|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.546.119 | 4.591.051 | 3.967.452 | 4.011.238 | 3.988.628 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.055.360 | 791.547 | 261.617 | 342.131 | 280.449 |
 | 1. Tiền |
|
|
948.483 | 686.966 | 164.626 | 178.349 | 185.934 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
106.877 | 104.581 | 96.991 | 163.782 | 94.515 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
269.780 | 315.023 | 298.188 | 399.342 | 492.926 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
14.900 | 14.900 | 14.900 | 14.900 | 14.900 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-13.885 | -13.885 | -13.885 | -13.885 | -13.885 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
268.765 | 314.008 | 297.173 | 398.327 | 491.911 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.317.876 | 1.526.179 | 2.002.793 | 1.881.499 | 1.901.362 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.023.125 | 1.216.177 | 1.598.715 | 1.464.980 | 1.494.967 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
576.859 | 589.917 | 614.458 | 703.960 | 751.030 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| 4.598 | 53.072 | 41.289 | 4.849 |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
355.677 | 355.677 | 355.677 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
422.460 | 420.965 | 441.076 | 462.187 | 446.184 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.060.245 | -1.061.156 | -1.060.205 | -790.918 | -795.667 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.763.563 | 1.822.251 | 1.314.550 | 1.291.771 | 1.219.517 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.884.990 | 1.952.211 | 1.453.430 | 1.430.001 | 1.355.336 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-121.427 | -129.960 | -138.880 | -138.229 | -135.819 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
139.540 | 136.051 | 90.304 | 96.495 | 94.375 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.281 | 1.625 | 1.256 | 2.542 | 2.201 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
102.526 | 99.925 | 54.418 | 59.293 | 57.429 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
34.732 | 34.502 | 34.631 | 34.660 | 34.653 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 91 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.448.088 | 1.436.106 | 2.131.563 | 2.123.196 | 2.105.370 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
27.665 | 27.265 | 27.266 | 23.349 | 22.535 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
27.665 | 27.265 | 27.266 | 23.349 | 22.535 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.000.858 | 991.713 | 982.698 | 973.565 | 965.121 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
749.204 | 740.347 | 731.621 | 722.446 | 714.177 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.615.867 | 1.616.562 | 1.617.978 | 1.612.727 | 1.614.366 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-866.663 | -876.214 | -886.357 | -890.282 | -900.189 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
251.653 | 251.365 | 251.077 | 251.120 | 250.943 |
 | - Nguyên giá |
|
|
274.650 | 269.672 | 269.672 | 269.672 | 269.672 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-22.997 | -18.307 | -18.595 | -18.552 | -18.729 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
85.023 | 83.764 | 106.720 | 106.069 | 104.547 |
 | - Nguyên giá |
|
|
113.225 | 112.531 | 135.406 | 135.326 | 133.834 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-28.201 | -28.767 | -28.686 | -29.257 | -29.287 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
136.738 | 136.738 | 134.614 | 145.994 | 146.326 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
24.664 | 24.664 | 24.664 | 36.044 | 36.044 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
112.073 | 112.073 | 109.949 | 109.949 | 110.282 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
75.825 | 75.825 | 764.510 | 763.064 | 758.512 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
29.133 | 29.133 | 29.133 | 27.687 | 27.687 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
206.313 | 206.313 | 185.313 | 185.313 | 185.235 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-159.621 | -159.621 | -159.621 | -159.621 | -159.561 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 709.685 | 709.685 | 705.152 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
121.979 | 120.802 | 115.754 | 111.156 | 108.330 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
92.042 | 90.865 | 88.065 | 85.029 | 82.115 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
17.040 | 17.040 | 14.792 | 13.230 | 13.318 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
12.897 | 12.897 | 12.897 | 12.897 | 12.897 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
5.994.207 | 6.027.157 | 6.099.015 | 6.134.434 | 6.093.999 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
5.490.677 | 5.545.223 | 5.615.126 | 5.663.105 | 5.635.461 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
5.302.856 | 5.360.335 | 5.435.250 | 5.488.020 | 5.461.246 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
691.147 | 693.224 | 736.115 | 876.258 | 868.146 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.210.147 | 3.064.059 | 3.086.533 | 2.982.851 | 2.959.334 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
224.102 | 222.084 | 257.788 | 367.313 | 389.246 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
111.883 | 105.592 | 101.174 | 96.538 | 87.471 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
61.880 | 63.763 | 74.141 | 39.216 | 38.407 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
421.068 | 630.194 | 575.891 | 488.431 | 478.134 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | 64 |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
4.757 | 3.105 | 3.213 | 10.714 | 12.347 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
576.215 | 576.659 | 598.740 | 625.045 | 626.442 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
5.912 | 5.912 | 5.912 | 5.912 | 5.912 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
-4.256 | -4.256 | -4.256 | -4.256 | -4.256 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
187.821 | 184.888 | 179.876 | 175.084 | 174.215 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
115.498 | 115.498 | 115.498 | 115.498 | 115.498 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.948 | 3.011 | 3.194 | 2.426 | 1.919 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
14.600 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
4.867 | 4.833 | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
49.908 | 49.546 | 49.184 | 45.160 | 44.798 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
503.530 | 481.934 | 483.889 | 471.330 | 458.538 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
503.530 | 481.934 | 483.889 | 471.330 | 458.538 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
6.832 | 6.832 | 6.832 | 6.832 | 6.832 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
22.681 | 22.681 | 22.681 | 22.681 | 22.681 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-30 | -30 | -30 | -30 | -30 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
150.859 | 150.859 | 150.859 | 150.859 | 150.859 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
234 | 234 | 234 | 234 | 234 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-4.022.135 | -4.041.332 | -4.026.214 | -4.043.862 | -4.058.295 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-4.007.466 | -4.007.466 | -4.022.143 | -4.035.975 | -4.035.986 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-14.670 | -33.866 | -4.071 | -7.887 | -22.309 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
345.089 | 342.690 | 329.527 | 334.615 | 336.257 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
5.994.207 | 6.027.157 | 6.099.015 | 6.134.434 | 6.093.999 |