|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
26.117.661 | 60.137.105 | 81.072.405 | 77.833.507 | 90.329.001 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
196.966 | 1.401.106 | 4.805.907 | 829.194 | 954.241 |
 | 1. Tiền |
|
|
196.965 | 1.391.106 | 4.790.907 | 829.194 | 880.834 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1 | 10.000 | 15.000 | | 73.407 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.944.947 | 1.484.088 | 2.244.410 | 18.929.934 | 28.729.395 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
1.552.404 | 1.406.844 | 1.167.691 | 1.378.771 | 1.507.849 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
392.543 | 77.244 | 1.076.720 | 17.551.163 | 27.221.546 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
22.066.525 | 54.586.646 | 57.487.926 | 41.418.761 | 48.316.342 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
283.373 | 1.307.328 | 1.332.445 | 1.316.297 | 10.864.392 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
14.800.990 | 18.329.547 | 11.961.050 | 12.880.652 | 12.565.340 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
3.520.293 | 16.576.381 | 22.974.061 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.469.886 | 18.389.187 | 21.236.202 | 27.237.555 | 24.901.866 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-8.018 | -15.797 | -15.833 | -15.743 | -15.257 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
883.472 | 1.538.910 | 14.687.137 | 14.519.720 | 10.184.797 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
885.968 | 1.541.407 | 14.688.815 | 14.521.398 | 10.186.475 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.497 | -2.497 | -1.678 | -1.678 | -1.678 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.025.752 | 1.126.355 | 1.847.024 | 2.135.898 | 2.144.225 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
690.291 | 735.408 | 1.123.162 | 1.594.517 | 2.067.909 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
333.263 | 388.183 | 569.994 | 538.518 | 73.697 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.198 | 2.765 | 153.869 | 2.863 | 2.619 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
6.687.715 | 18.643.160 | 38.508.623 | 43.421.975 | 35.250.968 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.067.917 | 2.162.318 | 7.974.820 | 1.064.304 | 1.050.693 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
5.620 | 1.100.020 | 1.100.020 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.062.297 | 1.062.298 | 6.874.800 | 1.064.304 | 1.050.693 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
331.839 | 522.433 | 514.508 | 520.039 | 513.154 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
317.703 | 487.916 | 489.468 | 495.013 | 489.227 |
 | - Nguyên giá |
|
|
427.947 | 718.790 | 729.522 | 743.650 | 741.091 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-110.244 | -230.874 | -240.054 | -248.637 | -251.864 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
14.136 | 34.517 | 25.040 | 25.027 | 23.927 |
 | - Nguyên giá |
|
|
47.674 | 81.151 | 68.724 | 69.767 | 69.817 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-33.538 | -46.635 | -43.683 | -44.740 | -45.890 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
407.161 | 1.185.284 | 1.164.361 | 1.155.835 | 1.155.879 |
 | - Nguyên giá |
|
|
537.185 | 1.866.226 | 1.851.591 | 1.846.860 | 1.854.745 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-130.024 | -680.942 | -687.231 | -691.024 | -698.866 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.934.101 | 9.749.357 | 20.022.212 | 21.620.251 | 22.156.467 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.934.101 | 9.749.357 | 20.022.212 | 21.620.251 | 22.156.467 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.941.663 | 4.922.236 | 8.758.767 | 18.975.463 | 10.305.634 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.655.812 | 2.652.497 | 2.652.421 | 2.655.085 | 2.655.044 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
206.343 | 2.203.806 | 5.713.151 | 5.713.151 | 6.018.151 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-847 | -847 | -1.975 | -1.975 | -3.421 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
80.356 | 66.780 | 395.170 | 10.609.203 | 1.635.860 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.034 | 101.532 | 73.955 | 86.082 | 69.141 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5.034 | 101.532 | 73.955 | 79.071 | 69.141 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | 7.012 | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
32.805.376 | 78.780.265 | 119.581.028 | 121.255.482 | 125.579.968 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
26.633.803 | 64.963.245 | 99.781.773 | 101.095.018 | 102.169.859 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
14.259.475 | 39.448.192 | 51.965.596 | 52.148.364 | 74.151.394 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
3.684.527 | 7.309.736 | 9.176.120 | 6.595.171 | 15.032.842 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
499.087 | 1.527.410 | 1.141.056 | 1.437.453 | 715.633 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
6.076.472 | 18.903.813 | 24.556.738 | 27.587.065 | 29.989.284 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
468.419 | 2.086.177 | 6.376.213 | 5.159.220 | 5.469.163 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
23.354 | 32.424 | 54.387 | 35.580 | 36.477 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.127.425 | 2.416.216 | 5.306.242 | 5.472.852 | 4.925.499 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
2.080 | 61.226 | 25.105 | 20.034 | 33.973 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.372.208 | 7.103.724 | 5.323.704 | 5.834.968 | 17.942.562 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
1.736 | 3.300 | 1.864 | 1.855 | 1.793 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.167 | 4.167 | 4.167 | 4.167 | 4.167 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
12.374.328 | 25.515.053 | 47.816.177 | 48.946.653 | 28.018.466 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
5.375 | 168.189 | 170.634 | 135.881 | 170.034 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
4.190.537 | 11.224.962 | 33.012.587 | 33.580.956 | 7.504.267 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
8.175.397 | 13.942.779 | 14.447.325 | 14.982.218 | 20.121.024 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.642 | 644 | 2.846 | 24.155 | 28.591 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
1.378 | 3.634 | 9.221 | 9.405 | 13.284 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| 174.845 | 173.565 | 214.039 | 181.266 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
6.171.574 | 13.817.020 | 19.799.255 | 20.160.465 | 23.410.109 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
6.171.574 | 13.817.020 | 19.799.255 | 20.160.465 | 23.410.109 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.000.000 | 8.997.873 | 8.997.873 | 8.997.873 | 8.997.873 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| -3.505 | -3.505 | -3.505 | -3.505 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
-449.304 | -762.381 | -2.036.137 | -2.010.079 | -2.010.079 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.301.131 | 3.659.143 | 10.693.023 | 10.451.617 | 14.417.910 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.031.352 | 2.031.352 | 2.031.352 | 10.166.724 | 10.166.724 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
269.779 | 1.627.791 | 8.661.670 | 284.893 | 4.251.185 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.319.747 | 1.925.890 | 2.148.002 | 2.724.558 | 2.007.911 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
32.805.376 | 78.780.265 | 119.581.028 | 121.255.482 | 125.579.968 |