|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.434.778 | 1.410.676 | 1.411.906 | 1.430.025 | 1.427.919 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
405 | 2.879 | 5.828 | 4.772 | 3.364 |
 | 1. Tiền |
|
|
405 | 2.879 | 5.828 | 4.772 | 3.364 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
962.609 | 542.739 | 536.917 | 939.852 | 936.506 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | 201.112 | 337.846 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
962.609 | 542.739 | 536.917 | 738.740 | 598.660 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
66.448 | 459.579 | 473.661 | 90.109 | 92.246 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
24.052 | 32.886 | 43.988 | 44.152 | 44.209 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
33.146 | 33.253 | 32.474 | 33.491 | 32.358 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 400.000 | 400.000 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
43.501 | 39.216 | 58.775 | 66.039 | 69.251 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-34.252 | -45.777 | -61.577 | -53.572 | -53.572 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
392.639 | 392.652 | 394.959 | 393.010 | 393.034 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
392.639 | 392.652 | 394.959 | 393.010 | 393.034 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
12.677 | 12.826 | 540 | 2.281 | 2.769 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
78 | 52 | 26 | 1.766 | 1.359 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
12.599 | 12.774 | 514 | 514 | 1.410 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
398.913 | 401.153 | 402.020 | 383.630 | 386.069 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
127.219 | 127.219 | 127.219 | 106.521 | 96.054 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | 127.219 | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
127.219 | 127.219 | 127.219 | | 127.219 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | -20.698 | -31.165 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.690 | 2.494 | 2.266 | 2.142 | 7.107 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.690 | 2.494 | 2.266 | 2.142 | 7.107 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.951 | 8.982 | 8.982 | 9.026 | 14.230 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.261 | -6.488 | -6.715 | -6.883 | -7.123 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
42 | 42 | 42 | 42 | 42 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-42 | -42 | -42 | -42 | -42 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
56.107 | 55.423 | 54.739 | 54.055 | 53.370 |
 | - Nguyên giá |
|
|
68.424 | 68.424 | 68.424 | 68.424 | 68.424 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.316 | -13.000 | -13.685 | -14.369 | -15.053 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
66.443 | 69.892 | 71.972 | 75.224 | 84.304 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | 75.224 | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
66.443 | 69.892 | 71.972 | | 84.304 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
139.924 | 139.924 | 139.924 | 140.094 | 140.094 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
185.288 | 185.288 | 185.288 | 185.288 | 185.288 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
67.882 | 67.882 | 67.882 | 67.882 | 67.882 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-113.246 | -113.246 | -113.246 | -113.076 | -113.076 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
6.529 | 6.201 | 5.900 | 5.594 | 5.140 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
6.529 | 6.201 | 5.900 | 5.594 | 5.140 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.833.691 | 1.811.829 | 1.813.926 | 1.813.655 | 1.813.988 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
73.677 | 51.566 | 53.243 | 52.462 | 52.416 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
73.677 | 51.566 | 53.243 | 52.462 | 52.416 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
23.045 | | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
330 | 267 | 273 | 409 | 450 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.806 | | 1.838 | 2.015 | 1.838 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.164 | 5.566 | 2.812 | 2.816 | 3.076 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
537 | 561 | | 812 | 718 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
703 | 720 | 649 | 672 | 646 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | 404 | 404 | 450 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
45.093 | 44.453 | 47.266 | 45.334 | 45.239 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.760.014 | 1.760.263 | 1.760.683 | 1.761.193 | 1.761.572 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.760.014 | 1.760.263 | 1.760.683 | 1.761.193 | 1.761.572 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.761.455 | 1.761.455 | 1.761.455 | 1.761.455 | 1.761.455 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-736 | -736 | -736 | -736 | -736 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
12.264 | 12.264 | 12.264 | 12.264 | 12.264 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
950 | 950 | 950 | 950 | 950 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-13.920 | -13.670 | -13.250 | -12.740 | -12.361 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-14.203 | -14.203 | -14.203 | -13.082 | -13.082 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
283 | 532 | 953 | 342 | 720 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.833.691 | 1.811.829 | 1.813.926 | 1.813.655 | 1.813.988 |