|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
19.408.183 | 21.761.128 | 32.683.907 | 32.340.533 | 35.730.654 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
6.049.413 | 6.835.527 | 16.303.941 | 9.885.039 | 9.949.764 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.420.243 | 2.401.434 | 11.617.985 | 2.900.613 | 3.254.070 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
3.629.170 | 4.434.092 | 4.685.956 | 6.984.426 | 6.695.694 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
982.083 | 1.391.908 | 1.864.658 | 8.065.508 | 10.268.184 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
982.083 | 1.391.908 | 1.864.658 | 8.065.508 | 10.268.184 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
8.467.781 | 9.138.295 | 10.590.727 | 9.837.235 | 10.601.827 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
5.262.821 | 5.296.833 | 5.375.378 | 5.834.802 | 6.346.325 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
550.715 | 674.535 | 827.039 | 1.277.122 | 1.505.403 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.996.678 | 3.490.284 | 4.658.823 | 2.970.131 | 2.960.072 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-342.434 | -323.357 | -270.513 | -244.820 | -209.974 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.957.238 | 3.580.576 | 3.037.548 | 3.679.258 | 3.812.005 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.213.175 | 3.840.325 | 3.303.434 | 3.951.695 | 4.084.732 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-255.937 | -259.750 | -265.886 | -272.437 | -272.727 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
951.669 | 814.823 | 887.033 | 873.493 | 1.098.875 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
634.588 | 593.168 | 641.191 | 629.151 | 698.649 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
305.032 | 219.366 | 242.684 | 232.508 | 381.102 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
12.048 | 2.289 | 3.158 | 11.834 | 19.124 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
40.430.132 | 40.572.646 | 41.053.270 | 41.149.884 | 43.332.917 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.907.002 | 2.247.271 | 2.154.264 | 2.354.640 | 4.448.390 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
1.730 | 1.730 | 1.730 | 1.730 | 1.730 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.909.735 | 2.246.178 | 2.153.171 | 2.353.547 | 4.447.298 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-4.463 | -637 | -637 | -637 | -637 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
28.415.756 | 27.293.159 | 26.206.193 | 25.161.977 | 24.171.276 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
12.264.345 | 11.683.500 | 11.149.635 | 10.653.391 | 11.543.858 |
 | - Nguyên giá |
|
|
46.701.864 | 46.764.601 | 46.810.750 | 46.902.321 | 53.840.935 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-34.437.519 | -35.081.100 | -35.661.115 | -36.248.930 | -42.297.077 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
15.919.505 | 15.374.812 | 14.830.119 | 14.285.426 | 12.415.774 |
 | - Nguyên giá |
|
|
33.114.627 | 33.114.627 | 33.114.627 | 33.114.627 | 26.353.552 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-17.195.122 | -17.739.815 | -18.284.508 | -18.829.201 | -13.937.778 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
231.906 | 234.847 | 226.439 | 223.160 | 211.644 |
 | - Nguyên giá |
|
|
962.240 | 981.559 | 985.559 | 994.790 | 994.790 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-730.334 | -746.713 | -759.120 | -771.630 | -783.146 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
136.012 | 129.291 | 204.499 | 353.278 | 333.638 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
136.012 | 129.291 | 204.499 | 353.278 | 333.638 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.827.654 | 1.873.821 | 1.933.780 | 2.705.645 | 2.713.445 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.452.251 | 1.490.919 | 1.537.978 | 2.309.842 | 2.266.903 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
463.902 | 463.902 | 463.902 | 463.902 | 522.836 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-90.000 | -90.000 | -90.000 | -90.000 | -90.000 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.500 | 9.000 | 21.900 | 21.900 | 13.706 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
8.143.708 | 9.029.104 | 10.554.534 | 10.574.344 | 11.666.168 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
7.876.988 | 8.713.332 | 10.267.441 | 10.189.014 | 11.120.322 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.390 | 444 | 430 | 4.450 | 4.423 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
265.330 | 315.327 | 286.663 | 380.880 | 541.423 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
59.838.315 | 62.333.775 | 73.737.177 | 73.490.416 | 79.063.570 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
65.692.558 | 65.432.509 | 67.367.837 | 66.673.114 | 67.831.398 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
56.939.165 | 56.051.043 | 56.747.612 | 56.336.475 | 57.946.126 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
13.976.034 | 14.218.619 | 11.395.249 | 9.037.340 | 9.217.769 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
28.286.186 | 29.029.772 | 31.805.727 | 32.915.463 | 32.962.062 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
208.420 | 255.043 | 242.847 | 445.647 | 262.334 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
340.239 | 648.368 | 658.178 | 763.361 | 709.269 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.433.132 | 1.460.072 | 1.790.197 | 2.079.828 | 1.351.650 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
9.689.857 | 7.152.998 | 7.179.493 | 7.697.031 | 10.320.207 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.686.408 | 1.794.662 | 1.874.144 | 1.788.994 | 1.718.953 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
780.616 | 925.337 | 1.029.803 | 924.943 | 777.895 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
13.501 | 20.191 | 26.442 | 17.195 | 25.424 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
524.772 | 545.980 | 745.533 | 666.674 | 600.564 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
8.753.393 | 9.381.465 | 10.620.224 | 10.336.638 | 9.885.272 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
134.687 | | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
1.442.340 | 1.693.654 | 2.826.252 | 1.546.119 | 1.394.120 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.297.950 | 1.304.262 | 1.161.567 | 1.137.508 | 1.149.360 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
5.647.409 | 4.928.577 | 4.567.184 | 4.066.507 | 3.209.021 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
224.518 | 224.166 | 223.959 | 255.735 | 255.603 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| 1.224.432 | 1.836.648 | 3.324.287 | 3.870.513 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
6.489 | 6.374 | 4.614 | 6.483 | 6.655 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-5.854.243 | -3.098.734 | 6.369.340 | 6.817.303 | 11.232.172 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-5.854.243 | -3.098.734 | 6.369.340 | 6.817.303 | 11.232.172 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
22.143.942 | 22.143.942 | 31.114.982 | 31.114.982 | 31.114.982 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.220.498 | 1.220.498 | 1.220.059 | 1.220.059 | 1.220.059 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
241.355 | 241.355 | 241.355 | 241.355 | 241.355 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-1.153.004 | -1.153.004 | -1.153.004 | -1.153.004 | -1.153.004 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
216.118 | 239.808 | 246.275 | 249.492 | 254.952 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
933.114 | 933.114 | 933.114 | 933.114 | 933.114 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
2.024 | 2.024 | 2.024 | 2.024 | 2.024 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-30.215.840 | -27.389.147 | -27.013.187 | -26.587.373 | -22.303.633 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-33.616.783 | -33.645.510 | -33.886.751 | -33.888.104 | -26.691.645 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
3.400.943 | 6.256.364 | 6.873.563 | 7.300.730 | 4.388.012 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
757.549 | 662.675 | 777.722 | 796.653 | 922.323 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
59.838.315 | 62.333.775 | 73.737.177 | 73.490.416 | 79.063.570 |