|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
850.633 | 861.085 | 757.114 | 794.043 | 709.965 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
236.869 | 281.343 | 266.782 | 198.259 | 282.379 |
 | 1. Tiền |
|
|
186.869 | 231.343 | 176.782 | 198.259 | 282.379 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
50.000 | 50.000 | 90.000 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 20.000 | 20.000 | 50.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 20.000 | 20.000 | 50.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
444.824 | 395.066 | 444.386 | 447.533 | 239.904 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
341.093 | 256.195 | 262.502 | 258.695 | 239.402 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
28.135 | 21.781 | 22.880 | 27.878 | 7.437 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
24.795 | 26.100 | 45.190 | 17.750 | 22.550 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
51.702 | 91.591 | 119.724 | 155.015 | 2.525 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-901 | -602 | -5.909 | -11.805 | -32.010 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
168.797 | 173.133 | 24.726 | 120.171 | 69.688 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
168.797 | 173.133 | 24.726 | 120.171 | 71.272 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | -1.584 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
143 | 11.543 | 1.220 | 8.080 | 67.993 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
127 | 65 | 65 | 27 | 50 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 9.535 | 216 | 7.949 | 67.444 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
15 | 1.943 | 939 | 105 | 499 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
149.382 | 152.136 | 164.810 | 172.084 | 162.966 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
26.445 | 31.801 | 39.140 | 43.756 | 37.139 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
26.145 | 30.726 | 38.767 | 43.756 | 35.919 |
 | - Nguyên giá |
|
|
135.777 | 146.908 | 161.108 | 175.318 | 178.372 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-109.632 | -116.182 | -122.341 | -131.562 | -142.452 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
300 | 1.076 | 373 | | 1.220 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.838 | 3.973 | 3.973 | 3.973 | 5.532 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.538 | -2.897 | -3.600 | -3.973 | -4.312 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
8.410 | 2.457 | 3.655 | 3.767 | 82 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
8.410 | 2.457 | 3.655 | 3.767 | 82 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
110.904 | 115.536 | 118.459 | 120.915 | 120.960 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
57.185 | 61.750 | 64.605 | 67.456 | 67.433 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
55.280 | 55.280 | 55.280 | 55.280 | 55.280 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.562 | -1.494 | -1.426 | -1.821 | -1.753 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.623 | 2.341 | 3.556 | 3.646 | 4.786 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.623 | 2.341 | 3.556 | 3.646 | 4.786 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.000.015 | 1.013.221 | 921.924 | 966.127 | 872.931 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
779.959 | 786.510 | 689.314 | 712.703 | 607.935 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
776.806 | 783.504 | 685.742 | 709.169 | 604.624 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
253.302 | 144.249 | 140.807 | 151.538 | 87.706 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
275.390 | 354.212 | 391.611 | 407.786 | 381.398 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
157.201 | 177.542 | 71.792 | 94.099 | 69.465 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.619 | 3.992 | 2.949 | 3.013 | 4.583 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
47.968 | 52.678 | 37.140 | 36.894 | 51.910 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
284 | 773 | 368 | 134 | 311 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
24.073 | 26.281 | 16.868 | 3.008 | 2.128 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
8.632 | 20.870 | 20.120 | 9.025 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6.336 | 2.908 | 4.087 | 3.673 | 7.123 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.154 | 3.006 | 3.572 | 3.533 | 3.310 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
12 | 12 | 12 | 12 | 12 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
3.142 | 2.994 | 3.561 | 3.522 | 3.298 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
220.055 | 226.711 | 232.610 | 253.424 | 264.996 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
220.055 | 226.711 | 232.610 | 253.424 | 264.996 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
89.996 | 89.996 | 89.996 | 89.996 | 89.996 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-159 | -159 | -159 | -159 | -159 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
3.158 | 3.158 | 3.158 | 3.158 | 3.158 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| 29.808 | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
29.808 | | 29.808 | 29.808 | 29.808 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
97.251 | 103.907 | 109.806 | 130.620 | 142.192 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
93.155 | 94.424 | 103.907 | 108.668 | 116.801 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.096 | 9.483 | 5.899 | 21.952 | 25.392 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.000.015 | 1.013.221 | 921.924 | 966.127 | 872.931 |