|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
87.638 | 88.819 | 87.574 | 90.258 | 93.685 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
12.580 | 35.897 | 3.417 | 1.408 | 4.092 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.580 | 20.897 | 3.417 | 1.408 | 4.092 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
8.000 | 15.000 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
7.000 | | 29.000 | 37.500 | 36.500 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
7.000 | | 29.000 | 37.500 | 36.500 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
50.917 | 31.567 | 36.340 | 30.463 | 29.427 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
38.144 | 29.368 | 24.861 | 19.667 | 20.267 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.022 | 831 | 1.342 | 1.004 | 414 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
10.000 | | 9.000 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
751 | 1.368 | 1.136 | 9.791 | 8.746 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
16.164 | 20.130 | 18.204 | 20.191 | 22.652 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
16.164 | 20.130 | 18.204 | 20.191 | 22.652 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
977 | 1.226 | 612 | 697 | 1.015 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
844 | 1.095 | 514 | 630 | 810 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 30 | 30 | 30 | 31 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
133 | 101 | 68 | 36 | 174 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
29.600 | 29.039 | 28.554 | 28.153 | 27.525 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
28.048 | 26.806 | 27.012 | 25.938 | 25.974 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
28.048 | 26.806 | 27.012 | 25.938 | 25.974 |
 | - Nguyên giá |
|
|
102.093 | 99.997 | 101.269 | 101.269 | 102.361 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-74.046 | -73.191 | -74.256 | -75.331 | -76.387 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
260 | 260 | 260 | 260 | 260 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-260 | -260 | -260 | -260 | -260 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 684 | 82 | 893 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 684 | 82 | 893 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.552 | 1.549 | 1.460 | 1.322 | 1.552 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
451 | 448 | 359 | 273 | 503 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.101 | 1.101 | 1.101 | 1.049 | 1.049 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
117.238 | 117.859 | 116.128 | 118.411 | 121.210 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | 118.511 | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
25.865 | 20.796 | 12.081 | 13.326 | 14.956 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
25.865 | 20.796 | 12.081 | 13.326 | 14.956 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
6.286 | 7.330 | 1.292 | 3.783 | 3.164 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
22 | 91 | 135 | 29 | 35 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
615 | 2.094 | 421 | 587 | 838 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.500 | 2.106 | 1.570 | 1.871 | 1.601 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
17.455 | 9.157 | 8.680 | 7.002 | 9.274 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
26 | 56 | 20 | 92 | 82 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
-37 | -37 | -37 | -37 | -37 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
91.373 | 97.062 | 104.047 | 105.085 | 106.254 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
91.373 | 97.062 | 104.047 | 105.085 | 106.254 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
70 | 70 | 70 | 70 | 70 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
41.303 | 46.993 | 53.977 | 55.015 | 56.184 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
37.076 | 37.076 | 37.076 | 53.966 | 53.966 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.227 | 9.917 | 16.901 | 1.049 | 2.218 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
117.238 | 117.859 | 116.128 | 118.411 | 121.210 |