|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
503.093 | 485.241 | 486.118 | 470.672 | 444.003 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
58.954 | 24.890 | 46.413 | 13.254 | 9.603 |
 | 1. Tiền |
|
|
20.254 | 11.390 | 10.213 | 11.354 | 7.603 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
38.700 | 13.500 | 36.200 | 1.900 | 2.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
128.200 | 135.500 | 119.400 | 115.703 | 106.681 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
128.200 | 135.500 | 119.400 | 115.703 | 106.681 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
36.845 | 43.266 | 44.220 | 42.883 | 46.355 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
28.359 | 31.572 | 30.387 | 29.762 | 29.366 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.174 | 9.226 | 9.450 | 9.833 | 12.759 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
13.961 | 13.117 | 15.031 | 12.882 | 13.779 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-10.649 | -10.649 | -10.649 | -9.596 | -9.549 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
271.957 | 272.521 | 269.722 | 289.650 | 267.248 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
306.490 | 307.432 | 301.467 | 321.816 | 295.603 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-34.533 | -34.911 | -31.745 | -32.166 | -28.355 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7.137 | 9.064 | 6.363 | 9.182 | 14.115 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.420 | 4.690 | 2.608 | 4.160 | 5.819 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.691 | 4.347 | 3.726 | 4.787 | 8.265 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
27 | 27 | 30 | 236 | 31 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
54.682 | 61.345 | 60.808 | 90.569 | 95.779 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
13.809 | 18.642 | 19.644 | 20.217 | 19.187 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
13.809 | 18.642 | 19.644 | 20.217 | 19.187 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
31.773 | 31.209 | 28.856 | 31.289 | 32.713 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
30.474 | 30.111 | 27.955 | 30.580 | 31.643 |
 | - Nguyên giá |
|
|
155.313 | 153.446 | 153.287 | 148.893 | 150.806 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-124.839 | -123.334 | -125.332 | -118.313 | -119.164 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.298 | 1.098 | 901 | 709 | 1.070 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.320 | 8.320 | 8.320 | 8.320 | 8.894 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.022 | -7.222 | -7.419 | -7.611 | -7.824 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.170 | 4.170 | 4.170 | 4.170 | 4.170 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.170 | -4.170 | -4.170 | -4.170 | -4.170 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
4.206 | 6.729 | 7.929 | 7.113 | 10.858 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
4.206 | 6.729 | 7.929 | 7.113 | 10.858 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.500 | 2.500 | 2.500 | 2.500 | 2.500 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
2.500 | 2.500 | 2.500 | 2.500 | 2.500 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.395 | 2.264 | 1.878 | 29.450 | 30.521 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.209 | 2.058 | 1.763 | 29.317 | 30.397 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
185 | 206 | 115 | 133 | 124 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
557.775 | 546.586 | 546.926 | 561.241 | 539.781 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
366.341 | 362.885 | 360.929 | 396.072 | 371.990 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
365.185 | 361.758 | 359.918 | 395.572 | 371.500 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 87 | 13.547 | 15.000 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
320.866 | 317.844 | 321.283 | 324.288 | 302.886 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
589 | 417 | 647 | 4.350 | 3.590 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.219 | 1.974 | 1.095 | 1.292 | 4.761 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
13.543 | 16.311 | 10.179 | 9.991 | 12.629 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
13.316 | 12.226 | 12.638 | 24.620 | 12.909 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.078 | 941 | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
13.575 | 12.045 | 13.989 | 17.485 | 19.725 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.156 | 1.127 | 1.011 | 500 | 490 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
500 | 500 | 500 | 500 | 490 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
656 | 627 | 511 | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
191.434 | 183.701 | 185.997 | 165.168 | 167.791 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
191.434 | 183.701 | 185.997 | 165.168 | 167.791 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
110.402 | 110.402 | 110.402 | 110.402 | 110.402 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
24.738 | 24.738 | 24.738 | 24.738 | 24.738 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-2.616 | -2.616 | -2.616 | -2.616 | -2.616 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.999 | 1.999 | 1.999 | 1.999 | 1.999 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
56.911 | 49.177 | 51.474 | 30.645 | 33.268 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
52.534 | 47.134 | 49.177 | 43.777 | 43.777 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.377 | 2.043 | 2.296 | -13.133 | -10.510 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
557.775 | 546.586 | 546.926 | 561.241 | 539.781 |