|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
12.070 | 47.271 | 47.259 | 8.322 | 26.057 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
471 | 312 | 39 | 271 | 25.530 |
 | 1. Tiền |
|
|
471 | 312 | 39 | 271 | 25.530 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
633 | 35.955 | 36.127 | 7.378 | 105 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
566 | 35.888 | 36.127 | 7.378 | 69 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
67 | 67 | | | 36 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
43 | 65 | 150 | 150 | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
43 | 65 | 150 | 150 | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
10.922 | 10.938 | 10.944 | 523 | 421 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
26 | 24 | 14 | 129 | 33 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
10.896 | 10.914 | 10.930 | 393 | 389 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
106.844 | 106.787 | 106.661 | 291 | 479 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
75 | 75 | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
75 | 75 | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
129 | 119 | 110 | 100 | 91 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
24 | 22 | 20 | 18 | 17 |
 | - Nguyên giá |
|
|
37 | 37 | 37 | 37 | 37 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-13 | -15 | -17 | -18 | -20 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
105 | 97 | 90 | 82 | 74 |
 | - Nguyên giá |
|
|
154 | 154 | 154 | 154 | 154 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-49 | -56 | -64 | -72 | -79 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
106.400 | 106.400 | 106.400 | 190 | 190 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| 106.400 | | 190 | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
106.400 | | 106.400 | | 190 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
240 | 193 | 151 | | 198 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
240 | 193 | 151 | | 198 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
118.914 | 154.057 | 153.920 | 8.612 | 26.536 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
117.147 | 152.449 | 152.620 | 7.430 | 17.670 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
117.147 | 152.449 | 152.620 | 7.430 | 17.670 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
80.000 | 152.030 | 152.030 | 6.839 | 17.500 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
36.726 | 117 | 78 | 78 | 78 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | 207 | 207 | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
| | | | 4 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
120 | | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
256 | 257 | 260 | 260 | 42 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
46 | 46 | 46 | 46 | 46 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.767 | 1.608 | 1.300 | 1.183 | 8.867 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.767 | 1.608 | 1.300 | 1.183 | 8.867 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
173.249 | 173.249 | 173.249 | 173.249 | 173.249 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-262 | -262 | -262 | -262 | -262 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
444 | 444 | 444 | 444 | 444 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
35 | 35 | 35 | 35 | 35 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-171.700 | -171.859 | -172.167 | -172.284 | -164.600 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-170.697 | -171.710 | -171.710 | -171.710 | -171.710 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-1.003 | -149 | -457 | -574 | 7.110 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
118.914 | 154.057 | 153.920 | 8.612 | 26.536 |