|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
202.211 | 234.740 | 279.925 | 193.201 | 215.506 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
18.494 | 31.460 | 38.693 | 21.002 | 18.815 |
 | 1. Tiền |
|
|
13.494 | 31.460 | 12.353 | 15.002 | 17.815 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
5.000 | | 26.340 | 6.000 | 1.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
86.422 | 57.410 | 25.410 | 25.170 | 52.170 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
86.422 | 57.410 | 25.410 | 25.170 | 52.170 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
90.131 | 128.733 | 135.644 | 128.006 | 85.588 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
71.959 | 110.068 | 131.437 | 118.470 | 72.916 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
15.304 | 13.672 | 3.492 | 5.793 | 7.279 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.868 | 4.993 | 715 | 3.744 | 5.393 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
5.530 | 15.949 | 76.384 | 18.705 | 56.605 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
5.530 | 15.949 | 76.384 | 18.705 | 56.605 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.635 | 1.187 | 3.794 | 318 | 2.328 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.591 | 1.142 | 717 | 269 | 1.596 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
44 | 44 | 3.076 | 49 | 733 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
41.906 | 40.491 | 48.027 | 49.649 | 48.323 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
338 | 338 | 338 | 338 | 338 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
338 | 338 | 338 | 338 | 338 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
12.856 | 11.977 | 17.944 | 20.998 | 19.694 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
12.856 | 11.977 | 17.944 | 20.998 | 19.694 |
 | - Nguyên giá |
|
|
94.592 | 94.697 | 97.633 | 101.996 | 101.996 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-81.736 | -82.719 | -79.689 | -80.998 | -82.302 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.288 | 2.288 | 2.288 | 2.288 | 2.288 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.288 | -2.288 | -2.288 | -2.288 | -2.288 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
5.040 | 5.040 | 5.040 | 5.040 | 5.040 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
5.040 | 5.040 | 5.040 | 5.040 | 5.040 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
23.671 | 23.136 | 24.705 | 23.273 | 23.251 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
23.671 | 23.136 | 24.705 | 23.273 | 23.251 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
244.116 | 275.231 | 327.952 | 242.850 | 263.829 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
67.332 | 96.043 | 142.321 | 57.154 | 86.804 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
67.332 | 96.043 | 142.321 | 57.154 | 86.804 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 38.645 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
6.059 | 22.503 | 96.532 | 24.065 | 8.527 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
16.730 | 14.605 | 12.861 | 13.303 | 6.445 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.801 | 3.452 | 1.963 | 5.258 | 915 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
17.150 | 23.999 | 24.044 | 10.690 | 14.627 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
489 | 10.691 | 736 | 102 | 289 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
37 | 37 | | 37 | 37 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
19.481 | 18.932 | 4.740 | 2.088 | 15.761 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.584 | 1.825 | 1.445 | 1.612 | 1.559 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
176.785 | 179.187 | 185.631 | 185.696 | 177.025 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
176.785 | 179.187 | 185.631 | 185.696 | 177.025 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
150.000 | 150.000 | 150.000 | 150.000 | 150.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
20.687 | 20.687 | 20.687 | 20.687 | 20.687 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
6.098 | 8.500 | 14.944 | 15.009 | 6.338 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2 | 2 | 2 | 12.064 | 106 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
6.095 | 8.498 | 14.942 | 2.945 | 6.232 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
244.116 | 275.231 | 327.952 | 242.850 | 263.829 |