67.671-69.096-67.671-69.096-69.596
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1.7521.7521.7521.752790.524
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
1.649.0091.832.4491.821.3922.017.7221.687.559
1. Chi phí trả trước dài hạn
720.023799.486825.2541.090.554822.431
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
5.37820.14522.52910.1632.771
3. Tài sản dài hạn khác
4.8354.6634.5574.8474.847
VII. Lợi thế thương mại
918.7731.008.155969.053912.157857.511
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
36.581.17538.461.31241.395.78546.834.86061.460.772
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
19.066.68820.263.98123.149.97527.874.37539.028.249
I. Nợ ngắn hạn
8.075.8939.038.33811.323.76612.127.17815.882.019
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2.824.1193.259.2675.130.7095.856.4596.635.959
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
1.616.5261.851.2691.828.1251.911.6501.809.782
4. Người mua trả tiền trước
1.298.3081.214.8601.421.9561.398.1174.533.275
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
203.963360.692346.660494.893209.279
6. Phải trả người lao động
201.044256.423339.143415.949213.181
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
1.278.7371.335.3731.409.5901.308.0781.502.444
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
112.925107.07099.817143.567175.361
11. Phải trả ngắn hạn khác
278.412353.631456.232309.714506.184
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
38.35531.40130.03933.91352.506
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
223.504268.351261.495254.837244.047
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
10.990.79511.225.64411.826.20915.747.19723.146.230
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
248.614199.395173.451202.7761.564
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
256.182169.052136.808114.32970.873
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
6.544.2176.794.2087.408.01011.623.95419.158.461
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
635.398679.482700.070747.795743.781
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
434.065453.973457.544159.185162.924
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
2.447.0652.556.4382.583.3932.534.5042.645.231
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
425.253373.095366.933364.653363.396
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
17.514.48718.197.33118.245.80918.960.48522.432.523
I. Vốn chủ sở hữu
17.475.98318.159.30518.208.26218.923.41622.432.523
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
7.900.0007.900.0007.900.0007.900.0008.900.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
    1.878.881
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
    36.591
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
22.88228.59831.21830.49534.512
8. Quỹ đầu tư phát triển
585.021664.042664.042664.042679.739
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
456.710456.710456.710456.710456.710
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
277.008487.540497.968537.951321.665
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
185.97677.37660.61859.242521.618
- LNST chưa phân phối kỳ này
91.032410.165437.350478.709-199.954
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
8.234.3618.622.4148.658.3239.334.21710.124.425
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
38.50438.02637.54737.069 
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
38.50438.02637.54737.069 
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
36.581.17538.461.31241.395.78546.834.86061.460.772
Không có báo cáo nào.