|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
55.682 | 28.891 | 22.879 | 46.007 | 69.067 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
6.571 | 15.623 | 7.221 | 6.509 | 5.129 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.571 | 15.623 | 7.221 | 6.509 | 5.129 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
35.241 | 10.717 | 12.717 | 10.531 | 46.398 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
26.309 | 4.397 | 3.521 | 2.539 | 40.209 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
8.308 | 6.321 | 6.233 | 6.507 | 6.377 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.083 | 2.711 | 5.675 | 4.409 | 2.737 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.459 | -2.712 | -2.712 | -2.925 | -2.925 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
13.744 | 2.400 | 2.785 | 28.548 | 17.289 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
15.481 | 5.266 | 5.651 | 31.414 | 20.155 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.738 | -2.866 | -2.866 | -2.866 | -2.866 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
126 | 150 | 156 | 419 | 251 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
126 | 150 | 156 | 419 | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 251 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
81.268 | 86.914 | 84.595 | 85.170 | 86.436 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
52 | | 152 | 152 | 152 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
52 | | 152 | 152 | 152 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
65.814 | 78.533 | 77.070 | 75.562 | 71.848 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
60.357 | 73.076 | 71.613 | 70.104 | 66.391 |
 | - Nguyên giá |
|
|
89.933 | 104.079 | 104.295 | 104.295 | 104.940 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-29.575 | -31.003 | -32.683 | -34.191 | -38.549 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
5.457 | 5.457 | 5.457 | 5.457 | 5.457 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.582 | 5.582 | 5.582 | 5.582 | 5.582 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-125 | -125 | -125 | -125 | -125 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
11.325 | | | | 4.644 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
11.325 | | | | 4.644 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.077 | 8.381 | 7.373 | 9.456 | 9.791 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.077 | 8.381 | 7.373 | 9.456 | 9.791 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
136.950 | 115.805 | 107.474 | 131.177 | 155.503 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
90.067 | 61.595 | 44.339 | 73.437 | 97.354 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
86.314 | 53.199 | 36.382 | 73.337 | 95.376 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
34.816 | 22.773 | 17.773 | 25.191 | 22.943 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
36.900 | 8.175 | 6.239 | 33.654 | 52.968 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.469 | 6.280 | 460 | 1.867 | 2.606 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
192 | 1.383 | 1.109 | 1.509 | 1.499 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.861 | 9.177 | 4.703 | 3.090 | 6.475 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.261 | 1.282 | 1.609 | 1.962 | 2.209 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 83 | 33 | 82 | 44 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.143 | 3.463 | 4.306 | 4.155 | 4.811 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
673 | 584 | 149 | 1.827 | 1.821 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.752 | 8.396 | 7.957 | 100 | 1.978 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
3.752 | 8.396 | 7.957 | 100 | 1.978 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
46.884 | 54.210 | 63.136 | 57.740 | 58.149 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
46.884 | 54.210 | 63.136 | 57.740 | 58.149 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
32.400 | 32.400 | 32.400 | 32.400 | 32.400 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-105 | -105 | -105 | -105 | -105 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
7.316 | 7.316 | 7.316 | 9.115 | 9.115 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
7.273 | 14.599 | 23.525 | 16.330 | 16.739 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
10.280 | 2.612 | 14.305 | 4.226 | 4.226 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-3.007 | 11.987 | 9.220 | 12.103 | 12.512 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
136.950 | 115.805 | 107.474 | 131.177 | 155.503 |