• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.674,99 -9,05/-0,54%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.674,99   -9,05/-0,54%  |   HNX-INDEX   245,03   -3,65/-1,47%  |   UPCOM-INDEX   125,83   -0,70/-0,55%  |   VN30   1.836,25   -1,18/-0,06%  |   HNX30   519,57   -15,21/-2,84%
07 Tháng Tư 2026 6:33:13 SA - Mở cửa
Tổng CTCP Xây lắp Dầu khí Việt Nam (PVX : UPCOM)
Cập nhật ngày 06/04/2026
3:00:08 CH
1,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
1,80
Mở cửa
1,80
Cao nhất
1,80
Thấp nhất
1,80
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
382.940
Cao nhất 52 tuần
3,10
Thấp nhất 52 tuần
1,50
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
4.682.4164.535.3414.546.1194.591.0513.967.452
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
432.227976.3281.055.360791.547261.617
1. Tiền
255.649830.308948.483686.966164.626
2. Các khoản tương đương tiền
176.578146.020106.877104.58196.991
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
255.634277.225269.780315.023298.188
1. Chứng khoán kinh doanh
14.90014.90014.90014.90014.900
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-13.885-13.885-13.885-13.885-13.885
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
254.619276.210268.765314.008297.173
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
2.018.2771.291.7291.317.8761.526.1792.002.793
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1.668.809937.4751.023.1251.216.1771.598.715
2. Trả trước cho người bán
609.550564.771576.859589.917614.458
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
13.54365.436 4.59853.072
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
355.677355.677355.677355.677355.677
6. Phải thu ngắn hạn khác
421.250420.899422.460420.965441.076
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1.050.551-1.052.529-1.060.245-1.061.156-1.060.205
IV. Tổng hàng tồn kho
1.828.1121.839.3331.763.5631.822.2511.314.550
1. Hàng tồn kho
1.947.9421.947.8921.884.9901.952.2111.453.430
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-119.830-108.559-121.427-129.960-138.880
V. Tài sản ngắn hạn khác
148.165150.726139.540136.05190.304
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
3.4433.2042.2811.6251.256
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
110.091112.509102.52699.92554.418
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
34.63135.01234.73234.50234.631
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
1.510.9191.473.8211.448.0881.436.1062.131.563
I. Các khoản phải thu dài hạn
28.74428.35927.66527.26527.266
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
37.83036.35127.66527.26527.266
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-9.086-7.991   
II. Tài sản cố định
1.020.3411.015.9051.000.858991.713982.698
1. Tài sản cố định hữu hình
762.887758.584749.204740.347731.621
- Nguyên giá
1.625.1141.620.0631.615.8671.616.5621.617.978
- Giá trị hao mòn lũy kế
-862.227-861.478-866.663-876.214-886.357
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
257.454257.320251.653251.365251.077
- Nguyên giá
284.393284.393274.650269.672269.672
- Giá trị hao mòn lũy kế
-26.939-27.073-22.997-18.307-18.595
III. Bất động sản đầu tư
85.49983.69185.02383.764106.720
- Nguyên giá
111.068110.159113.225112.531135.406
- Giá trị hao mòn lũy kế
-25.569-26.468-28.201-28.767-28.686
IV. Tài sản dở dang dài hạn
138.516138.516136.738136.738134.614
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
25.06425.06424.66424.66424.664
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
113.451113.451112.073112.073109.949
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
78.90176.05875.82575.825764.510
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
32.20929.36629.13329.13329.133
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
206.313206.313206.313206.313185.313
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-159.621-159.621-159.621-159.621-159.621
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
    709.685
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
158.918131.293121.979120.802115.754
1. Chi phí trả trước dài hạn
100.26495.92792.04290.86588.065
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
19.52418.80117.04017.04014.792
3. Tài sản dài hạn khác
39.13116.56412.89712.89712.897
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
6.193.3356.009.1625.994.2076.027.1576.099.015
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
5.669.1595.477.7535.490.6775.545.2235.615.126
I. Nợ ngắn hạn
5.469.8935.273.9715.302.8565.360.3355.435.250
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
694.792691.876691.147693.224736.115
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
3.325.0383.164.0473.210.1473.064.0593.086.533
4. Người mua trả tiền trước
232.288220.750224.102222.084257.788
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
125.745108.288111.883105.592101.174
6. Phải trả người lao động
48.75252.65661.88063.76374.141
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
454.808459.052421.068630.194575.891
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
6.1855.7124.7573.1053.213
11. Phải trả ngắn hạn khác
586.542575.847576.215576.659598.740
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
  5.9125.9125.912
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
-4.258-4.258-4.256-4.256-4.256
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
199.266203.782187.821184.888179.876
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
115.498115.498115.498115.498115.498
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
3.0263.0612.9483.0113.194
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
24.00024.00014.60012.00012.000
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
5.91210.7784.8674.833 
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
50.83250.44549.90849.54649.184
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
524.176531.410503.530481.934483.889
I. Vốn chủ sở hữu
524.176531.410503.530481.934483.889
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
4.000.0004.000.0004.000.0004.000.0004.000.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
6.8326.8326.8326.8326.832
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
22.68122.68122.68122.68122.681
5. Cổ phiếu quỹ
-30-30-30-30-30
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
150.859150.859150.859150.859150.859
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
234234234234234
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-4.001.486-3.996.212-4.022.135-4.041.332-4.026.214
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-4.007.470-3.998.412-4.007.466-4.007.466-4.022.143
- LNST chưa phân phối kỳ này
5.9842.200-14.670-33.866-4.071
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
345.085347.045345.089342.690329.527
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
6.193.3356.009.1625.994.2076.027.1576.099.015
Không có báo cáo nào.