|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
440.539 | 414.686 | 463.892 | 461.139 | 221.130 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
25.331 | 47.152 | 22.255 | 47.008 | 18.265 |
 | 1. Tiền |
|
|
22.014 | 24.784 | 10.182 | 40.995 | 18.115 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
3.317 | 22.368 | 12.073 | 6.014 | 150 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
210.554 | 149.989 | 235.520 | 202.635 | 114.131 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
13.859 | 7.982 | 1.959 | 1.959 | 15.923 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-890 | -989 | -954 | -885 | -1.072 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
197.585 | 142.997 | 234.515 | 201.562 | 99.280 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
185.138 | 194.701 | 182.077 | 178.266 | 51.688 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
6.103 | 7.965 | 6.798 | 8.067 | 12.537 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
175.582 | 182.722 | 172.066 | 163.781 | 35.974 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.473 | 4.033 | 3.378 | 6.583 | 3.408 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-19 | -19 | -165 | -165 | -230 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
128 | 112 | 102 | 119 | 452 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
128 | 112 | 102 | 119 | 452 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
19.388 | 22.732 | 23.939 | 33.111 | 36.594 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
294 | 374 | 233 | 193 | 180 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
19.094 | 22.358 | 23.700 | 32.918 | 36.414 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 6 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.472.895 | 1.510.900 | 1.537.286 | 1.621.818 | 1.898.551 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
597.192 | 590.366 | 598.795 | 599.565 | 599.490 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
597.192 | 590.366 | 598.795 | 599.565 | 599.490 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
102.280 | 151.371 | 146.818 | 142.388 | 137.795 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
102.280 | 151.371 | 146.818 | 142.388 | 137.795 |
 | - Nguyên giá |
|
|
185.374 | 238.508 | 238.817 | 239.048 | 239.048 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-83.094 | -87.137 | -91.999 | -96.660 | -101.253 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
22.814 | 22.373 | 75.934 | 75.493 | 76.750 |
 | - Nguyên giá |
|
|
26.247 | 26.247 | 80.249 | 80.249 | 81.947 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.433 | -3.874 | -4.315 | -4.756 | -5.197 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
255.349 | 252.789 | 211.081 | 300.762 | 530.712 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
255.349 | 252.789 | 211.081 | 300.762 | 530.712 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
332.790 | 332.790 | 326.719 | 326.719 | 377.993 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
191.456 | 191.456 | 1.993 | 1.993 | 1.992 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
143.810 | 143.810 | 327.551 | 327.551 | 327.551 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.476 | -2.476 | -2.825 | -2.825 | -4.193 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 52.643 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
162.470 | 161.212 | 177.938 | 176.891 | 175.811 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
162.326 | 161.069 | 176.907 | 175.517 | 174.078 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
145 | 143 | 1.031 | 1.373 | 1.733 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.913.434 | 1.925.586 | 2.001.178 | 2.082.957 | 2.119.681 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.037.690 | 1.033.681 | 1.059.461 | 1.160.124 | 1.184.258 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
197.968 | 222.959 | 199.208 | 285.469 | 324.228 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
40.251 | 78.237 | 74.007 | 67.507 | 34.284 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
4.780 | 2.182 | 5.280 | 20.306 | 66.270 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| 163 | | 47.837 | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.826 | 9.864 | 4.952 | 6.577 | 9.421 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.836 | 1.976 | 4.336 | 2.343 | 1.631 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
56.224 | 56.325 | 47.745 | 47.755 | 35.369 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
47.594 | 33.693 | 39.775 | 25.571 | 57.230 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
38.123 | 38.222 | 12.307 | 56.796 | 118.575 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.335 | 2.297 | 10.807 | 10.778 | 1.448 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
839.722 | 810.722 | 860.253 | 874.654 | 860.030 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
3.508 | 3.508 | 3.508 | 5.868 | 3.508 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
63.193 | 34.193 | 33.562 | 37.784 | 33.424 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
773.021 | 773.021 | 823.183 | 831.002 | 823.098 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
875.745 | 891.905 | 941.717 | 922.834 | 935.423 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
875.745 | 891.905 | 941.717 | 922.834 | 935.423 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
412.368 | 412.368 | 412.368 | 412.368 | 412.368 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-11 | -11 | -11 | -11 | -11 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | 61.851 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
78.949 | 78.949 | 89.360 | 89.360 | 89.360 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
380.253 | 396.413 | 435.797 | 416.914 | 367.608 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
325.406 | 325.290 | 325.357 | 394.563 | 332.510 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
54.846 | 71.123 | 110.440 | 22.351 | 35.098 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
4.186 | 4.186 | 4.203 | 4.203 | 4.247 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.913.434 | 1.925.586 | 2.001.178 | 2.082.957 | 2.119.681 |