|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
77.288 | 82.433 | 84.314 | 84.143 | 83.961 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
407 | 1.979 | 270 | 270 | 49 |
 | 1. Tiền |
|
|
407 | 1.979 | 270 | 270 | 49 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
52.949 | 63.880 | 66.128 | 65.956 | 63.189 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
20.329 | 26.599 | 14.605 | 28.784 | 20.615 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
33.272 | 37.880 | 51.407 | 35.237 | 40.536 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 229 | 944 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
176 | -828 | -828 | 2.764 | 2.866 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-828 | | | -828 | -828 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
23.916 | 16.564 | 17.912 | 17.912 | 20.648 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
23.916 | 16.564 | 17.912 | 17.912 | 20.648 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
16 | 10 | 4 | 4 | 75 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | 4 | 14 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | 61 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
16 | 10 | 4 | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
8.864 | 8.557 | 8.295 | 6.475 | 5.958 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.574 | 2.574 | 2.620 | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.574 | 2.574 | 2.620 | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
6.192 | 5.933 | 5.675 | 5.675 | 5.158 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
6.192 | 5.933 | 5.675 | 5.675 | 5.158 |
 | - Nguyên giá |
|
|
34.346 | 31.782 | 31.782 | 31.782 | 31.782 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-28.154 | -25.849 | -26.107 | -26.107 | -26.624 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | 800 | 800 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | 800 | 800 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
98 | 49 | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
98 | 49 | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
86.153 | 90.990 | 92.609 | 90.618 | 89.919 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
7.971 | 11.322 | 12.128 | 10.137 | 8.928 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
6.177 | 9.356 | 10.162 | 10.057 | 8.348 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| 1.062 | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
859 | 743 | 533 | 533 | 2.180 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
123 | 143 | 2.134 | 143 | 143 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.222 | 2.528 | 1.591 | 1.591 | 768 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.983 | 2.654 | 3.495 | 3.495 | 1.905 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.719 | 2.010 | 1.957 | 1.957 | 1.261 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 1.886 | 1.886 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
271 | 216 | 451 | 451 | 205 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.795 | 1.966 | 1.966 | 80 | 580 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| 1.886 | 1.886 | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
80 | 80 | 80 | 80 | 80 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | 500 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
1.715 | | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
78.181 | 79.668 | 80.481 | 80.481 | 80.991 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
78.181 | 79.668 | 80.481 | 80.481 | 80.991 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
56.124 | 56.124 | 56.124 | 56.124 | 56.124 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
9.213 | 9.213 | 9.213 | 9.213 | 9.213 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
12.844 | 14.331 | 15.143 | 15.143 | 15.654 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
12.275 | 12.275 | 11.973 | 11.973 | 15.143 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
569 | 2.056 | 3.170 | 3.170 | 510 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
86.153 | 90.990 | 92.609 | 90.618 | 89.919 |