|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
412.522 | 411.897 | 398.473 | 561.397 | 521.311 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
144.652 | 180.675 | 78.962 | 306.524 | 12.055 |
 | 1. Tiền |
|
|
24.652 | 36.675 | 8.962 | 36.524 | 12.055 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
120.000 | 144.000 | 70.000 | 270.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
77.000 | 55.000 | 10.000 | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
77.000 | 55.000 | 10.000 | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
95.174 | 46.467 | 45.771 | 76.534 | 200.220 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
91.916 | 38.265 | 42.988 | 73.986 | 192.995 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.099 | 7.149 | 962 | 3.428 | 7.633 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.387 | 3.282 | 4.051 | 1.349 | 1.195 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.229 | -2.229 | -2.229 | -2.229 | -1.603 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
92.597 | 126.881 | 253.387 | 166.201 | 282.796 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
92.597 | 126.881 | 253.387 | 166.201 | 282.796 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.099 | 2.874 | 10.353 | 12.138 | 26.241 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.080 | 768 | 152 | 11.039 | 18.296 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 2.090 | 10.066 | 972 | 7.945 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
19 | 16 | 136 | 127 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
6.428 | 7.458 | 13.673 | 14.244 | 16.936 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
5.754 | 5.255 | 12.616 | 12.410 | 12.400 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.726 | 5.243 | 12.607 | 12.404 | 12.396 |
 | - Nguyên giá |
|
|
88.372 | 88.669 | 95.984 | 96.576 | 97.269 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-82.646 | -83.426 | -83.376 | -84.173 | -84.873 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
28 | 12 | 9 | 6 | 3 |
 | - Nguyên giá |
|
|
325 | 325 | 325 | 325 | 325 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-297 | -313 | -316 | -319 | -322 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 1.310 | | 846 | 3.420 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 1.310 | | 846 | 3.420 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
674 | 892 | 1.057 | 988 | 1.117 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
674 | 892 | 1.057 | 988 | 1.117 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
418.950 | 419.355 | 412.147 | 575.640 | 538.247 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
166.292 | 140.105 | 83.501 | 193.664 | 206.380 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
166.292 | 140.105 | 83.501 | 193.664 | 206.380 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 39.793 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
39.608 | 26.580 | 24.916 | 60.629 | 50.331 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
18.171 | 7.710 | 2.233 | 27.802 | 6.587 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
8.861 | 5.541 | 9.892 | 15.728 | 12.844 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
63.574 | 71.551 | 36.128 | 57.823 | 46.248 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
27.838 | 21.120 | 5.552 | 28.374 | 34.718 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
446 | 1.030 | 2.159 | 1.490 | 1.446 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
4.032 | 3.578 | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.763 | 2.994 | 2.620 | 1.818 | 14.414 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
252.658 | 279.250 | 328.646 | 381.976 | 331.867 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
252.658 | 279.250 | 328.646 | 381.976 | 331.867 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
157.313 | 157.313 | 157.313 | 157.313 | 157.313 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
882 | 882 | 882 | 882 | 882 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
22.041 | 22.041 | 22.041 | 22.041 | 63.680 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
72.422 | 99.014 | 148.410 | 201.741 | 109.993 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
5.319 | 5.319 | 5.319 | 147.760 | 12.879 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
67.104 | 93.696 | 143.092 | 53.981 | 97.114 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
418.950 | 419.355 | 412.147 | 575.640 | 538.247 |