|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
310.076 | 412.666 | 241.904 | 341.130 | 609.414 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
108.786 | 138.932 | 106.066 | 147.183 | 59.536 |
 | 1. Tiền |
|
|
8.786 | 22.932 | 11.066 | 6.183 | 19.536 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
100.000 | 116.000 | 95.000 | 141.000 | 40.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
198.509 | 221.038 | 69.725 | 131.439 | 370.090 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
52.144 | 53.786 | 63.928 | 15.639 | 38.087 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
124.099 | 167.083 | 2.852 | 114.146 | 303.811 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
22.266 | 169 | 2.945 | 1.654 | 28.193 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.875 | 51.978 | 62.409 | 56.753 | 170.529 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.875 | 51.978 | 62.409 | 58.272 | 170.529 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | -1.520 | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
906 | 717 | 3.703 | 5.756 | 9.258 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
719 | 717 | 953 | 3.105 | 2.320 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 2.751 | 2.651 | 6.937 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
187 | | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
31.025 | 30.570 | 31.659 | 33.311 | 33.689 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
38 | 38 | 38 | 60 | 60 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | 60 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
38 | 38 | 38 | 60 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
26.627 | 26.183 | 26.570 | 28.035 | 28.558 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
6.000 | 5.585 | 6.000 | 7.493 | 8.045 |
 | - Nguyên giá |
|
|
78.673 | 78.673 | 78.202 | 80.171 | 81.257 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-72.673 | -73.089 | -72.202 | -72.678 | -73.212 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
20.627 | 20.599 | 20.570 | 20.541 | 20.513 |
 | - Nguyên giá |
|
|
22.257 | 22.257 | 22.257 | 22.257 | 22.257 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.630 | -1.658 | -1.687 | -1.716 | -1.744 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.360 | 4.349 | 5.051 | 5.217 | 5.071 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.360 | 4.349 | 5.051 | 5.217 | 5.071 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
341.101 | 443.236 | 273.564 | 374.441 | 643.103 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
139.576 | 232.465 | 85.535 | 184.713 | 442.674 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
139.576 | 232.465 | 85.535 | 184.713 | 442.674 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 75.000 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.973 | 105.866 | 4.589 | 12.077 | 50.541 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
94.921 | 24.235 | 2.894 | 147.118 | 272.032 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.770 | 3.700 | 886 | 1.160 | 3.744 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.060 | 6.405 | 5.229 | 17.372 | 3.902 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
822 | 1.371 | 777 | 400 | 1.037 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
18 | 19 | 19 | 19 | 19 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
28.375 | 81.014 | 64.198 | 29 | 32.298 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
5.638 | 9.855 | 6.944 | 6.538 | 4.101 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
201.524 | 210.771 | 188.028 | 189.729 | 200.429 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
201.524 | 210.771 | 188.028 | 189.729 | 200.429 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
100.000 | 100.000 | 100.000 | 100.000 | 100.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
24.885 | 24.885 | 24.885 | 24.885 | 24.885 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
76.640 | 85.886 | 63.143 | 64.844 | 75.544 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
69.968 | 69.657 | 44.657 | 44.657 | 64.860 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
6.671 | 16.230 | 18.487 | 20.187 | 10.684 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
341.101 | 443.236 | 273.564 | 374.441 | 643.103 |