|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
492.867 | 466.669 | 772.677 | 715.164 | 689.334 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
72.414 | 43.458 | 25.746 | 48.593 | 17.162 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.414 | 2.458 | 1.746 | 2.593 | 962 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
70.000 | 41.000 | 24.000 | 46.000 | 16.200 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
376.594 | 378.770 | 702.482 | 623.204 | 627.892 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.626 | | 1.204 | 1.728 | 1.350 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.622 | 4.564 | 4.688 | 4.642 | 1.468 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
340.000 | 340.000 | 641.500 | 587.000 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
30.347 | 34.206 | 55.090 | 29.833 | 625.074 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| 469 | 532 | | 473 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| 469 | 532 | | 473 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
43.858 | 43.972 | 43.917 | 43.367 | 43.806 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4 | 1 | | | 13 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
43.854 | 43.971 | 43.917 | 43.367 | 43.730 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | 63 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.862.552 | 1.873.549 | 1.394.610 | 1.398.287 | 1.443.283 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
519.624 | 528.853 | 48.624 | 48.624 | 86.904 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
471.000 | 471.000 | | | 86.904 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
48.624 | 57.853 | 48.624 | 48.624 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
372 | 335 | 299 | 226 | 189 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
372 | 335 | 299 | 226 | 189 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.597 | 1.597 | 1.597 | 1.476 | 1.476 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.225 | -1.262 | -1.298 | -1.250 | -1.286 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
282 | 282 | 282 | 282 | 282 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-282 | -282 | -282 | -282 | -282 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.261.418 | 1.262.483 | 1.263.310 | 1.265.782 | 1.267.755 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
1.154.644 | 1.155.216 | 1.155.692 | 1.157.174 | 1.158.266 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
106.774 | 107.268 | 107.618 | 108.608 | 109.490 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-3.000 | -3.000 | -3.000 | -3.000 | -3.000 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
81.138 | 81.877 | 82.376 | 83.655 | 88.435 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
80.487 | 81.277 | 81.746 | 82.995 | 87.835 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
651 | 600 | 630 | 660 | 600 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.355.418 | 2.340.218 | 2.167.287 | 2.113.451 | 2.132.616 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.312.391 | 1.312.916 | 1.157.221 | 1.055.528 | 1.053.773 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
50.151 | 368.676 | 212.981 | 58.288 | 1.000.533 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| 318.000 | 159.000 | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
165 | 165 | 169 | 244 | 312 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.382 | 63 | 75 | 3.087 | |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
809 | | | 1.686 | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
24.004 | 28.499 | 30.310 | 30.648 | 34.667 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
22.474 | 21.413 | 21.167 | 21.154 | 964.890 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.317 | 536 | 2.259 | 1.470 | 665 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.262.240 | 944.240 | 944.240 | 997.240 | 53.240 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
944.240 | 944.240 | 944.240 | 997.240 | 53.240 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
318.000 | | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.043.028 | 1.027.302 | 1.010.066 | 1.057.923 | 1.078.843 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.043.028 | 1.027.302 | 1.010.066 | 1.057.923 | 1.078.843 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
900.000 | 900.000 | 900.000 | 900.000 | 900.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
1.566 | 1.566 | 1.566 | 1.566 | 1.566 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
141.462 | 125.736 | 108.501 | 156.357 | 177.277 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
138.730 | 141.462 | 139.662 | 139.662 | 188.609 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.732 | -15.726 | -31.161 | 16.695 | -11.332 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.355.418 | 2.340.218 | 2.167.287 | 2.113.451 | 2.132.616 |