|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
6.945.435 | 6.591.701 | 6.654.531 | 6.561.707 | 6.322.858 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.056.848 | 3.230.125 | 2.671.902 | 2.700.917 | 2.955.231 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.128.621 | 1.374.361 | 1.467.570 | 1.710.398 | 1.489.158 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.928.227 | 1.855.764 | 1.204.332 | 990.519 | 1.466.073 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
6.646 | 6.749 | 6.512 | 6.587 | 306.488 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
6.646 | 6.749 | 6.512 | 6.587 | 306.488 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.377.715 | 2.851.557 | 3.076.316 | 2.990.365 | 2.516.550 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
3.048.348 | 2.401.167 | 2.683.906 | 2.925.810 | 2.408.668 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
727.682 | 839.693 | 760.925 | 438.503 | 474.461 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
358.179 | 358.179 | 353.777 | 353.477 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
467.165 | 474.423 | 474.018 | 456.709 | 472.047 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.223.658 | -1.221.906 | -1.196.310 | -1.184.135 | -838.627 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
476.858 | 469.344 | 828.984 | 756.624 | 453.204 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
476.858 | 469.344 | 828.984 | 756.624 | 453.204 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
27.369 | 33.928 | 70.818 | 107.215 | 91.385 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
649 | 1.843 | 1.127 | 679 | 779 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
21 | 7.846 | 51.456 | 90.269 | 45.121 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
26.699 | 24.239 | 18.234 | 16.266 | 45.485 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
841.436 | 829.835 | 824.643 | 823.525 | 820.493 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
585 | 585 | 585 | 585 | 171 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
585 | 585 | 585 | 585 | 171 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
116.720 | 118.635 | 115.904 | 114.632 | 108.144 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
97.982 | 100.014 | 97.400 | 96.244 | 94.673 |
 | - Nguyên giá |
|
|
726.727 | 727.115 | 724.735 | 723.697 | 692.518 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-628.744 | -627.101 | -627.335 | -627.453 | -597.845 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
2.395 | 2.285 | 2.175 | 2.065 | 1.955 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.520 | 3.520 | 3.520 | 3.520 | 3.520 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.124 | -1.234 | -1.344 | -1.454 | -1.564 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
16.342 | 16.335 | 16.329 | 16.322 | 11.516 |
 | - Nguyên giá |
|
|
18.500 | 18.500 | 18.500 | 18.500 | 13.700 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.158 | -2.165 | -2.171 | -2.178 | -2.184 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
12.544 | 11.968 | 11.391 | 10.815 | 10.239 |
 | - Nguyên giá |
|
|
57.128 | 57.128 | 57.128 | 57.128 | 57.128 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-44.584 | -45.160 | -45.736 | -46.313 | -46.889 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
37.365 | 37.365 | 37.335 | 37.335 | 41.894 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
37.365 | 37.365 | 37.335 | 37.335 | 41.894 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
554.601 | 551.395 | 557.385 | 558.763 | 559.336 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
326.317 | 323.348 | 329.101 | 330.523 | 333.828 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
255.227 | 255.227 | 255.227 | 255.227 | 255.227 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-27.320 | -27.320 | -27.320 | -27.320 | -30.151 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
377 | 140 | 377 | 333 | 432 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
119.621 | 109.886 | 102.042 | 101.395 | 100.709 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
119.621 | 109.886 | 102.042 | 101.395 | 100.709 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
7.786.871 | 7.421.536 | 7.479.174 | 7.385.232 | 7.143.351 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
6.758.163 | 6.375.423 | 6.365.155 | 6.122.974 | 5.586.625 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
6.354.121 | 5.823.425 | 5.788.745 | 5.429.857 | 4.855.194 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.488.803 | 1.243.787 | 1.204.874 | 998.212 | 873.283 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.376.115 | 1.137.291 | 1.299.530 | 1.505.188 | 1.297.387 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
345.372 | 264.010 | 187.535 | 462.779 | 467.589 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
43.871 | 41.957 | 3.774 | 34.199 | 2.370 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
111.857 | 126.708 | 129.877 | 85.393 | 76.665 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.409.933 | 2.107.488 | 2.035.630 | 1.546.525 | 1.459.782 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
804 | 804 | 756 | 1.063 | 780 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
295.106 | 292.157 | 319.480 | 296.466 | 292.291 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
235.302 | 551.678 | 550.559 | 445.183 | 331.715 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
46.959 | 57.545 | 56.728 | 54.848 | 53.333 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
404.042 | 551.998 | 576.410 | 693.116 | 731.431 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | 12.904 |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.152 | 1.152 | 1.152 | 1.152 | 233 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
933 | 758 | 583 | 408 | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
16.049 | 16.845 | 16.455 | 16.829 | 700.256 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
372.352 | 519.822 | 544.983 | 661.651 | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
13.555 | 13.420 | 13.236 | 13.076 | 1.152 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.028.708 | 1.046.113 | 1.114.020 | 1.262.258 | 1.556.726 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.028.983 | 1.046.388 | 1.114.294 | 1.262.533 | 1.556.726 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
797.261 | 797.261 | 797.261 | 797.261 | 797.261 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
1.126 | 1.126 | 1.126 | 1.126 | 1.126 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-32.374 | -32.374 | -32.374 | -32.374 | -32.374 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-7.034 | -3.245 | -3.491 | -3.192 | -4.297 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
107.936 | 124.994 | 124.994 | 124.994 | 124.994 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
18 | 18 | 18 | 18 | 18 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
235.003 | 233.148 | 303.456 | 464.505 | 734.189 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
183.105 | 154.141 | 126.245 | 126.245 | 618.277 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
51.898 | 79.007 | 177.211 | 338.259 | 115.912 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
-72.954 | -74.541 | -76.696 | -89.805 | -64.191 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
-274 | -274 | -274 | -274 | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
-274 | -274 | -274 | -274 | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
7.786.871 | 7.421.536 | 7.479.174 | 7.385.232 | 7.143.351 |