|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
667.270 | 781.692 | 1.042.545 | 1.098.861 | 1.370.948 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
50.721 | 122.041 | 48.445 | 2.476 | 47.311 |
 | 1. Tiền |
|
|
50.721 | 12.041 | 48.445 | 2.476 | 47.311 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 110.000 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
115.001 | 64.950 | 73.822 | 61.455 | 103.995 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
115.001 | 64.950 | 73.822 | 61.455 | 103.995 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
448.933 | 512.595 | 814.219 | 895.438 | 1.072.531 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
355.568 | 260.786 | 323.052 | 480.706 | 360.129 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
70.575 | 78.420 | 343.435 | 343.607 | 392.543 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
19.276 | 163.666 | 101.953 | 46.335 | 274.261 |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
31.337 | 37.592 | 75.883 | 54.894 | 83.006 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-27.823 | -27.868 | -30.104 | -30.104 | -37.407 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
51.219 | 76.687 | 104.064 | 124.676 | 131.697 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
51.219 | 76.687 | 104.064 | 124.676 | 131.697 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.396 | 5.420 | 1.996 | 14.816 | 15.414 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.105 | 1.458 | 1.736 | 1.473 | 1.854 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
291 | 3.962 | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 260 | 43 | 260 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 13.300 | 13.300 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
465.267 | 470.697 | 483.011 | 474.566 | 471.678 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.367 | 3.367 | 3.367 | 3.367 | 3.367 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3.367 | 3.367 | 3.367 | 3.367 | 3.367 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
406.215 | 414.724 | 435.210 | 425.781 | 412.099 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
405.644 | 414.197 | 434.726 | 425.341 | 411.693 |
 | - Nguyên giá |
|
|
953.379 | 975.773 | 1.015.299 | 1.019.635 | 1.021.588 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-547.735 | -561.576 | -580.572 | -594.294 | -609.894 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
571 | 527 | 484 | 440 | 406 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.823 | 2.823 | 2.823 | 2.823 | 2.823 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.252 | -2.296 | -2.339 | -2.383 | -2.417 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.695 | 6.447 | 5.968 | 7.794 | 13.749 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | 5.968 | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5.695 | 6.447 | | 7.794 | 13.749 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
49.990 | 46.159 | 38.466 | 37.623 | 42.462 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
49.048 | 45.002 | 37.761 | 33.393 | 37.597 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
942 | 1.157 | 705 | 4.231 | 4.865 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.132.537 | 1.252.389 | 1.525.557 | 1.573.426 | 1.842.626 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
601.314 | 711.413 | 975.506 | 1.012.053 | 1.274.960 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
558.803 | 669.542 | 914.318 | 952.778 | 1.217.963 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
42.484 | 15.532 | 17.574 | 117.468 | 17.574 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
213.303 | 228.827 | 374.648 | 254.933 | 277.536 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
54.932 | 51.446 | 90.478 | 47.179 | 143.920 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.393 | 7.619 | 9.887 | 19.237 | 9.176 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
15.649 | 20.017 | 21.716 | 17.814 | 32.472 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
176.254 | 300.453 | 359.804 | 459.529 | 660.022 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| 15.758 | 15.758 | 9.848 | 9.848 |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | 3.642 | | 1.276 |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
43.064 | 21.920 | 12.766 | 21.267 | 55.181 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
181 | 176 | 176 | 176 | 176 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
8.544 | 7.795 | 7.870 | 5.326 | 10.783 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
42.511 | 41.871 | 61.188 | 59.275 | 56.997 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
32.675 | 29.554 | 46.791 | 42.397 | 38.004 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
9.836 | 12.317 | 14.397 | 16.878 | 18.993 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
531.222 | 540.976 | 550.051 | 561.373 | 567.665 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
531.222 | 540.976 | 550.051 | 561.373 | 567.665 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
400.000 | 400.000 | 400.000 | 400.000 | 400.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
111.389 | 111.389 | 111.389 | 111.389 | 143.791 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
19.833 | 29.587 | 38.662 | 49.984 | 23.875 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
4.825 | 4.825 | 4.825 | 39.342 | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
15.009 | 24.763 | 33.837 | 10.642 | 23.875 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.132.537 | 1.252.389 | 1.525.557 | 1.573.426 | 1.842.626 |