|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.664.535 | 2.098.336 | 2.019.682 | 2.108.108 | 2.181.799 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
126.205 | 186.437 | 140.115 | 291.703 | 335.766 |
 | 1. Tiền |
|
|
64.905 | 113.212 | 76.891 | 161.169 | 160.766 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
61.300 | 73.224 | 63.224 | 130.534 | 175.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
57.414 | 417.414 | 461.563 | 545.277 | 437.475 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
499 | 499 | 46.712 | 109.247 | 1.283 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-386 | -386 | -1.596 | -418 | -512 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
57.300 | 417.300 | 416.447 | 436.447 | 436.704 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
759.923 | 840.844 | 844.727 | 680.327 | 714.262 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
635.136 | 718.123 | 755.215 | 559.163 | 554.782 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
65.209 | 63.764 | 61.681 | 64.593 | 96.383 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
7.500 | | | 13.300 | 13.300 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
65.688 | 72.617 | 41.622 | 57.061 | 63.942 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-13.610 | -13.660 | -13.791 | -13.791 | -14.145 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
523.976 | 449.510 | 376.203 | 390.424 | 489.356 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
523.976 | 449.510 | 376.203 | 390.424 | 489.356 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
197.018 | 204.132 | 197.074 | 200.377 | 204.941 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.950 | 5.917 | 1.516 | 2.961 | 1.197 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
194.461 | 196.002 | 195.028 | 196.918 | 203.247 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
607 | 2.213 | 530 | 498 | 497 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.763.593 | 2.687.917 | 2.633.305 | 2.564.699 | 2.518.990 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.465 | 1.401 | 1.614 | 1.495 | 1.763 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.465 | 1.401 | 1.614 | 1.495 | 1.763 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.545.791 | 2.448.029 | 2.379.346 | 2.316.520 | 2.270.091 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.523.855 | 2.428.524 | 2.356.747 | 2.296.496 | 2.237.840 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.758.715 | 3.727.692 | 3.727.818 | 3.727.266 | 3.742.302 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.234.860 | -1.299.167 | -1.371.071 | -1.430.770 | -1.504.463 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
20.043 | 17.724 | 15.955 | 13.524 | 25.742 |
 | - Nguyên giá |
|
|
31.439 | 29.121 | 29.121 | 25.197 | 33.744 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.397 | -11.397 | -13.166 | -11.673 | -8.002 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.893 | 1.781 | 6.644 | 6.500 | 6.509 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.632 | 2.632 | 7.607 | 7.607 | 7.759 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-739 | -851 | -963 | -1.107 | -1.250 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
9.445 | 10.643 | 18.751 | 23.335 | 22.173 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
9.445 | 10.643 | 18.751 | 23.335 | 22.173 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
43.018 | 43.926 | 43.040 | 42.926 | 42.926 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
12.376 | 12.376 | 11.490 | 12.376 | 12.376 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
30.550 | 30.550 | 30.550 | 30.550 | 30.550 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-908 | | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.000 | 1.000 | 1.000 | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
163.875 | 183.918 | 190.554 | 180.424 | 182.038 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
85.105 | 109.988 | 109.578 | 108.177 | 110.281 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
2.462 | 2.462 | 5.310 | 2.462 | 2.462 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
2.174 | 2.174 | 2.931 | 2.931 | 2.931 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
74.134 | 69.295 | 72.736 | 66.855 | 66.365 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.428.128 | 4.786.253 | 4.652.987 | 4.672.806 | 4.700.789 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.745.163 | 3.097.551 | 2.931.230 | 2.913.314 | 2.820.978 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.268.616 | 1.174.845 | 1.043.830 | 1.123.981 | 1.180.470 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
659.421 | 592.206 | 468.545 | 469.744 | 402.795 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
182.341 | 156.299 | 176.255 | 174.567 | 165.194 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
274.731 | 284.569 | 259.705 | 342.749 | 431.681 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
19.186 | 5.310 | 14.883 | 19.326 | 25.102 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
25.411 | 19.606 | 20.083 | 12.324 | 33.280 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
56.575 | 45.513 | 56.757 | 58.306 | 71.410 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
26.918 | 47.308 | 23.568 | 22.931 | 26.975 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
24.033 | 24.033 | 24.033 | 24.033 | 24.033 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.476.546 | 1.922.707 | 1.887.400 | 1.789.334 | 1.640.508 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | 5.700 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| 923 | 8.608 | 2.126 | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | 2 | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.424.112 | 1.887.920 | 1.831.129 | 1.745.811 | 1.587.541 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
11.500 | 11.187 | 22.745 | 15.049 | 19.623 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
40.935 | 22.676 | 24.919 | 26.345 | 27.644 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.682.966 | 1.688.702 | 1.721.758 | 1.759.492 | 1.879.810 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.682.966 | 1.688.702 | 1.721.758 | 1.759.492 | 1.879.810 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
991.343 | 991.343 | 991.343 | 1.040.890 | 1.040.890 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-1.569 | -1.569 | -1.569 | -1.569 | -1.569 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
69.261 | 71.487 | 71.487 | 71.487 | 134.047 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | -5 | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
11.430 | 11.430 | 11.430 | 11.430 | 11.430 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
284.470 | 309.295 | 338.431 | 321.649 | 270.810 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
307.718 | 300.562 | 298.710 | 249.923 | 172.731 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-23.248 | 8.733 | 39.721 | 71.726 | 98.079 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
328.030 | 306.715 | 310.639 | 315.604 | 424.202 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.428.128 | 4.786.253 | 4.652.987 | 4.672.806 | 4.700.789 |