|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
514.713 | 512.861 | 515.269 | 503.093 | 485.241 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
119.001 | 112.135 | 134.384 | 58.954 | 24.890 |
 | 1. Tiền |
|
|
13.090 | 19.035 | 87.584 | 20.254 | 11.390 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
105.911 | 93.100 | 46.800 | 38.700 | 13.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
50.000 | 65.200 | 39.900 | 128.200 | 135.500 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
50.000 | 65.200 | 39.900 | 128.200 | 135.500 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
44.969 | 41.061 | 41.405 | 36.845 | 43.266 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
31.375 | 28.282 | 28.913 | 28.359 | 31.572 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
12.390 | 7.660 | 5.041 | 5.174 | 9.226 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
746 | 746 | 446 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
11.108 | 15.022 | 17.654 | 13.961 | 13.117 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-10.649 | -10.649 | -10.649 | -10.649 | -10.649 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
293.320 | 287.125 | 292.377 | 271.957 | 272.521 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
327.042 | 320.847 | 326.910 | 306.490 | 307.432 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-33.722 | -33.722 | -34.533 | -34.533 | -34.911 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7.423 | 7.340 | 7.203 | 7.137 | 9.064 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.964 | 3.484 | 3.595 | 3.420 | 4.690 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.432 | 3.830 | 3.550 | 3.691 | 4.347 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
27 | 27 | 57 | 27 | 27 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
60.409 | 63.620 | 52.150 | 54.682 | 61.345 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
21.809 | 21.283 | 11.293 | 13.809 | 18.642 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
21.809 | 21.283 | 11.293 | 13.809 | 18.642 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
29.929 | 32.918 | 34.334 | 31.773 | 31.209 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
28.410 | 31.595 | 32.827 | 30.474 | 30.111 |
 | - Nguyên giá |
|
|
146.679 | 152.491 | 156.623 | 155.313 | 153.446 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-118.269 | -120.896 | -123.797 | -124.839 | -123.334 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.519 | 1.323 | 1.507 | 1.298 | 1.098 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.883 | 7.883 | 8.320 | 8.320 | 8.320 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.364 | -6.559 | -6.813 | -7.022 | -7.222 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.170 | 4.170 | 4.170 | 4.170 | 4.170 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.170 | -4.170 | -4.170 | -4.170 | -4.170 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.186 | 3.248 | 1.260 | 4.206 | 6.729 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.186 | 3.248 | 1.260 | 4.206 | 6.729 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.500 | 2.500 | 2.500 | 2.500 | 2.500 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
2.500 | 2.500 | 2.500 | 2.500 | 2.500 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.985 | 3.671 | 2.764 | 2.395 | 2.264 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.729 | 3.476 | 2.577 | 2.209 | 2.058 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
256 | 196 | 186 | 185 | 206 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
575.122 | 576.481 | 567.419 | 557.775 | 546.586 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
387.264 | 386.933 | 378.877 | 366.341 | 362.885 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
385.943 | 385.641 | 377.692 | 365.185 | 361.758 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
323.502 | 337.476 | 334.866 | 320.866 | 317.844 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.920 | 361 | 1.984 | 589 | 417 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.376 | 2.498 | 942 | 2.219 | 1.974 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
26.926 | 14.841 | 11.730 | 13.543 | 16.311 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
12.174 | 13.532 | 13.592 | 13.316 | 12.226 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.765 | 1.368 | | 1.078 | 941 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
15.280 | 15.565 | 14.578 | 13.575 | 12.045 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.321 | 1.292 | 1.185 | 1.156 | 1.127 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
578 | 578 | 500 | 500 | 500 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
743 | 714 | 685 | 656 | 627 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
187.858 | 189.548 | 188.542 | 191.434 | 183.701 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
187.858 | 189.548 | 188.542 | 191.434 | 183.701 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
110.402 | 110.402 | 110.402 | 110.402 | 110.402 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
24.738 | 24.738 | 24.738 | 24.738 | 24.738 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-2.616 | -2.616 | -2.616 | -2.616 | -2.616 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.999 | 1.999 | 1.999 | 1.999 | 1.999 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
53.334 | 55.025 | 54.019 | 56.911 | 49.177 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
42.320 | 52.534 | 52.534 | 52.534 | 47.134 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
11.014 | 2.491 | 1.485 | 4.377 | 2.043 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
575.122 | 576.481 | 567.419 | 557.775 | 546.586 |