|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
17.462.288 | 19.408.183 | 21.761.128 | 32.683.907 | 32.340.533 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.650.933 | 6.049.413 | 6.835.527 | 16.303.941 | 9.885.039 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.855.437 | 2.420.243 | 2.401.434 | 11.617.985 | 2.900.613 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.795.495 | 3.629.170 | 4.434.092 | 4.685.956 | 6.984.426 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
984.489 | 982.083 | 1.391.908 | 1.864.658 | 8.065.508 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
984.489 | 982.083 | 1.391.908 | 1.864.658 | 8.065.508 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
7.455.080 | 8.467.781 | 9.138.295 | 10.590.727 | 9.837.235 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
4.747.133 | 5.262.821 | 5.296.833 | 5.375.378 | 5.834.802 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
505.603 | 550.715 | 674.535 | 827.039 | 1.277.122 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.518.928 | 2.996.678 | 3.490.284 | 4.658.823 | 2.970.131 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-316.584 | -342.434 | -323.357 | -270.513 | -244.820 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.359.328 | 2.957.238 | 3.580.576 | 3.037.548 | 3.679.258 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.609.143 | 3.213.175 | 3.840.325 | 3.303.434 | 3.951.695 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-249.816 | -255.937 | -259.750 | -265.886 | -272.437 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.012.459 | 951.669 | 814.823 | 887.033 | 873.493 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
632.025 | 634.588 | 593.168 | 641.191 | 629.151 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
379.813 | 305.032 | 219.366 | 242.684 | 232.508 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
622 | 12.048 | 2.289 | 3.158 | 11.834 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
40.601.732 | 40.430.132 | 40.572.646 | 41.053.270 | 41.149.884 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.738.510 | 1.907.002 | 2.247.271 | 2.154.264 | 2.354.640 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
1.896 | 1.730 | 1.730 | 1.730 | 1.730 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.741.243 | 1.909.735 | 2.246.178 | 2.153.171 | 2.353.547 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-4.629 | -4.463 | -637 | -637 | -637 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
29.590.979 | 28.415.756 | 27.293.159 | 26.206.193 | 25.161.977 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
12.885.340 | 12.264.345 | 11.683.500 | 11.149.635 | 10.653.391 |
 | - Nguyên giá |
|
|
46.823.039 | 46.701.864 | 46.764.601 | 46.810.750 | 46.902.321 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-33.937.699 | -34.437.519 | -35.081.100 | -35.661.115 | -36.248.930 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
16.464.198 | 15.919.505 | 15.374.812 | 14.830.119 | 14.285.426 |
 | - Nguyên giá |
|
|
33.114.627 | 33.114.627 | 33.114.627 | 33.114.627 | 33.114.627 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16.650.429 | -17.195.122 | -17.739.815 | -18.284.508 | -18.829.201 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
241.440 | 231.906 | 234.847 | 226.439 | 223.160 |
 | - Nguyên giá |
|
|
958.830 | 962.240 | 981.559 | 985.559 | 994.790 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-717.390 | -730.334 | -746.713 | -759.120 | -771.630 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
109.160 | 136.012 | 129.291 | 204.499 | 353.278 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
109.160 | 136.012 | 129.291 | 204.499 | 353.278 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.795.541 | 1.827.654 | 1.873.821 | 1.933.780 | 2.705.645 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.421.639 | 1.452.251 | 1.490.919 | 1.537.978 | 2.309.842 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
463.902 | 463.902 | 463.902 | 463.902 | 463.902 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-90.000 | -90.000 | -90.000 | -90.000 | -90.000 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 1.500 | 9.000 | 21.900 | 21.900 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
7.367.542 | 8.143.708 | 9.029.104 | 10.554.534 | 10.574.344 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
7.111.270 | 7.876.988 | 8.713.332 | 10.267.441 | 10.189.014 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.507 | 1.390 | 444 | 430 | 4.450 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
254.765 | 265.330 | 315.327 | 286.663 | 380.880 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
58.064.020 | 59.838.315 | 62.333.775 | 73.737.177 | 73.490.416 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
68.109.330 | 65.692.558 | 65.432.509 | 67.367.837 | 66.673.114 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
57.813.307 | 56.939.165 | 56.051.043 | 56.747.612 | 56.336.475 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
14.311.200 | 13.976.034 | 14.218.619 | 11.395.249 | 9.037.340 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
30.182.396 | 28.286.186 | 29.029.772 | 31.805.727 | 32.915.463 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
218.198 | 208.420 | 255.043 | 242.847 | 445.647 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
372.134 | 340.239 | 648.368 | 658.178 | 763.361 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.621.231 | 1.433.132 | 1.460.072 | 1.790.197 | 2.079.828 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.150.935 | 9.689.857 | 7.152.998 | 7.179.493 | 7.697.031 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.667.755 | 1.686.408 | 1.794.662 | 1.874.144 | 1.788.994 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
681.364 | 780.616 | 925.337 | 1.029.803 | 924.943 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
9.151 | 13.501 | 20.191 | 26.442 | 17.195 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
598.944 | 524.772 | 545.980 | 745.533 | 666.674 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
10.296.023 | 8.753.393 | 9.381.465 | 10.620.224 | 10.336.638 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
268.738 | 134.687 | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
2.251.066 | 1.442.340 | 1.693.654 | 2.826.252 | 1.546.119 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.377.179 | 1.297.950 | 1.304.262 | 1.161.567 | 1.137.508 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
6.171.600 | 5.647.409 | 4.928.577 | 4.567.184 | 4.066.507 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
224.326 | 224.518 | 224.166 | 223.959 | 255.735 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | 1.224.432 | 1.836.648 | 3.324.287 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
3.114 | 6.489 | 6.374 | 4.614 | 6.483 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-10.045.310 | -5.854.243 | -3.098.734 | 6.369.340 | 6.817.303 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-10.045.310 | -5.854.243 | -3.098.734 | 6.369.340 | 6.817.303 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
22.143.942 | 22.143.942 | 22.143.942 | 31.114.982 | 31.114.982 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.220.498 | 1.220.498 | 1.220.498 | 1.220.059 | 1.220.059 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
241.355 | 241.355 | 241.355 | 241.355 | 241.355 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-1.153.004 | -1.153.004 | -1.153.004 | -1.153.004 | -1.153.004 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
210.911 | 216.118 | 239.808 | 246.275 | 249.492 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
933.114 | 933.114 | 933.114 | 933.114 | 933.114 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
2.024 | 2.024 | 2.024 | 2.024 | 2.024 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-34.307.383 | -30.215.840 | -27.389.147 | -27.013.187 | -26.587.373 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-41.188.321 | -33.616.783 | -33.645.510 | -33.886.751 | -33.888.104 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
6.880.938 | 3.400.943 | 6.256.364 | 6.873.563 | 7.300.730 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
663.232 | 757.549 | 662.675 | 777.722 | 796.653 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
58.064.020 | 59.838.315 | 62.333.775 | 73.737.177 | 73.490.416 |