• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.229,84   -87,99/-6,68%  |   HNX-INDEX   220,95   -17,18/-7,21%  |   UPCOM-INDEX   90,58   -8,06/-8,17%  |   VN30   1.283,18   -93,76/-6,81%  |   HNX30   443,43   -43,38/-8,91%
04 Tháng Tư 2025 7:34:06 SA - Mở cửa
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP (HVN : HOSE)
Cập nhật ngày 03/04/2025
3:10:02 CH
27,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-2,05 (-6,84%)
Tham chiếu
29,95
Mở cửa
29,00
Cao nhất
29,00
Thấp nhất
27,90
Khối lượng
1.254.000
KLTB 10 ngày
2.443.990
Cao nhất 52 tuần
37,00
Thấp nhất 52 tuần
15,00
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2023Q1 2024Q2 2024Q3 2024Q4 2024
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
14.811.85214.716.41116.271.10316.372.79917.462.288
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
2.554.5272.494.2302.652.0503.533.1504.650.933
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
920.439875.797756.123810.473984.489
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
6.053.2476.007.1467.587.7637.015.0837.455.080
IV. Tổng hàng tồn kho
3.428.8913.560.6543.461.5303.210.6343.359.328
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.854.7481.778.5851.813.6371.803.4591.012.459
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
42.804.77441.599.76841.460.80540.979.13940.601.732
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.631.5521.633.0711.385.8271.609.8001.738.510
II. Tài sản cố định
34.348.30333.087.73332.003.11430.780.23529.590.979
III. Bất động sản đầu tư
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
132.651141.04365.15892.754109.160
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1.691.8371.751.5661.868.8651.857.3891.795.541
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
5.000.4314.986.3556.137.8426.638.9617.367.542
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
57.616.62656.316.17957.731.90957.351.93858.064.020
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
74.561.68868.872.27969.364.48568.438.74668.109.330
I. Nợ ngắn hạn
60.608.80157.555.86357.058.00757.272.82457.813.307
II. Nợ dài hạn
13.952.88811.316.41612.306.47911.165.92110.296.023
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
-16.945.062-12.556.100-11.632.577-11.086.807-10.045.310
I. Vốn chủ sở hữu
-16.945.062-12.556.100-11.632.577-11.086.807-10.045.310
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
57.616.62656.316.17957.731.90957.351.93858.064.020