|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
10.406 | 8.885 | 9.501 | 7.980 | 6.139 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
250 | 539 | 463 | 377 | 390 |
 | 1. Tiền |
|
|
250 | 539 | 463 | 377 | 390 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
9.249 | 8.145 | 8.914 | 6.829 | 4.993 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
6.700 | 6.885 | 6.862 | 7.076 | 7.085 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
17.781 | 17.466 | 17.751 | 17.547 | 17.630 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.783 | 4.809 | 5.317 | 6.158 | 4.229 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-21.016 | -21.016 | -21.016 | -23.952 | -23.952 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| -682 | -682 | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
4.954 | 4.273 | 4.273 | 4.954 | 4.954 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-4.954 | -4.954 | -4.954 | -4.954 | -4.954 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
906 | 882 | 806 | 1.547 | 757 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
906 | 882 | 806 | 773 | 757 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 773 | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
183.945 | 183.427 | 162.073 | 171.986 | 171.491 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
39.847 | 39.847 | 39.847 | 39.847 | 39.847 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
40.022 | 40.022 | 40.022 | 39.847 | 39.847 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-175 | -175 | -175 | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
926 | 820 | 714 | 611 | 511 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
896 | 794 | 692 | 593 | 498 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.055 | 6.055 | 6.055 | 6.055 | 6.055 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.159 | -5.261 | -5.362 | -5.462 | -5.557 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
30 | 26 | 22 | 18 | 13 |
 | - Nguyên giá |
|
|
167 | 167 | 167 | 167 | 167 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-137 | -141 | -146 | -150 | -154 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
53.230 | 52.818 | 47.117 | 46.830 | 46.435 |
 | - Nguyên giá |
|
|
65.966 | 65.966 | 59.209 | 59.209 | 59.209 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.736 | -13.148 | -12.092 | -12.379 | -12.774 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
89.942 | 89.942 | 74.394 | 84.698 | 84.698 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
79.454 | 79.454 | 63.906 | 79.454 | 79.454 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
10.488 | 10.488 | 10.488 | 5.244 | 5.244 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
194.351 | 192.312 | 171.574 | 179.966 | 177.631 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
83.926 | 83.741 | 62.997 | 74.929 | 73.950 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
71.702 | 71.517 | 51.660 | 49.195 | 48.216 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
22.586 | 22.586 | 8.714 | 8.714 | 8.714 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.632 | 1.293 | 1.267 | 1.322 | 1.273 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.386 | 2.651 | 2.760 | 2.741 | 2.894 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
14.551 | 14.588 | 14.551 | 13.224 | 12.654 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | 747 | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
21.966 | 21.935 | 15.841 | | 14.783 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
13 | | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
8.567 | 8.463 | 8.527 | 8.536 | 7.898 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
12.225 | 12.225 | 11.338 | 25.734 | 25.734 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
12.225 | 12.225 | 11.338 | | 25.734 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
110.425 | 108.570 | 108.577 | 105.037 | 103.680 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
110.425 | 108.570 | 108.577 | 105.037 | 103.680 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
90 | 90 | 90 | 90 | 90 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
21 | 21 | 21 | 21 | 21 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-89.687 | -91.541 | -91.534 | -95.074 | -96.431 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-85.808 | -85.808 | -85.808 | -93.498 | -93.498 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-3.878 | -5.732 | -5.726 | -1.587 | -2.933 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
194.351 | 192.312 | 171.574 | 179.966 | 177.631 |