|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
38.485 | 39.904 | 65.361 | 55.682 | 28.891 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
14.281 | 4.413 | 2.347 | 6.571 | 15.623 |
 | 1. Tiền |
|
|
14.281 | 4.413 | 2.347 | 6.571 | 15.623 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
17.299 | 16.415 | 39.137 | 35.241 | 10.717 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
7.789 | 2.389 | 26.838 | 26.309 | 4.397 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
8.429 | 9.896 | 8.892 | 8.308 | 6.321 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.476 | 5.526 | 4.866 | 2.083 | 2.711 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.396 | -1.396 | -1.459 | -1.459 | -2.712 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
6.716 | 19.077 | 23.602 | 13.744 | 2.400 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
8.454 | 20.815 | 25.340 | 15.481 | 5.266 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.738 | -1.738 | -1.738 | -1.738 | -2.866 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
189 | -2 | 275 | 126 | 150 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
189 | | 275 | 126 | 150 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| -2 | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
73.289 | 74.430 | 77.262 | 81.268 | 86.914 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | 52 | 52 | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | 52 | 52 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
61.003 | 60.120 | 62.631 | 65.814 | 78.533 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
55.546 | 54.663 | 57.174 | 60.357 | 73.076 |
 | - Nguyên giá |
|
|
82.237 | 82.237 | 85.684 | 89.933 | 104.079 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-26.692 | -27.575 | -28.510 | -29.575 | -31.003 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
5.457 | 5.457 | 5.457 | 5.457 | 5.457 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.582 | 5.582 | 5.582 | 5.582 | 5.582 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-125 | -125 | -125 | -125 | -125 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
8.471 | 10.552 | 11.355 | 11.325 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
8.471 | 10.552 | 11.355 | 11.325 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.815 | 3.759 | 3.224 | 4.077 | 8.381 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.815 | 3.759 | 3.224 | 4.077 | 8.381 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
111.774 | 114.335 | 142.623 | 136.950 | 115.805 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
62.066 | 59.463 | 92.732 | 90.067 | 61.595 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
59.770 | 53.687 | 88.439 | 86.314 | 53.199 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
33.102 | 31.940 | 28.269 | 34.816 | 22.773 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
7.569 | 12.322 | 47.069 | 36.900 | 8.175 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
4.494 | 2.028 | 1.338 | 2.469 | 6.280 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.270 | 575 | 962 | 192 | 1.383 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.557 | 1.777 | 4.497 | 5.861 | 9.177 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.104 | 2.375 | 2.161 | 1.261 | 1.282 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | 83 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.278 | 2.599 | 3.412 | 4.143 | 3.463 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
396 | 71 | 731 | 673 | 584 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.296 | 5.776 | 4.294 | 3.752 | 8.396 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.296 | 5.776 | 4.294 | 3.752 | 8.396 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
49.708 | 54.872 | 49.891 | 46.884 | 54.210 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
49.708 | 54.872 | 49.891 | 46.884 | 54.210 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
32.400 | 32.400 | 32.400 | 32.400 | 32.400 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-105 | -105 | -105 | -105 | -105 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
5.800 | 5.800 | 7.316 | 7.316 | 7.316 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
11.613 | 16.776 | 10.280 | 7.273 | 14.599 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.508 | 11.613 | 2.612 | 10.280 | 2.612 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
10.106 | 5.163 | 7.668 | -3.007 | 11.987 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
111.774 | 114.335 | 142.623 | 136.950 | 115.805 |