|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.303 | 15.764 | 23.097 | 15.914 | 11.679 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
52 | 10.447 | 11.416 | 4.531 | 3.455 |
 | 1. Tiền |
|
|
52 | 10.447 | 916 | 2.751 | 1.855 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 10.500 | 1.780 | 1.600 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
5.092 | 5.000 | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
92 | | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.000 | 5.000 | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
146 | 298 | 11.577 | 11.263 | 8.095 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
| | 10.917 | 7.029 | 3.504 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
| 92 | 168 | 4.234 | 3.900 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
146 | 206 | 492 | | 690 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
14 | 19 | 104 | 120 | 129 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
6 | 11 | 8 | 16 | 25 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
8 | 8 | 8 | 8 | 8 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 89 | 96 | 96 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
42.360 | | 612 | 26.191 | 27.593 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
| | 339 | 330 | 321 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
| | 339 | 330 | 321 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | 365 | 365 | 365 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | -26 | -35 | -44 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | 55 | 372 | 418 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | 55 | 372 | 418 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
42.360 | | | 25.281 | 26.656 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
42.360 | | | 25.281 | 26.656 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | 219 | 208 | 197 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | 22 | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | 22 | | 21 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | 196 | 186 | 176 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
47.663 | 15.764 | 23.709 | 42.105 | 39.271 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
33.291 | 1.396 | 7.229 | 8.658 | 3.621 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
25.678 | 1.396 | 7.229 | 8.658 | 3.621 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
| | 4.179 | 64 | 301 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.271 | 1.271 | 1.606 | 6.040 | 2.131 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
36 | 35 | 622 | 1.030 | 326 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8 | 8 | 8 | 163 | 117 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| 76 | 805 | 1.087 | 178 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
24.362 | 5 | 9 | 275 | 569 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
7.614 | | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
14 | | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
7.600 | | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
14.372 | 14.368 | 16.481 | 33.446 | 35.650 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
14.372 | 14.368 | 16.481 | 33.446 | 35.650 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 36.000 | 36.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | -282 | -282 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
147 | 147 | 147 | 147 | 147 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-5.775 | -5.779 | -5.709 | -4.544 | -2.702 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-5.919 | -5.919 | -5.919 | -5.919 | -4.549 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
144 | 140 | 210 | 1.375 | 1.846 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | 2.043 | 2.126 | 2.487 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
47.663 | 15.764 | 23.709 | 42.105 | 39.271 |