|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
3.716.297 | 3.924.500 | 4.607.687 | 4.725.077 | 5.610.551 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
103.828 | 86.724 | 227.691 | 76.670 | 545.745 |
 | 1. Tiền |
|
|
103.828 | 46.724 | 227.691 | 76.670 | 486.704 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 40.000 | | | 59.041 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.532.278 | 1.988.030 | 1.793.700 | 1.759.012 | 1.577.960 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
20.624 | 50.467 | 40.069 | 70.307 | 70.643 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-6 | | -2.879 | -6.485 | -5.063 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.511.660 | 1.937.562 | 1.756.510 | 1.695.190 | 1.512.380 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.203.606 | 1.270.518 | 1.485.386 | 1.879.087 | 2.024.235 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.282.461 | 1.349.023 | 1.481.678 | 1.823.144 | 1.965.136 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.782 | 5.774 | 2.189 | 74.365 | 30.102 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
77.529 | 71.876 | 158.420 | -156.900 | 186.355 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-162.166 | -156.155 | -156.900 | 138.478 | -157.358 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
752.461 | 469.702 | 961.465 | 891.680 | 1.327.147 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
762.582 | 479.823 | 970.932 | 901.147 | 1.336.485 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-10.121 | -10.121 | -9.467 | -9.467 | -9.339 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
124.124 | 109.526 | 139.445 | 118.628 | 135.465 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
989 | 2.426 | 637 | | 1.048 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
123.001 | 106.963 | 138.684 | | 131.787 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
134 | 137 | 125 | | 2.630 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 118.628 | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
71.912 | 70.734 | 69.617 | 68.467 | 67.428 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.148 | 1.148 | 1.148 | 1.169 | 1.285 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.148 | 1.148 | 1.148 | | 1.285 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | 1.169 | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
70.764 | 69.586 | 68.469 | 67.297 | 66.143 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
14.116 | 13.451 | 12.846 | 12.187 | 11.545 |
 | - Nguyên giá |
|
|
27.235 | 27.235 | 21.966 | 21.966 | 21.696 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-13.119 | -13.785 | -9.121 | -9.779 | -10.151 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
56.648 | 56.135 | 55.623 | 55.111 | 54.598 |
 | - Nguyên giá |
|
|
64.793 | 64.793 | 64.793 | 64.793 | 64.585 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.145 | -8.658 | -9.170 | -9.682 | -9.987 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.350 | 1.350 | 1.350 | 1.350 | 1.350 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.350 | -1.350 | -1.350 | -1.350 | -1.350 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.788.209 | 3.995.234 | 4.677.304 | 4.793.544 | 5.677.979 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.160.140 | 3.322.790 | 3.960.660 | 4.022.658 | 4.836.057 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.158.179 | 3.320.940 | 3.958.922 | 4.020.921 | 4.834.542 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.196.826 | 2.381.610 | 2.572.040 | 2.649.820 | 2.897.021 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
705.287 | 637.051 | 1.044.179 | 763.888 | 1.490.416 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
8.802 | 25.673 | 35.053 | 25.858 | 73.571 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.127 | 11.882 | 12.096 | 14.432 | 13.291 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
15.795 | 23.828 | 32.344 | 20.113 | 18.812 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
10.125 | 16.653 | 15.014 | 26.664 | 25.084 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | 503.371 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
197.141 | 209.949 | 231.353 | 260 | 300.393 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
15.076 | 14.294 | 16.842 | 16.513 | 15.955 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.961 | 1.849 | 1.738 | 1.738 | 1.514 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
607 | 607 | 607 | | 607 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.354 | 1.242 | 1.131 | 1.131 | 907 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | 607 | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
628.070 | 672.444 | 716.644 | 770.885 | 841.922 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
628.070 | 672.444 | 716.644 | 770.885 | 841.922 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
518.279 | 518.279 | 518.279 | 518.279 | 540.279 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
109.779 | 154.154 | 198.354 | 252.595 | 301.632 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
57.940 | 57.940 | 57.940 | 198.354 | 198.354 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
51.840 | 96.214 | 140.414 | 54.241 | 103.278 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
12 | 12 | 12 | 12 | 12 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.788.209 | 3.995.234 | 4.677.304 | 4.793.544 | 5.677.979 |