|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
190.683 | 184.820 | 224.426 | 149.725 | 136.839 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.378 | 4.452 | 743 | 3.650 | 13.136 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.378 | 4.452 | 743 | 3.650 | 6.636 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | 6.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 6.500 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 6.500 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
154.229 | 142.371 | 188.033 | 114.851 | 106.331 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
149.629 | 135.772 | 181.950 | 112.157 | 103.232 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.034 | 4.971 | 4.350 | 1.311 | 1.290 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
33.163 | 33.225 | 33.330 | 32.979 | 33.405 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-31.597 | -31.597 | -31.597 | -31.597 | -31.597 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
32.776 | 36.011 | 33.876 | 29.616 | 9.272 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
46.841 | 49.964 | 47.828 | 43.568 | 18.820 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-14.065 | -13.952 | -13.952 | -13.952 | -9.548 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.299 | 1.985 | 1.774 | 1.608 | 1.601 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
667 | 353 | 30 | 11 | 4 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.398 | 1.398 | 1.398 | 1.398 | 1.398 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
234 | 234 | 347 | 200 | 200 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
31.833 | 31.656 | 31.250 | 31.018 | 30.682 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
31.764 | 31.362 | 30.959 | 30.667 | 30.375 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
31.544 | 31.252 | 30.959 | 30.667 | 30.375 |
 | - Nguyên giá |
|
|
126.568 | 126.568 | 126.568 | 126.568 | 126.568 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-95.024 | -95.316 | -95.608 | -95.901 | -96.193 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
220 | 110 | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.596 | 4.596 | 4.596 | 4.596 | 4.596 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.376 | -4.486 | -4.596 | -4.596 | -4.596 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
69 | 294 | 291 | 351 | 308 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
69 | 294 | 291 | 351 | 308 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
222.516 | 216.476 | 255.676 | 180.743 | 167.521 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
165.629 | 159.393 | 198.108 | 122.926 | 109.382 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
164.259 | 158.023 | 196.583 | 121.551 | 107.918 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
6.533 | 9.333 | 9.300 | 9.300 | 9.300 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
92.117 | 83.660 | 107.002 | 76.148 | 71.796 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
17.690 | 19.625 | 20.256 | 3.244 | 8.267 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
11.515 | 12.429 | 13.333 | 7.382 | 5.663 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.471 | 8.249 | 15.801 | 2.447 | 2.917 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
22.043 | 17.437 | 24.166 | 15.811 | 3.021 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
7.541 | 6.942 | 6.375 | 6.870 | 6.606 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
349 | 349 | 349 | 349 | 349 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.370 | 1.370 | 1.525 | 1.375 | 1.464 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.370 | 1.370 | 1.525 | 1.375 | 1.464 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
56.887 | 57.083 | 57.569 | 57.817 | 58.139 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
56.887 | 57.083 | 57.569 | 57.817 | 58.139 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
151 | 151 | 151 | 151 | 151 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
14.985 | 14.985 | 14.985 | 14.985 | 14.985 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-158.248 | -158.052 | -157.566 | -157.318 | -156.996 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-159.368 | -159.368 | -159.368 | -157.566 | -157.566 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.120 | 1.316 | 1.802 | 248 | 570 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
222.516 | 216.476 | 255.676 | 180.743 | 167.521 |