|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
506.972 | 494.499 | 609.631 | 493.242 | 633.296 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
502.147 | 488.637 | 604.238 | 487.560 | 629.097 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
54.238 | 5.743 | 71.643 | 117.225 | 66.616 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
54.238 | 5.743 | 71.643 | 117.225 | 66.616 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
28.606 | 29.478 | 23.890 | 27.610 | 78.157 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
415.686 | 388.976 | 501.808 | 277.970 | 435.127 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
| | | | |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
3.326 | 6.731 | 4.704 | 5.234 | 4.458 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
3.326 | 6.731 | 4.704 | 5.234 | 4.458 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
3.326 | 6.731 | 4.704 | 5.234 | 4.458 |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 108 | | 140 | 84 |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
129 | | | | |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
162 | 57.601 | 2.193 | 59.521 | 44.740 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
| | | | |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.825 | 5.862 | 5.392 | 5.682 | 4.199 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
1.017 | 1.689 | 58 | 611 | 245 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
1.350 | | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.032 | 1.805 | 1.817 | 1.413 | 1.734 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| 1.032 | 800 | 800 | 800 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.426 | 1.336 | 2.717 | 2.717 | 1.336 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
28.136 | 26.360 | 25.937 | 25.565 | 26.475 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
6.958 | 6.249 | 5.716 | 4.846 | 6.504 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.972 | 5.367 | 4.939 | 4.173 | 5.932 |
 | - Nguyên giá |
|
|
22.067 | 22.164 | 22.435 | 21.497 | 24.089 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16.095 | -16.797 | -17.496 | -17.323 | -18.156 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
986 | 882 | 777 | 673 | 572 |
 | - Nguyên giá |
|
|
20.426 | 20.426 | 20.426 | 20.426 | 20.426 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-19.440 | -19.544 | -19.649 | -19.753 | -19.854 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
21.177 | 20.111 | 20.221 | 20.718 | 19.971 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.067 | | | | |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
111 | 111 | 221 | 718 | -29 |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
535.108 | 520.859 | 635.568 | 518.807 | 659.771 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
309.251 | 282.722 | 403.106 | 291.615 | 389.771 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
309.197 | 282.668 | 403.052 | 291.561 | 389.717 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
610 | 1.421 | 713 | 1.056 | 534 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
| | | | 481 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
481 | 481 | 481 | 481 | |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.175 | 4.513 | 2.497 | 4.296 | 2.808 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
1.950 | 2.411 | 14.898 | 3.668 | 3.270 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
| | | | |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.345 | 18.940 | 2.504 | 3.698 | 1.915 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
302.252 | 254.517 | 381.575 | 277.977 | 380.325 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
384 | 384 | 384 | 384 | 384 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
54 | 54 | 54 | 54 | 54 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
54 | 54 | 54 | 54 | 54 |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
225.857 | 238.137 | 232.461 | 227.191 | 270.000 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
225.857 | 238.137 | 232.461 | 227.191 | 270.000 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.606.376 | 1.606.376 | 1.606.376 | 1.606.376 | 1.606.376 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
1.466.076 | 1.466.076 | 1.466.076 | 1.466.076 | 1.466.076 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
1.466.076 | 1.466.076 | 1.466.076 | 1.466.076 | 1.466.076 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
140.300 | 140.300 | 140.300 | 140.300 | 140.300 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
49.563 | 49.563 | 49.563 | 49.563 | 49.563 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
55.523 | 55.523 | 55.523 | 55.523 | 55.523 |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
4.006 | 4.006 | 4.006 | 4.006 | 4.006 |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
-1.489.612 | -1.477.332 | -1.483.007 | -1.488.277 | -1.445.469 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
-1.489.169 | -1.454.710 | -1.454.710 | -1.484.686 | -1.445.616 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
-443 | -22.622 | -28.297 | -3.592 | 147 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
535.108 | 520.859 | 635.568 | 518.807 | 659.771 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |