|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
3.618.119 | 3.935.502 | 4.485.877 | 4.714.244 | 4.158.627 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
3.612.679 | 3.929.239 | 4.479.122 | 4.708.759 | 4.153.406 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.791 | 166.963 | 240.151 | 251.057 | 116.004 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
3.791 | 166.963 | 240.151 | 251.057 | 116.004 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
471.109 | 704.287 | 245.305 | 481.628 | 329.636 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
1.045.000 | 1.074.000 | 1.004.554 | 984.554 | 901.535 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
2.048.124 | 1.951.030 | 2.883.777 | 2.918.330 | 2.729.252 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | | 10.128 | 10.284 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
| | | | |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
42.580 | 31.081 | 104.043 | 58.995 | 66.429 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
4.145 | 384 | 60.661 | 1.808 | 673 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
38.435 | 30.697 | 43.382 | 57.187 | 65.756 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
38.435 | 30.697 | 43.382 | 57.187 | 65.756 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
858 | | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
145 | 135 | 188 | 197 | 247 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
1.105 | 1.775 | 1.135 | 3.917 | 64 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-32 | -32 | -32 | -46 | -46 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
5.441 | 6.263 | 6.755 | 5.484 | 5.221 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.402 | 5.318 | 5.765 | 5.426 | 5.178 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
38 | 38 | 38 | 38 | 38 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| 907 | 952 | 20 | 4 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
74.702 | 76.573 | 78.141 | 74.628 | 72.494 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
41.133 | 38.253 | 49.367 | 45.275 | 41.237 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
12.026 | 11.003 | 14.662 | 13.477 | 12.329 |
 | - Nguyên giá |
|
|
30.970 | 31.047 | 35.807 | 35.807 | 35.807 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-18.944 | -20.044 | -21.145 | -22.330 | -23.478 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
29.107 | 27.250 | 34.705 | 31.798 | 28.908 |
 | - Nguyên giá |
|
|
71.485 | 72.235 | 82.307 | 82.307 | 82.307 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-42.377 | -44.985 | -47.602 | -50.509 | -53.400 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
4.795 | 9.435 | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
28.773 | 28.885 | 28.774 | 29.352 | 31.257 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
1.324 | 1.324 | 1.324 | 1.324 | 1.335 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.055 | 1.161 | 1.046 | 927 | 1.008 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
16.379 | 16.379 | 16.379 | 17.071 | 18.879 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
10.015 | 10.020 | 10.025 | 10.030 | 10.035 |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.692.821 | 4.012.075 | 4.564.018 | 4.788.871 | 4.231.120 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
2.132.964 | 2.434.282 | 2.962.681 | 3.174.560 | 2.609.915 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
2.132.964 | 2.434.282 | 2.962.681 | 3.174.497 | 2.609.684 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
2.061.652 | 2.411.222 | 2.938.000 | 3.056.500 | 2.582.573 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
2.061.652 | 2.411.222 | 2.938.000 | 3.056.500 | 2.582.573 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
3.146 | 3.167 | 4.599 | 4.305 | 4.941 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
52.786 | 3.421 | 662 | 94.239 | 1.233 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
11.002 | 11.651 | 13.047 | 11.817 | 12.504 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
347 | 413 | 822 | 1.001 | 1.114 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
| 20 | | | |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.926 | 3.879 | 5.426 | 6.502 | 7.165 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
106 | 508 | 125 | 134 | 154 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
| | | 63 | 232 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | 63 | 232 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
1.559.858 | 1.577.793 | 1.601.337 | 1.614.311 | 1.621.205 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.559.858 | 1.577.793 | 1.601.337 | 1.614.311 | 1.621.205 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.480.000 | 1.480.000 | 1.480.000 | 1.480.000 | 1.480.000 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
1.008.800 | 1.008.800 | 1.008.800 | 1.008.800 | 1.008.800 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
1.008.800 | 1.008.800 | 1.008.800 | 1.008.800 | 1.008.800 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
471.200 | 471.200 | 471.200 | 471.200 | 471.200 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | 102 | 228 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
1.322 | 1.322 | 1.322 | 1.322 | 1.322 |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
78.536 | 96.471 | 120.015 | 132.887 | 139.655 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
78.530 | 96.466 | 120.003 | 132.736 | 138.956 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
5 | 6 | 13 | 151 | 699 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
3.692.821 | 4.012.075 | 4.564.018 | 4.788.871 | 4.231.120 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |