|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
21.707 | 30.935 | 39.560 | 45.291 | 45.474 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
11.278 | 18.336 | 28.720 | 35.457 | 34.021 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.078 | 10.136 | 8.720 | 8.257 | 10.021 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
5.200 | 8.200 | 20.000 | 27.200 | 24.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
4.000 | 3.800 | 4.300 | 4.100 | 4.476 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| 3.800 | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
4.000 | | 4.300 | 4.100 | 4.476 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.868 | 6.504 | 3.523 | 3.088 | 4.092 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
3.290 | 5.280 | 2.316 | 1.762 | 3.410 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
173 | 535 | 622 | 367 | 148 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.037 | 1.322 | 1.218 | 1.592 | 1.160 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-633 | -633 | -633 | -633 | -627 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.823 | 1.627 | 2.181 | 2.005 | 2.096 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.823 | 1.627 | 2.181 | 2.005 | 2.096 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
739 | 668 | 836 | 640 | 790 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
739 | 668 | 836 | 640 | 790 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
56.880 | 55.958 | 55.332 | 53.824 | 54.169 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
43.724 | 42.813 | 42.531 | 41.365 | 41.569 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
36.962 | 36.051 | 35.769 | 34.603 | 34.722 |
 | - Nguyên giá |
|
|
201.687 | 201.687 | 202.316 | 201.418 | 202.193 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-164.725 | -165.635 | -166.547 | -166.814 | -167.471 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
6.762 | 6.762 | 6.762 | 6.762 | 6.847 |
 | - Nguyên giá |
|
|
10.892 | 10.892 | 10.892 | 10.892 | 10.982 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.130 | -4.130 | -4.130 | -4.130 | -4.135 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.105 | 5.194 | 5.045 | 4.831 | 5.023 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5.105 | 5.194 | 5.045 | 4.831 | 5.023 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
8.052 | 7.951 | 7.756 | 7.628 | 7.577 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.052 | 7.951 | 7.756 | 7.628 | 7.577 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
78.587 | 86.893 | 94.892 | 99.114 | 99.644 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
23.055 | 25.384 | 26.141 | 26.771 | 23.648 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
22.737 | 25.118 | 25.913 | 26.510 | 23.395 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.900 | | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
4.293 | 4.349 | 4.852 | 4.017 | 5.792 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
876 | 1.967 | 1.490 | 870 | 1.853 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.119 | 9.387 | 8.248 | 10.590 | 6.306 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.697 | 5.892 | 7.531 | 6.548 | 8.393 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| 2.645 | 2.912 | 3.418 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
791 | 830 | 855 | 1.061 | 1.020 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
61 | 49 | 24 | 5 | 31 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
318 | 267 | 228 | 261 | 253 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
318 | 267 | 228 | 261 | 253 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
55.532 | 61.509 | 68.751 | 72.344 | 75.996 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
55.532 | 61.509 | 68.751 | 72.344 | 75.996 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
80.000 | 80.000 | 80.000 | 80.000 | 80.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1 | -1 | -1 | -1 | -1 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
22.389 | 22.389 | 22.389 | 22.389 | 22.389 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-46.856 | -40.879 | -33.638 | -30.044 | -26.392 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-57.322 | -46.856 | -46.856 | -46.856 | -46.856 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
10.467 | 5.977 | 13.218 | 16.811 | 20.463 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
78.587 | 86.893 | 94.892 | 99.114 | 99.644 |