|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
203.376.142 | 203.298.544 | 207.242.735 | 207.035.228 | 213.072.914 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.305.980 | 3.837.771 | 4.395.321 | 4.518.329 | 4.878.790 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.002.839 | 2.726.087 | 2.905.289 | 2.915.810 | 3.732.375 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.303.140 | 1.111.684 | 1.490.032 | 1.602.518 | 1.146.415 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
43.693 | 48.524 | 53.843 | 18.827.455 | 19.172.912 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
43.693 | 48.524 | 53.843 | 18.827.455 | 19.172.912 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
46.873.870 | 45.017.413 | 47.320.440 | 26.932.947 | 28.932.740 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
3.392.652 | 3.403.073 | 3.273.898 | 3.332.296 | 3.509.536 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
8.433.496 | 7.885.974 | 8.157.532 | 8.067.962 | 8.057.190 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
7.232.763 | 8.308.935 | 13.339.562 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
27.890.110 | 25.495.049 | 22.625.130 | 15.628.000 | 17.461.216 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-75.152 | -75.617 | -75.681 | -95.310 | -95.202 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
150.112.707 | 152.285.411 | 153.391.642 | 154.608.590 | 157.711.912 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
150.533.208 | 152.705.912 | 153.812.143 | 155.029.299 | 158.132.621 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-420.501 | -420.501 | -420.501 | -420.709 | -420.709 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.039.892 | 2.109.424 | 2.081.488 | 2.147.907 | 2.376.560 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
535.639 | 578.541 | 612.989 | 644.425 | 695.158 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.273.227 | 1.288.791 | 1.228.889 | 1.060.952 | 1.076.278 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
231.026 | 242.092 | 239.610 | 434.530 | 452.215 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 8.000 | 152.909 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
35.242.887 | 36.276.257 | 42.549.577 | 46.109.821 | 45.585.106 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
20.591.509 | 21.902.383 | 26.546.144 | 14.924.317 | 16.072.574 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
192.750 | | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| 180.900 | 2.879.396 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
20.415.261 | 21.737.985 | 23.683.250 | 14.940.819 | 16.089.076 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-16.502 | -16.502 | -16.502 | -16.502 | -16.502 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.949.586 | 1.922.763 | 1.900.525 | 1.874.701 | 2.288.465 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.888.463 | 1.862.035 | 1.839.487 | 1.814.093 | 1.788.269 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.363.186 | 2.359.902 | 2.363.723 | 2.364.971 | 2.363.496 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-474.723 | -497.867 | -524.236 | -550.878 | -575.227 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
61.123 | 60.728 | 61.038 | 60.609 | 500.196 |
 | - Nguyên giá |
|
|
170.305 | 170.305 | 170.995 | 170.995 | 611.033 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-109.182 | -109.577 | -109.957 | -110.387 | -110.837 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
5.525.508 | 5.469.239 | 5.151.244 | 5.096.367 | 5.041.471 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.387.978 | 6.387.978 | 6.080.336 | 6.080.336 | 6.080.336 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-862.470 | -918.740 | -929.092 | -983.968 | -1.038.864 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
414.434 | 418.692 | 424.593 | 844.046 | 419.256 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
67.861 | 67.861 | 67.880 | 56.183 | 56.183 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
346.573 | 350.832 | 356.713 | 787.863 | 363.073 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
3.117.336 | 3.115.330 | 5.292.774 | 20.321.112 | 18.847.331 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
2.819.299 | 2.817.294 | 4.996.633 | 5.002.292 | 5.023.268 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
302.341 | 302.341 | 301.441 | 11.053.235 | 2.868.782 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-4.304 | -4.304 | -5.299 | -5.299 | -6.008 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 4.270.884 | 10.961.290 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.644.514 | 3.447.849 | 3.234.296 | 3.049.276 | 2.916.009 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.474.462 | 1.436.919 | 1.438.453 | 1.422.671 | 1.422.565 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
183.212 | 199.828 | 156.543 | 151.767 | 155.578 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 3.455 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
1.986.839 | 1.811.102 | 1.639.300 | 1.474.838 | 1.334.411 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
238.619.029 | 239.574.801 | 249.792.311 | 253.145.049 | 258.658.020 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
186.651.367 | 188.760.604 | 190.942.058 | 193.308.580 | 193.420.101 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
103.476.262 | 114.084.230 | 95.907.964 | 101.342.633 | 100.270.991 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
32.321.029 | 31.934.401 | 31.518.046 | 32.284.498 | 30.482.394 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
8.012.628 | 7.930.681 | 8.070.138 | 7.491.332 | 7.594.007 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
18.436.479 | 18.789.092 | 20.353.029 | 22.043.369 | 24.551.408 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.658.406 | 7.585.546 | 2.138.427 | 2.298.149 | 2.306.946 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
26.468 | 12.406 | 31.690 | 12.261 | 44.060 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
16.271.822 | 17.356.474 | 18.071.658 | 19.141.594 | 19.951.528 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
265 | 330 | 1.697 | 1.592 | 1.592 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
20.732.817 | 30.459.021 | 15.683.370 | 18.042.476 | 15.302.898 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
11.513 | 11.444 | 35.074 | 22.528 | 31.322 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.835 | 4.835 | 4.835 | 4.835 | 4.835 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
83.175.105 | 74.676.373 | 95.034.093 | 91.965.948 | 93.149.111 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | 606.309 | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
968.732 | 937.684 | | 648.603 | 695.047 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
37.236.441 | 25.683.853 | 42.367.729 | 37.986.264 | 33.235.792 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
29.510.005 | 32.349.327 | 35.672.724 | 36.686.647 | 42.428.587 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
15.066.347 | 15.302.701 | 15.854.262 | 16.092.959 | 16.267.214 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
320.451 | 329.983 | 309.674 | 329.443 | 301.802 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
73.130 | 72.825 | 223.394 | 222.032 | 220.669 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
51.967.661 | 50.814.197 | 58.850.254 | 59.836.468 | 65.237.919 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
51.967.661 | 50.814.197 | 58.850.254 | 59.836.468 | 65.237.919 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
19.501.045 | 19.501.045 | 22.320.185 | 22.320.185 | 22.344.965 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
5.051.602 | 5.051.602 | 6.043.388 | 6.102.529 | 4.426.793 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | 24.779 | 1.675.715 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
14.525.217 | 13.687.053 | 16.932.105 | 17.876.883 | 20.048.847 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
13.281.119 | 13.281.119 | 13.281.119 | 16.975.588 | 16.975.588 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.244.098 | 405.934 | 3.650.987 | 901.295 | 3.073.259 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
12.889.798 | 12.574.497 | 13.554.575 | 13.512.092 | 16.741.599 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
238.619.029 | 239.574.801 | 249.792.311 | 253.145.049 | 258.658.020 |