• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.788,40 +3,91/+0,22%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.788,40   +3,91/+0,22%  |   HNX-INDEX   246,74   -2,03/-0,82%  |   UPCOM-INDEX   120,61   -0,36/-0,30%  |   VN30   2.028,68   -1,95/-0,10%  |   HNX30   530,18   -7,97/-1,48%
05 Tháng Giêng 2026 7:34:47 CH - Mở cửa
Tổng CTCP Tái bảo hiểm Hà Nội (PRE : HNX)
Cập nhật ngày 05/01/2026
3:09:34 CH
21,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-0,47%)
Tham chiếu
21,40
Mở cửa
21,40
Cao nhất
21,40
Thấp nhất
21,30
Khối lượng
3.500
KLTB 10 ngày
8.990
Cao nhất 52 tuần
24,00
Thấp nhất 52 tuần
18,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
05/01/2026 103.199.324 100 0 100 2.133 0 2.133
31/12/2025 103.199.324 100 0 100 2.144 0 2.144
30/12/2025 103.199.624 0 0 0 0 0 0
29/12/2025 103.199.724 3.400 0 3.400 73.354 0 73.354
26/12/2025 103.199.724 5.100 0 5.100 110.037 0 110.037
25/12/2025 103.202.024 12.300 200 12.100 264.552 4.302 260.250
24/12/2025 103.201.324 13.100 0 13.100 283.694 0 283.694
23/12/2025 103.231.424 0 0 0 0 0 0
22/12/2025 103.232.341 0 0 0 0 0 0
19/12/2025 103.231.141 200 1.300 -1.100 4.179 27.163 -22.984
18/12/2025 103.232.341 0 0 0 0 0 0
17/12/2025 103.232.341 0 0 0 0 0 0
16/12/2025 103.232.141 0 0 0 0 0 0
15/12/2025 103.232.141 0 0 0 0 0 0
12/12/2025 103.232.141 0 200 -200 0 4.350 -4.350
11/12/2025 103.232.141 0 0 0 0 0 0
10/12/2025 103.232.141 0 0 0 0 0 0
09/12/2025 103.231.741 0 0 0 0 0 0
08/12/2025 103.229.241 1.000 600 400 22.259 13.355 8.904
05/12/2025 103.230.241 1.100 0 1.100 24.162 0 24.162