|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
34.908 | 34.422 | 33.225 | 26.149 | 29.494 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.994 | 7.581 | 4.558 | 4.308 | 2.969 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.994 | 7.581 | 4.558 | 4.308 | 2.969 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
17.756 | 13.852 | 12.054 | 9.292 | 9.786 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
13.514 | 11.791 | 12.948 | 14.714 | 13.644 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
548 | 696 | 239 | 225 | 737 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.480 | 3.994 | 2.549 | 938 | 1.919 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-785 | -2.628 | -3.682 | -6.585 | -6.515 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
12.503 | 12.349 | 15.243 | 11.522 | 15.287 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
12.503 | 12.349 | 15.243 | 11.522 | 15.287 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
654 | 640 | 1.370 | 1.027 | 1.453 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
654 | 640 | 909 | 1.018 | 640 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 15 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 446 | 9 | 813 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
6.814 | 3.647 | 3.325 | 3.496 | 2.711 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
5 | | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
5 | | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.850 | 3.093 | 2.550 | 2.834 | 2.230 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.850 | 3.093 | 2.550 | 2.834 | 2.230 |
 | - Nguyên giá |
|
|
27.790 | 27.790 | 26.769 | 26.772 | 26.772 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-23.941 | -24.698 | -24.219 | -23.937 | -24.542 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
399 | 399 | 399 | 399 | 399 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-399 | -399 | -399 | -399 | -399 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.960 | 555 | 776 | 661 | 481 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.960 | 555 | 776 | 661 | 481 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
41.722 | 38.070 | 36.551 | 29.644 | 32.205 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
16.577 | 9.815 | 10.937 | 9.018 | 10.822 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
16.577 | 9.815 | 10.937 | 9.018 | 10.822 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
7.445 | 2.840 | 3.500 | 4.500 | 5.000 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.005 | 2.661 | 3.141 | 2.977 | 3.942 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | 409 | 54 | 149 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
244 | 462 | 26 | 270 | 86 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.940 | 3.639 | 2.839 | 522 | 1.367 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
155 | | 23 | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.787 | 199 | 82 | 99 | 99 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| 14 | 918 | 595 | 179 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
25.145 | 28.255 | 25.613 | 20.627 | 21.383 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
25.145 | 28.255 | 25.613 | 20.627 | 21.383 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
22.000 | 22.000 | 22.000 | 22.000 | 22.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.295 | 2.295 | 2.295 | 2.295 | 2.295 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
850 | 3.960 | 1.319 | -3.668 | -2.912 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | | -3.668 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
850 | 3.960 | 1.319 | -3.668 | 756 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
41.722 | 38.070 | 36.551 | 29.644 | 32.205 |