|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
88.819 | 87.574 | 90.258 | 93.654 | 99.715 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
35.897 | 3.417 | 1.408 | 4.092 | 3.264 |
 | 1. Tiền |
|
|
20.897 | 3.417 | 1.408 | 4.092 | 3.264 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
15.000 | | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 29.000 | 37.500 | 45.019 | 48.683 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 29.000 | 37.500 | 45.019 | 48.683 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
31.567 | 36.340 | 30.463 | 20.907 | 23.826 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
29.368 | 24.861 | 19.667 | 20.267 | 22.885 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
831 | 1.342 | 1.004 | 414 | 579 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 9.000 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.368 | 1.136 | 9.791 | 227 | 363 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
20.130 | 18.204 | 20.191 | 22.652 | 23.037 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
20.130 | 18.204 | 20.191 | 22.652 | 23.037 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.226 | 612 | 697 | 984 | 905 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.095 | 514 | 630 | 810 | 775 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
30 | 30 | 30 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
101 | 68 | 36 | 174 | 130 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
29.039 | 28.554 | 28.153 | 28.245 | 27.085 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
26.806 | 27.012 | 25.938 | 25.974 | 24.902 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
26.806 | 27.012 | 25.938 | 25.974 | 24.902 |
 | - Nguyên giá |
|
|
99.997 | 101.269 | 101.269 | 102.361 | 102.361 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-73.191 | -74.256 | -75.331 | -76.387 | -77.459 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
260 | 260 | 260 | 260 | 260 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-260 | -260 | -260 | -260 | -260 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
684 | 82 | 893 | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
684 | 82 | 893 | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.549 | 1.460 | 1.322 | 2.271 | 2.183 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
448 | 359 | 273 | 503 | 414 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.101 | 1.101 | 1.049 | 1.769 | 1.769 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
117.859 | 116.128 | 118.411 | 121.899 | 126.801 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | 118.511 | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
20.796 | 12.081 | 13.326 | 15.645 | 18.501 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
20.796 | 12.081 | 13.326 | 15.645 | 18.501 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
7.330 | 1.292 | 3.783 | 3.164 | 3.408 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
91 | 135 | 29 | 35 | 65 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.094 | 421 | 587 | 1.527 | 2.073 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.106 | 1.570 | 1.871 | 1.601 | 1.785 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
9.157 | 8.680 | 7.002 | 9.274 | 11.127 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
56 | 20 | 92 | 82 | 79 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
-37 | -37 | -37 | -37 | -37 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
97.062 | 104.047 | 105.085 | 106.254 | 108.302 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
97.062 | 104.047 | 105.085 | 106.254 | 108.302 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
70 | 70 | 70 | 70 | 70 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
46.993 | 53.977 | 55.015 | 56.184 | 58.230 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
37.076 | 37.076 | 53.966 | 53.966 | 53.966 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
9.917 | 16.901 | 1.049 | 2.218 | 4.264 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
117.859 | 116.128 | 118.411 | 121.899 | 126.801 |